Đứt gân duỗi ngón tay ở vị trí gần khớp liên đốt xa thường tạo nên tư thế “ngón tay vồ” (mallet finger): đầu ngón gập xuống và người bệnh không thể chủ động duỗi thẳng. Tổn thương có thể chỉ liên quan đến gân, đi kèm mảnh xương bị kéo bật hoặc xuất hiện trong một vết thương hở. Vì biến dạng rõ đôi khi chưa xuất hiện ngay, việc nhận biết mất vận động chủ động của khớp cuối ngón tay đặc biệt quan trọng.[1][3]
Ngón tay vồ là gì?
Bộ máy duỗi ở đầu ngón tay có phần gân duỗi tận bám vào đốt xa. Khi cấu trúc này mất liên tục, khả năng chủ động duỗi khớp liên đốt xa (DIP) bị mất. Khớp DIP vì thế giữ tư thế gập, dù hình dạng “vồ” điển hình có thể chưa rõ trong giai đoạn đầu do bao khớp và các mô mềm xung quanh chưa bị kéo giãn.[3][7]
Không phải mọi trường hợp đều là đứt gân đơn thuần. Lực tác động có thể gây tổn thương chỗ bám gân, kéo bật một mảnh xương hoặc làm tách sụn tăng trưởng ở trẻ em. Ở thanh thiếu niên, “ngón tay vồ do xương” có thể là gãy mặt lưng đầu xương đốt xa, gây thiếu duỗi tại khớp DIP và làm mất tương hợp mặt khớp.[2][5]
Dấu hiệu của đứt gân duỗi ngón tay
Dấu hiệu chức năng nổi bật là không thể chủ động duỗi thẳng khớp cuối ngón. Đầu ngón thường rũ hoặc gập xuống trong khi phần còn lại của ngón vẫn có thể vận động. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào mức độ biến dạng nhìn thấy, bởi ngón tay có thể chưa biểu hiện tư thế vồ rõ ngay sau chấn thương.[1][3]
Chụp X-quang có thể giúp nhận diện tổn thương xương kèm theo, chẳng hạn mảnh xương bị kéo bật khỏi đốt xa, đồng thời cho thấy mức độ di lệch của tổn thương xương.[1] Với trẻ em, chấn thương vùng móng cần được chú ý: tổn thương giường móng hoặc tụ máu dưới móng trên 50% làm tăng nghi ngờ một gãy xương hở và vết rách giường móng bị di lệch.[6]
Phân biệt với ngón tay Jersey
Ngón tay vồ liên quan đến bộ máy duỗi ở mặt lưng đầu ngón và gây mất động tác duỗi chủ động tại khớp DIP. Ngược lại, lực quá duỗi có thể làm đứt chỗ bám gân gấp sâu hoặc gây mảnh xương bật ở mặt lòng đốt xa, tạo nên tổn thương Jersey finger. Đây là hai dạng tổn thương gân khác nhau.[1]
Phân loại ngón tay vồ
Mallet finger được chia thành bốn nhóm dựa trên tổn thương phần mềm và kiểu gãy xương:[4]
- Loại 1: chấn thương kín hoặc lực tù làm mất liên tục của gân, có thể kèm hoặc không kèm một mảnh xương bật nhỏ.
- Loại 2: vết rách ở ngang hoặc phía gần khớp DIP, làm mất liên tục gân nhưng không mất mô gân.
- Loại 3: vết trầy sâu gây mất da, mô dưới da và một phần mô gân.
- Loại 4: tổn thương xương, gồm gãy xuyên sụn tăng trưởng ở trẻ em; gãy 20–50% diện khớp do lực gập quá mức; hoặc gãy thường trên 50% diện khớp do lực quá duỗi, có thể kèm bán trật mặt lòng của đốt xa.
Phân loại này cho thấy tên gọi “ngón tay vồ” bao gồm nhiều mức độ khác nhau. Vì vậy, hướng xử trí không thể chỉ dựa vào dáng đầu ngón mà còn phải xem có vết thương hở, mất mô, gãy xương hay mất vững khớp hay không.[4]
Điều trị ngón tay vồ theo nguyên tắc nào?
Nẹp giữ khớp cuối ngón
Nẹp là một phương tiện được mô tả để giữ khớp DIP ở tư thế duỗi hoàn toàn; tài liệu minh họa cả nẹp Stack và nẹp nhôm cho chấn thương ngón tay vồ cấp.[2][4] Ngay cả một số trường hợp gân duỗi bị bật khỏi đốt xa đã kéo dài đến khoảng 12 tuần vẫn có thể được điều trị bằng nẹp như tổn thương cấp. Nẹp lâu hơn cũng có thể thành công, nhưng thời gian áp dụng bị giới hạn bởi khả năng dung nạp của người bệnh.[8]
Những dữ liệu trên không đồng nghĩa mọi trường hợp đều có cùng thời gian mang nẹp. Kiểu tổn thương, mức độ gãy xương, độ vững của khớp và tình trạng da cần được đánh giá trước khi lựa chọn phác đồ cụ thể.
Khi nào cần can thiệp phẫu thuật?
Vết thương hở làm đứt phần bám của gân duỗi cần được sửa chữa gân. Sau khâu, vị trí sửa chữa có thể được bảo vệ bằng kim Kirschner xuyên khớp, sau đó tiếp tục nẹp và bắt đầu vận động tăng dần theo kế hoạch điều trị.[7][8]
Đối với ngón tay vồ mạn tính gây đau do gãy kèm trật khớp, hàn khớp liên đốt xa được đề cập như một lựa chọn phù hợp hơn.[4] Ở trẻ em, gãy hở hoặc vết rách giường móng đáng kể cần được rửa, cắt lọc và sửa chữa nhằm hạn chế nguy cơ biến dạng móng và viêm xương.[6]
Khi nào nên đi khám?
Người bị chấn thương nên được đánh giá y tế khi không thể chủ động duỗi đầu ngón, đầu ngón rũ xuống, có vết rách da, tổn thương móng hoặc nghi ngờ gãy xương. Biến dạng chưa rõ không loại trừ đứt gân duỗi, trong khi vết thương hở và tổn thương xương có thể cần cách xử trí khác với chấn thương kín đơn thuần.[3][4][6][7]
Kết luận
Ngón tay vồ là biểu hiện của tổn thương bộ máy duỗi tận cùng, với dấu hiệu cốt lõi là mất khả năng chủ động duỗi khớp DIP. Tổn thương có thể là đứt gân kín, vết thương hở, mảnh xương bật hoặc gãy liên quan sụn tăng trưởng. Nẹp giữ khớp cuối ngón ở tư thế duỗi được sử dụng trong nhiều trường hợp, còn tổn thương hở, mất mô hoặc gãy-trật phức tạp có thể cần phẫu thuật.[4][7][8]
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 291
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4071
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4069
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4143
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 290
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 292
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4071
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4072
