Đặc điểm dịch tễ học của gãy lồi củ chày ở thanh thiếu niên
Gãy lồi củ chày (tibial tubercle fracture) là một loại chấn thương đặc biệt thường gặp chủ yếu ở nhóm thanh thiếu niên, trái ngược với các tổn thương xương sống (proximal tibial metaphysis) vốn phổ biến hơn ở trẻ em từ 3 đến 6 tuổi [1].
Dịch vụ chỉnh hình nhận thấy đây là loại gãy ít gặp hơn so với các chấn thương khác của vùng chày, chiếm dưới 1% tất cả các tổn thương xương sống và khoảng 3% tổng số gãy chày gần trên [6]. Tuy nhiên, do đặc thù giải phẫu của thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển xương (skeletally immature), tỷ lệ này có thể cao hơn khi xét riêng cho nhóm nam giới tham gia các hoạt động thể thao cường độ cao.
Nguyên nhân và cơ chế gây chấn thương
Mechanism của gãy lồi củ chày thường liên quan đến các hoạt động nhảy và co cơ mạnh, đòi hỏi lực lớn để làm vỡ đầu nối (apophysis) giữa xương và dây chằng [4]. Hai cơ chế phổ biến nhất được ghi nhận là:
- Cô trừ mạnh của cơ tứ đầu (quadriceps contracture) trong quá trình thực hiện nhảy hoặc kéo căng cơ khi bước đi [2] [4];
- Lực kéo thụ động làm gập đầu gối nhanh chóng đối kháng với sự co thắt của cơ tứ đầu khi tiếp đất [2] [4].
Dữ liệu cho thấy tổn thương này xảy ra gần như chỉ ở nam giới thanh thiếu niên, nhóm có sức mạnh cơ tứ đầu lớn hơn và có xu hướng vượt qua độ ổn định của apophysis bằng lực co thắt cơ dữ dội [4]. Lực tác động đủ lớn để gây gãy thường liên quan đến các chấn thương thể thao hoặc tai nạn xe cộ, nhưng cũng có thể do lạm dụng trong môn bóng chày [7].
Mối liên hệ với tư thế đầu gối và mức độ đóng xương sống
Phân loại hình thái gãy phụ thuộc vào mức độ đóng của physis (xương sống) tại thời điểm chấn thương và góc gập đầu gối [4]:
- Khi chấn thương xảy ra với đầu gối ở tư thế duỗi hoàn toàn hoặc gập từ 0 đến 30 độ: Thường dẫn đến đứt lồi củ chày mà không gãy physis, do lực kéo chủ yếu tác động vào phần apophysis [4];
- Khi chấn thương xảy ra với góc gập lớn hơn 30 độ: Dẫn đến sự bóc tách (avulsion) của cả lồi củ chày và phần epiphysis gần trên, trong đó đa số các trường hợp thuộc loại Salter-Harris III [2] [4].
Do physis đóng từ phía sau sang phía trước, hình thái gãy còn phụ thuộc vào lượng xương sống đã đóng tại thời điểm xảy ra chấn thương [4].
Nguy cơ và biến chứng đặc biệt
Mặc dù hiếm gặp, các tổn thương này tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng:
- Tổn thương mạch máu: Physis gần trên có tính ổn định về mặt dịch chuyển ngang và chéo nhờ liên kết chéo và đệm chày bên. Tuy nhiên, trong các trường hợp hiếm gặp với dịch chuyển phía sau, epiphysis và lồi củ chày có thể di chuyển như một đơn vị duy nhất, đe dọa động mạch poplitea bị neo giữ [1] [6]. Dịch chuyển này có thể dẫn đến hội chứng khoang (compartment syndrome) do sưng nề hoặc tổn thương mạch máu nghiêm trọng [1] [8];
- Tổn thương dây chằng và khớp: Các chấn thương Salter-Harris III và IV của physis gần trên có nguy cơ 40% bị tổn thương liên kết hoặc rối loạn chức năng khớp [8]. Các biến chứng như rách men, lỏng lẻo dây chéo (cruciate ligament laxity) hoặc đứt dây chằng tứ đầu cũng đã được ghi nhận [8];
- Hội chứng khoang: Đây là biến chứng đặc biệt thường gặp với gãy lồi củ chày so với các tổn thương physis khác, do vị trí gần của cơ tứ đầu và mô mềm xung quanh [8].
Dù tỷ lệ đứt dây chằng tứ đầu trong một số tổng quan hệ thống gần đây chỉ khoảng 2%, nguy cơ hội chứng khoang vẫn được xem là mối lo ngại hàng đầu cần theo dõi sát sao sau chấn thương [8].
Tính chất của tổn thương và xu hướng điều trị
Việc xử lý gãy lồi củ chày ở trẻ em và thanh thiếu niên vẫn là một lĩnh vực đầy tranh cãi trong chỉnh hình nhi khoa và y học thể thao, cho đến khi có thêm bằng chứng phương pháp luận chặt chẽ hơn về chiến lược điều trị tối ưu [3].
Đối với thanh thiếu niên tham gia các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ, lực căng lặp đi lặp lại trên cơ tứ đầu có thể dẫn đến các tổn thương mãn tính hoặc tái phát. Các nghiên cứu cho thấy cần có chương trình phòng ngừa và quản lý tải trọng để ngăn chặn sự gia tăng áp lực lên apophysis đang đóng [5]. Việc hiểu rõ cơ chế
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1592
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1593
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1155
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1593
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 956
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1592
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1592
- [8] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1594
