Gãy đầu trên xương cánh tay (proximal humeral fractures) là một trong những chấn thương phổ biến nhất ở người trưởng thành, chiếm khoảng 8% tổng số các ca gãy xương [S3]. Chấn thương này thường xảy ra do ngã từ trên cao bằng chiều cao đứng ở người lớn tuổi (đặc biệt là phụ nữ bị loãng xương) hoặc do tai nạn thể thao ở nam giới trẻ tuổi [S3]. Để đánh giá mức độ nghiêm trọng và định hướng điều trị, phân loại Neer hiện là hệ thống được chấp nhận và sử dụng rộng rãi nhất trong y văn [S4, S8].
Nguyên lý cơ bản của phân loại Neer
Hệ thống phân loại Neer được xây dựng dựa trên cấu trúc giải phẫu gồm 4 phần của đầu trên xương cánh tay [S8]:
- Chỏm xương cánh tay (humeral head) [S8].
- Mấu động lớn (greater tuberosity) [S8].
- Mấu động bé (lesser tuberosity) [S8].
- Thân xương cánh tay phía gần (proximal humeral shaft) [S8].
Dr. Neer đã áp dụng các khái niệm về mảnh vỡ của Codman để phát triển hệ thống này vào những năm 1970 [S4]. Điểm mấu chốt của phân loại này là xác định xem các phần giải phẫu trên có bị coi là một “mảnh gãy di lệch” (part) hay không [S6].
Tiêu chuẩn xác định mảnh gãy di lệch
Một phần giải phẫu chỉ được tính là một “mảnh gãy” trong phân loại Neer khi nó đạt các tiêu chuẩn di lệch tối thiểu sau [S6, S8]:
- Khoảng cách di lệch giữa các mảnh xương từ 1 cm trở lên [S6, S8].
- Hoặc góc gập góc giữa các mảnh xương từ 45 độ trở lên [S6, S8].
Dựa trên số lượng mảnh gãy thỏa mãn tiêu chuẩn trên, chấn thương sẽ được phân loại thành gãy 2 phần (two-part), 3 phần (three-part) hoặc 4 phần (four-part) [S6]. Nếu các mảnh xương không đạt tiêu chuẩn di lệch này, ca gãy xương sẽ được xếp vào nhóm di lệch tối thiểu (gãy 1 phần – one-part) [S16].
Ý nghĩa lâm sàng và những hạn chế
Mặc dù các con số 1 cm và 45 độ được áp dụng như tiêu chuẩn vàng, thực tế chúng được thiết lập một cách tương đối chứ không dựa trên các phân tích thống kê chứng minh mối liên hệ trực tiếp với chức năng vận động sau này [S16]. Dr. Neer cũng nhấn mạnh rằng sự di lệch này không đồng nghĩa với việc bắt buộc phải can thiệp phẫu thuật [S16].
Trên thực tế lâm sàng, phân loại Neer vẫn bộc lộ một số hạn chế đáng lưu ý:
- Độ đồng thuận giữa các bác sĩ thấp: Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đồng thuận khi đánh giá phim X-quang theo phân loại Neer giữa các bác sĩ là không cao [S6].
- Khó khăn về hình ảnh học: Do bệnh nhân bị đau đớn sau chấn thương, việc chụp được các tư thế X-quang chuẩn xác để đo đạc khoảng cách và góc gập góc là rất khó khăn [S6].
- Bỏ sót tổn thương tịnh tiến: Phân loại Neer không đề cập đến tình trạng di lệch tịnh tiến giữa chỏm và thân xương vượt quá 100% (không còn tiếp xúc xương) [S8]. Dạng tổn thương này chiếm khoảng 10% các ca gãy đầu trên xương cánh tay và có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định điều trị [S8].
Các tổn thương phối hợp và hướng tiếp cận điều trị
Khoảng 90% ca gãy đầu trên xương cánh tay ở người lớn là tổn thương đơn độc [S7]. Tuy nhiên, khoảng 10% trường hợp có thể đi kèm các chấn thương cơ xương khớp khác, phổ biến nhất là gãy đầu dưới xương quay (3%) và gãy cổ xương đùi (2%) [S7]. Đối với những bệnh nhân lớn tuổi bị gãy xương do loãng xương, việc thực hiện đo mật độ xương (DXA) là bước đầu tiên cần thiết để đưa bệnh nhân vào chương trình dự phòng gãy xương tái phát [S15].
Về mặt điều trị, hiện nay vẫn có sự khác biệt lớn trong các phương án xử trí lâm sàng [S8]. Thử nghiệm ngẫu nhiên ProHFER và các nghiên cứu theo dõi 5 năm đã chỉ ra rằng phương pháp phẫu thuật không đem lại kết quả chức năng vượt trội hơn so với điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) đối với nhiều thể gãy đầu trên xương cánh tay [S8]. Do đó, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên chất lượng xương, nhu cầu vận động và đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân.
Kết luận
Phân loại Neer là một công cụ kinh điển giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cấu trúc giải phẫu và mức độ di lệch của gãy đầu trên xương cánh tay ở người lớn [S4, S8]. Dù còn những hạn chế nhất định về độ đồng thuận và hình ảnh học, hệ thống này vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc trao đổi chuyên môn và định hướng cá nhân hóa điều trị cho người bệnh [S4, S6, S16].
Nguồn tham khảo từ thư viện PDF
- [S3] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 196
- [S4] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 1334
- [S6] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 145
- [S7] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 1324
- [S8] Campbell's Operative Orthopaedics 2026.pdf, trang PDF 3578
- [S15] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 1333
- [S16] Rockwood and Green's fractures in adults 10th ed 2025 — Paul Tornetta III, William M_ Ricci, Robert F_ Ostrum, — 10, 2025 — Lippincott Williams & — isbn13 9781975211608 — eaf317892b2d5c53fd1df527be52a142 — An.pdf, trang PDF 1334
