Biến chứng nhiễm trùng sau phẫu thuật thay khớp là vấn đề nghiêm trọng vì có thể liên quan đến vết mổ, mô sâu hoặc khớp nhân tạo. Tài liệu được cung cấp tập trung chủ yếu vào thay khớp cổ chân, thay khớp vai và một số phẫu thuật có vật liệu cố định; vì vậy, nội dung dưới đây nên được hiểu trong phạm vi này, không thay thế đánh giá trực tiếp của bác sĩ chấn thương chỉnh hình.
Biến chứng nhiễm trùng sau phẫu thuật thay khớp gồm những dạng nào?
Nhiễm trùng sau phẫu thuật có thể biểu hiện ở mức nông hoặc sâu. Trong các biến chứng sớm sau phẫu thuật, tụ máu và nhiễm trùng được ghi nhận là những vấn đề cần lưu ý; nhiễm trùng có thể nằm ở lớp nông hoặc lan sâu vào vùng phẫu thuật [2].
Ở người có khớp nhân tạo, nhiễm trùng quanh khớp đặc biệt đáng quan tâm vì có thể liên quan đến các thành phần của implant. Tài liệu về thay khớp vai cho biết nhiễm trùng quanh khớp là một biến chứng có thể xuất hiện muộn, cùng nhóm với lỏng thành phần và gãy quanh khớp [3]. Tuy nhiên, thời điểm và biểu hiện không nên được suy rộng cho mọi loại khớp hoặc mọi người bệnh.
Yếu tố nguy cơ cần lưu ý
Danh sách yếu tố nguy cơ được nêu rõ trong tài liệu về thay khớp cổ chân, gồm:
- Tuổi trên 65;
- Chỉ số khối cơ thể trên 30 hoặc dưới 10;
- Hút thuốc lá;
- Đái tháo đường;
- Viêm khớp do bệnh lý viêm;
- Bệnh mạch máu ngoại biên;
- Bệnh phổi mạn tính;
- Suy giáp;
- Đã từng phẫu thuật ở cổ chân;
- Vấn đề liền vết thương kéo dài hơn 14 ngày [5].
Những yếu tố này không có nghĩa người bệnh chắc chắn bị nhiễm trùng, nhưng cho thấy bác sĩ có thể cần theo dõi sát hơn. Ngoài ra, tài liệu về cố định ngoài ghi nhận nhiễm trùng đường chân đinh là biến chứng thường gặp nhất của phương pháp này; nhiễm trùng kéo dài có thể gây khó khăn cho các bước điều trị tiếp theo [4]. Đây là vấn đề liên quan đến cố định ngoài, không phải bằng chứng về tỷ lệ nhiễm trùng của mọi ca thay khớp.
Chẩn đoán nhiễm trùng quanh khớp nhân tạo
Khi nghi ngờ nhiễm trùng sau thay khớp cổ chân, chọc hút dịch khớp hoặc lấy mẫu mô và dịch màng hoạt dịch trong mổ để nuôi cấy vi sinh là những xét nghiệm chẩn đoán quan trọng [1]. Kết quả nuôi cấy giúp định hướng xác định tác nhân, nhưng cần được bác sĩ diễn giải cùng khám lâm sàng và các xét nghiệm khác.
Tài liệu cũng đề cập đến tốc độ máu lắng (ESR), protein phản ứng C (CRP) và kết quả dịch chọc hút. Một số cách diễn giải được nêu như sau:
- ESR và CRP tăng, dịch chọc hút dương tính: xem như nhiễm trùng cho đến khi chứng minh ngược lại.
- ESR và CRP tăng nhưng dịch chọc hút bình thường hoặc chưa kết luận: chưa thể loại trừ nhiễm trùng.
- ESR và CRP bình thường nhưng dịch chọc hút dương tính: vẫn phải xem xét nhiễm trùng.
- ESR, CRP và dịch chọc hút đều âm tính: nhiễm trùng ít khả năng hơn, khi đó có thể cân nhắc các nguyên nhân cơ học gây đau [7].
Những ngưỡng xét nghiệm cụ thể không được cung cấp trong các đoạn tài liệu này. Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa trên một chỉ số xét nghiệm riêng lẻ.
Điều trị nhiễm trùng sau thay khớp được cân nhắc thế nào?
Hướng điều trị phụ thuộc vào vị trí, độ sâu, thời điểm xuất hiện, tình trạng implant và kết quả lấy mẫu vi sinh. Với nhiễm trùng nông, tài liệu về phẫu thuật gãy xương cho biết một số trường hợp có thể được điều trị bằng kháng sinh và chăm sóc tại chỗ. Ngược lại, nhiễm trùng sâu thường cần cắt lọc vết mổ và trong trường hợp cần thiết phải lấy bỏ implant [2].
Trong nhiễm trùng khớp nhân tạo cổ chân, phương pháp thay lại hai thì được khuyến nghị ở đa số người bệnh trong nghiên cứu so sánh được trích dẫn. Thay lại một thì chỉ được dành cho nhóm chọn lọc, chẳng hạn nhiễm trùng cấp và có các điều kiện phù hợp đã được xác định trước [1]. Đây là thông tin riêng cho bối cảnh thay khớp cổ chân trong nguồn, không thể áp dụng máy móc cho khớp vai, khớp gối, khớp háng hoặc các loại phẫu thuật khác.
Việc lựa chọn thuốc kháng sinh cũng cần dựa trên tác nhân gây bệnh và tình trạng lâm sàng. Tài liệu cung cấp các bảng điều trị theo nhóm vi khuẩn, nhưng không đủ thông tin để hướng dẫn người bệnh tự dùng thuốc hoặc lựa chọn phác đồ cụ thể [6].
Khi nào cần trao đổi sớm với bác sĩ?
Người bệnh sau thay khớp nên thông báo cho nhóm phẫu thuật khi vết thương chậm liền, đặc biệt nếu vấn đề kéo dài hơn 14 ngày, vì đây là một yếu tố nguy cơ nhiễm trùng được nêu trong tài liệu về thay khớp cổ chân [5]. Khi nghi ngờ nhiễm trùng, bác sĩ có thể cần đánh giá lâm sàng, xét nghiệm máu, chọc hút dịch khớp hoặc lấy mẫu mô để nuôi cấy thay vì chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài.
Kết luận
Nhiễm trùng sau thay khớp có thể là nhiễm trùng nông hoặc sâu, trong đó nhiễm trùng liên quan đến implant thường đòi hỏi đánh giá chuyên khoa và kế hoạch điều trị cụ thể. Các điểm quan trọng gồm nhận diện yếu tố nguy cơ, phối hợp ESR/CRP với chọc hút hoặc nuôi cấy, và phân biệt trường hợp cần cắt lọc với trường hợp phải xem xét lấy bỏ hoặc thay lại implant. Tài liệu hiện có chủ yếu nói về thay khớp cổ chân và vai, nên quyết định cuối cùng cần dựa trên loại khớp, thời điểm sau mổ và tình trạng thực tế của từng người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 652
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1183
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 747
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 641
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 652
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1025
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 653
