Gãy xương do u xương ác tính có thể là biểu hiện đầu tiên khiến một tổn thương xương ác tính được phát hiện. Tình trạng này đòi hỏi cách tiếp cận khác với gãy xương do chấn thương thông thường, bởi việc cố định khi chưa xác định bản chất tổn thương có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát bệnh, bảo tồn chi và tiên lượng của người bệnh.[1][2]
Điểm quan trọng nhất là không mặc định mọi ổ gãy trên nền tổn thương xương đều do ung thư di căn. Sarcoma xương nguyên phát và tổn thương xương do bệnh ung thư toàn thân có chiến lược điều trị rất khác nhau.[1]
Khi nào cần nghĩ đến gãy xương do u xương ác tính?
Gãy xương bệnh lý có thể xuất hiện như triệu chứng ban đầu của u xương ác tính. Ở trẻ em, hai loại ung thư xương nguyên phát thường gặp nhất là sarcoma xương và sarcoma Ewing; tổn thương phá hủy xương do di căn cũng có thể gặp và phổ biến hơn u nguyên phát trong một số nhóm tuổi.[2]
Khi đánh giá một ổ gãy, những yếu tố có thể làm bác sĩ nghi ngờ tổn thương xương bệnh lý gồm:
- Gãy sau một cơ chế lực nhẹ ở người không có tình trạng giảm mật độ xương được biết đến.
- Có tiền sử bệnh ác tính.
- Đau tại vùng xương trước khi xảy ra gãy.
- Hình ảnh xương bất thường hoặc không đều trên phim X-quang.[5]
Khi có các dấu hiệu trên, chụp bổ sung CT, MRI hoặc phối hợp cả hai có thể được chỉ định để khảo sát tổn thương tại ổ gãy và vùng dự kiến đặt dụng cụ cố định.[5]
Vì sao không nên cố định xương trước khi có chẩn đoán?
Một sai sót nghiêm trọng là cho rằng tổn thương chắc chắn do ung thư di căn rồi đặt đinh nội tủy xuyên qua khối u. Khoan, doa hoặc đưa dụng cụ qua một u xương ác tính chưa được nhận diện có thể làm ảnh hưởng đáng kể đến sự lan rộng của bệnh và khả năng điều trị về sau. Vì vậy, chẩn đoán phải được xác lập trước khi tiến hành ổn định xương bằng phẫu thuật.[1][5]
Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý với sarcoma xương nguyên phát. Các u như sarcoma xương, sarcoma Ewing và sarcoma sụn bắt đầu phát triển tại xương và có thể di căn đến phổi. Kiểm soát tại chỗ thường dựa trên phẫu thuật cắt rộng tổn thương.[1]
Ổ gãy đi xuyên qua u nguyên phát về lý thuyết có thể phát tán tế bào u trong khối máu tụ quanh ổ gãy, làm giảm khả năng kiểm soát tại chỗ, dù vấn đề này vẫn còn tranh luận. Một số nghiên cứu được tài liệu tổng hợp cũng ghi nhận mối liên quan giữa gãy bệnh lý với di căn xa, thời gian sống không biến cố và thời gian sống toàn bộ.[3]
Chẩn đoán và sinh thiết được thực hiện như thế nào?
Trước khi điều trị một trường hợp nghi sarcoma xương nguyên phát có gãy bệnh lý, người bệnh cần được phân giai đoạn và sinh thiết. Khảo sát phân giai đoạn thích hợp có thể bao gồm CT ngực, xạ hình xương hoặc PET-CT.[6]
Sinh thiết trong bối cảnh đã có gãy xương cần được lập kế hoạch cẩn thận vì máu tụ và quá trình liền xương có thể làm thay đổi mô học, gây khó khăn khi đọc kết quả giải phẫu bệnh. Khi có thể, vị trí lấy mẫu nên nằm xa ổ gãy. Nếu u có khối phần mềm ngoài xương, sinh thiết kim dưới hướng dẫn hình ảnh thường có thể cung cấp mẫu phù hợp; với tổn thương nằm trong xương kèm can xương, đôi khi cần sinh thiết mở.[6]
Người sẽ thực hiện phẫu thuật điều trị triệt để tổn thương nên là bác sĩ chỉ định hoặc trực tiếp thực hiện sinh thiết. Việc cố định không phù hợp qua sarcoma nguyên phát có thể làm tổn hại cả khả năng bảo tồn chi lẫn tính mạng người bệnh.[6]
Ở trẻ em, phân giai đoạn cẩn thận và sinh thiết cũng giữ vai trò thiết yếu. Sinh thiết mở có nguy cơ làm giảm sức chịu xoắn của xương sau khi khoan vỏ xương và có thể dẫn đến gãy thứ phát. Sinh thiết qua da dưới hướng dẫn hình ảnh hiện có thể được thực hiện với độ chính xác cao và nguy cơ gãy thứ phát thấp hơn.[2]
Điều trị khác nhau giữa u nguyên phát và tổn thương di căn
U xương ác tính nguyên phát
U xương ác tính nguyên phát được điều trị bằng sự phối hợp giữa phẫu thuật, hóa trị và/hoặc xạ trị, tùy loại u. Với gãy xuyên qua sarcoma nguyên phát, cắt cụt chi là một phương án cần được thảo luận. Tuy nhiên, những tiến bộ về điều trị bổ trợ và phẫu thuật đã cho phép đạt kết quả bảo tồn chi và kiểm soát tại chỗ tốt ở một số trường hợp, dù không đồng nghĩa thời gian sống toàn bộ sẽ tương đương.[1][3]
Tiên lượng được ghi nhận có liên quan đến mức độ di lệch của ổ gãy, đặc điểm mô học của u và đáp ứng với hóa trị.[3]
U di căn và bệnh ác tính toàn thân
Gãy bệnh lý ở người mắc đa u tủy, lymphoma hoặc ung thư biểu mô di căn có thể được cố định xuyên qua tổn thương vì đây là các bệnh toàn thân được điều trị chủ yếu bằng hóa trị và xạ trị. Phẫu thuật ổn định mang tính giảm nhẹ không được ghi nhận là làm thay đổi thời gian sống toàn bộ, nhưng cách xử trí này chỉ được cân nhắc sau khi đã có chẩn đoán phù hợp.[1]
Nếu cần tái tạo phẫu thuật cho gãy xương bệnh lý, cấu trúc tái tạo phải đủ bền để cho phép chịu lực sớm và duy trì lâu hơn thời gian sống dự kiến của người bệnh. Điều trị nên có sự phối hợp đa chuyên khoa, gồm chấn thương chỉnh hình, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, giảm đau, dinh dưỡng, phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý.[4]
Kết luận
Gãy xương bệnh lý do u ác tính không nên được xử trí như một ổ gãy thông thường. Cần nhận diện các dấu hiệu nghi ngờ, khảo sát hình ảnh phù hợp, phân giai đoạn và sinh thiết có kế hoạch trước khi cố định. Việc phân biệt sarcoma xương nguyên phát với tổn thương di căn là bước then chốt vì hai nhóm bệnh có mục tiêu và chiến lược điều trị khác nhau rõ rệt.[1][6]
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 896
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 203
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 896
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 897
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3169
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 896
