Gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi là một trong những chấn thương cơ xương khớp phổ biến và nghiêm trọng nhất ở người trên 65 tuổi [7]. Đây là loại gãy xương đứng thứ hai về mức độ phổ biến trong số các loại gãy xương vùng khớp háng, chỉ sau gãy vùng mấu chuyển [7]. Chấn thương này không chỉ gây đau đớn dữ dội mà còn ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Nguyên nhân gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi

Hiểu rõ nguyên nhân gãy cổ xương đùi giúp chúng ta có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Ở người cao tuổi, hầu hết các ca gãy cổ xương đùi xảy ra ở nữ giới và có đến 90% trường hợp là do té ngã [1]. Trong đó, khoảng 79.9% đến 84.4% các ca gãy xương bắt nguồn từ những cú ngã nhẹ từ chiều cao đứng (ngã khi đang đứng) [2], [8].

Cơ chế chấn thương thường liên quan đến hướng ngã và thể trạng của người bệnh:

  • Hướng ngã: Những người cao tuổi có thể trạng tốt hơn thường có xu hướng ngã về phía trước, dễ dẫn đến gãy đầu dưới xương quay hoặc các xương chi trên khác [1]. Ngược lại, những người cao tuổi có thể trạng yếu thường dễ ngã nghiêng sang một bên, khiến lực tác động trực tiếp lên vùng mấu chuyển lớn của xương đùi và gây gãy xương [1].
  • Cơ chế xoay chân: Chân bị xoay ngoài quá mức làm tăng sức căng ở bao khớp trước và dây chằng chậu đùi. Khi cổ xương đùi xoay nhưng chỏm xương đùi vẫn bị giữ cố định, lực xoắn này sẽ gây ra gãy xương [1].

Bên cạnh đó, các yếu tố nguy cơ chính bao gồm sự suy giảm khối lượng xương (chủ yếu do loãng xương) [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng, cứ mỗi độ lệch chuẩn giảm đi trong mật độ xương cổ xương đùi, nguy cơ gãy xương sẽ tăng lên gấp 2.6 lần [4]. Các bệnh lý chuyển hóa xương khác như nhuyễn xương hay loạn dưỡng xương do thận cũng làm tăng nguy cơ này [4]. Ngoài ra, các yếu tố làm tăng nguy cơ té ngã ở người già bao gồm yếu cơ, dáng đi hoặc thăng bằng bất thường, bệnh lý thần kinh, suy giảm thị lực và việc sử dụng các loại thuốc có tác dụng phụ gây an thần hoặc ảnh hưởng đến tim mạch [4].

Triệu chứng gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi

Nhận biết sớm các triệu chứng gãy cổ xương đùi là vô cùng quan trọng để đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời. Triệu chứng lâm sàng có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ di lệch của xương:

  • Trường hợp gãy không di lệch (hoặc ít di lệch): Các biểu hiện lâm sàng thường khá hạn chế. Người bệnh có thể không có biến dạng chân rõ ràng, dấu hiệu duy nhất thường là cảm giác đau khi vận động khớp háng [9].
  • Trường hợp gãy di lệch (chiếm khoảng 63% số ca) [2]: Chân bên bị thương thường có biểu hiện ngắn lại và xoay ra ngoài rõ rệt [3], [9]. Mọi cử động ở khớp háng đều gây ra cảm giác đau đớn dữ dội cho người bệnh [3], [9].

Đáng chú ý, có khoảng 25% đến 30% bệnh nhân lớn tuổi bị suy giảm nhận thức, dẫn đến việc khai báo bệnh sử chấn thương không chính xác [9]. Do đó, việc thăm khám cẩn thận và chụp X-quang thẳng (AP) cũng như nghiêng (lateral) vùng chậu là cần thiết để chẩn đoán chính xác [10]. Ngoài ra, bác sĩ cũng cần lưu ý tìm kiếm các chấn thương đi kèm như gãy đầu trên xương cánh tay hoặc gãy đầu dưới xương quay (chiếm khoảng 4% mỗi loại) [2].

Các biến chứng nguy hiểm

Gãy cổ xương đùi ở người lớn tuổi nếu không được xử trí đúng cách có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng:

  • Tử vong và tàn tật: Tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm ở người cao tuổi bị gãy cổ xương đùi lên tới khoảng 30% [2]. Khoảng 15% đến 20% bệnh nhân không thể quay trở lại nơi ở trước đây của họ do mất khả năng tự lập [2].
  • Biến chứng tại chỗ: Đối với các ca gãy di lệch được điều trị bằng phương pháp cố định bên trong (kết hợp xương), tỷ lệ hoại tử xương là 16% và tỷ lệ khớp giả (không liền xương) lên tới 33% [6].
  • Loét tỳ đè: Những bệnh nhân phải nằm lâu do hạn chế vận động dễ bị loét tỳ đè, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và cản trở quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật [10].

Phương pháp điều trị gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi

Mục tiêu chính của việc điều trị gãy cổ xương đùi là giúp người bệnh sớm vận động trở lại và giảm thiểu các biến chứng do nằm lâu. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

Phẫu thuật cố định bên trong (Kết hợp xương)

Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương ổn định (không di lệch) [6]. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn tiềm ẩn rủi ro khi có khoảng 6.3% trường hợp gãy không di lệch ban đầu phải chuyển sang phẫu thuật thay khớp háng trong vòng 1 năm [5]. Đối với gãy di lệch, tỷ lệ phải phẫu thuật lại trong vòng 2 năm sau khi cố định bên trong dao động từ 20% đến 36% [6].

Phẫu thuật thay khớp háng

Y học hiện đại có bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ việc phẫu thuật thay khớp háng (bao gồm thay khớp háng bán phần hoặc toàn phần) cho những bệnh nhân trên 65 tuổi bị gãy cổ xương đùi di lệch (không ổn định) [5], [6].

Phương pháp thay khớp háng bán phần mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với kết hợp xương như cải thiện kết quả chức năng tốt hơn, giảm tỷ lệ biến chứng liên quan đến dụng cụ cấy ghép (6% so với 20%) và giảm tỷ lệ phải mổ lại (6% so với 20%) [5]. Thay khớp háng toàn phần cũng được chứng minh là có lợi cho một số bệnh nhân chọn lọc bị gãy xương không ổn định [6].

Kết luận

Tình trạng gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi là một cấp cứu chấn thương nghiêm trọng đòi hỏi phải được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là phẫu thuật thay khớp háng đối với các trường hợp gãy di lệch, đóng vai trò quyết định giúp người bệnh phục hồi khả năng vận động, giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2633
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 205
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2633
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2633
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3446
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3446
  • [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 204
  • [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 205
  • [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2633
  • [10] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2634

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post