Cơ chế tổn thương và đặc điểm của dây chằng chéo trước
Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) thường xảy ra trong các hoạt động như giảm tốc độ đột ngột, nhảy hoặc thay đổi hướng. Mặc dù cơ chế kinh điển là va chạm không tiếp xúc, các lực tác động trực tiếp vào khớp cũng có thể gây tổn thương [8].
Trong trường hợp biến chứng nặng hơn như trật khớp gối, tổn thương dây chằng chéo trước thường đi kèm với các chấn thương liên quan khác như tổn thương sụn半月, đứt gân hoặc gãy xương. Khoảng 50% các trường hợp trật khớp gối có vết rách ở phần giữa của dây chằng [1]. Phần gắn liền vào xương đùi và xương ống chân cũng bị tổn thương theo thứ tự phổ biến. Ngoài ra, dây chằng chéo sau (PCL) thường bị rách tại điểm gắn với xương đùi trong gần 75% các trường hợp trật khớp gối [1].
Dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Bài khám vật lý là bước đầu tiên để xác định tổn thương. Thử nghiệm Lachman được coi là nhạy cảm nhất (95%) để phát hiện dịch chuyển trước của xương ống chân, trong khi thử nghiệm xoay trục (pivot shift) tái tạo chuyển động bất thường ở khớp gối thiếu dây chằng [8]. Các dấu hiệu bao gồm âm thanh “popping” khi khớp bị trật và sưng khớp xảy ra trong vòng vài giờ sau chấn thương.
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Chụp X-quang thường có thể bình thường, nhưng một vết gãy xương nổi bật ở xương ống chân (eminence) cho thấy rách điểm gắn của dây chằng [4]. Fracture Segond là dấu hiệu đặc trưng cho tổn thương dây chằng chéo trước. Tia chụp cộng hưởng từ (MRI) được xem là kỹ thuật hữu ích nhất, với độ chính xác đạt 95-100% khi đánh giá tổn thương dây chằng [4]. MRI cũng có thể phát hiện các vết sưng xương (bone bruises) ở vùng đầu ngoài xương đùi và sụn ống chân trong 80% bệnh nhân.
Phương pháp điều trị: Phẫu thuật và phục hồi chức năng
Nguyên tắc điều trị tối ưu cho chấn thương dây chằng bao gồm phẫu thuật sửa chữa hoặc tái tạo sớm kèm theo phục hồi chức năng tích cực [1]. Đối với các trường hợp trật khớp gối thẳng (anterior hoặc posterior) ổn định sau khi giảm đau kín, việc này có thể đạt kết quả tốt sau giảm đau và cố định ngắn hạn. Tuy nhiên, các loại trật khớp khác thường không ổn định sau giảm đau và cần phẫu thuật sửa chữa hoặc tái tạo tất cả các cấu trúc mô mềm bị tổn thương, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ [5].
Việc phẫu thuật tái tạo ACL có tỷ lệ thất bại khoảng 10-25% trong các báo cáo gần đây [2]. Các yếu tố dẫn đến thất bại bao gồm kỹ thuật phẫu thuật (đặt ống sai vị trí), lựa chọn mô ghép, vấn đề với sự tích hợp của dây chằng và phục hồi chức năng sau phẫu thuật [6]. Sai sót trong kỹ thuật như đặt ống sai vị trí là nguyên nhân phổ biến nhất có thể tránh được [6].
Chẩn đoán các chấn thương liên quan phức tạp
Bên cạnh ACL, các chấn thương khớp gối thường đi kèm với gãy xương. Fracture Type III (Rách sụn) chiếm khoảng 16% các trường hợp trật khớp và thường liên quan đến điểm gắn sụn [7]. Fracture Type IV (Gãy ép viền) xảy ra trong 12% các trường hợp, gây ra sự lệch vị của xương ống chân và có thể dẫn đến gãy ép viền trước, giữa hoặc sau của khớp [3]. Các chấn thương này thường liên quan đến tổn thương dây chằng chéo trước hoặc chéo sau ở hơn 3/4 các ca và tỷ lệ tổn thương thần kinh mạch máu cao (12-30%) [3] [7].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2747
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2726
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3118
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2697
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2747
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2726
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3118
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2697
