Khi nào phải can thiệp phẫu thuật cho gãy xương ngón tay và ngón chân
Việc lựa chọn phương pháp điều trị giữa nắn nung và phẫu thuật là yếu tố quyết định đến khả năng phục hồi chức năng của bàn tay cũng như bàn chân. Theo các tài liệu chuyên khoa, không phải mọi gãy xương đều cần can thiệp ngoại khoa; tuy nhiên, một số trường hợp cụ thể đòi hỏi sự can thiệp sớm để tránh biến chứng vĩnh viễn.
Đối với gãy xương ngón tay, phẫu thuật thường được chỉ định khi có malrotation (sai lệch trục) vượt quá 10 độ hoặc xuất hiện hiện tượng cắt chéo (scissoring), đặc biệt ở các ngón trỏ và ngón giữa do vai trò quan trọng trong cử nắm [4]. Ngoài ra, nếu gãy xương kèm theo tổn thương dây chằng nghiêm trọng như rách hoàn toàn dây chằng đầu ngón tay (UCL/RCL) ở cấp độ III, phẫu thuật cũng là lựa chọn ưu tiên nhằm duy trì khả năng cầm nắm [2]. Các biến dạng góc vượt quá ngưỡng cho phép của từng ngón tay (ví dụ: hơn 25 độ ở ngón nhẫn hay 45 độ ở ngón út) cũng cần được sửa chữa bằng phẫu thuật để tránh tổn thương khớp tiếp giáp [4].
Trong trường hợp gãy xương và thoát vị khớp đốt metacarpophalangeal (MCP), các trường hợp thoát vị không thể nắn kín hoặc mất ổn định sau cố định cần được xử lý bằng phẫu thuật mở để phục hồi vị trí khớp [6]. Phẫu thuật cũng được cân nhắc khi có tổn thương dây chằng cấp độ III gây mất ổn định chức năng, trong khi các tổn thương nhẹ hơn thường chỉ cần điều trị bảo tồn.
Chỉ định phẫu thuật cho mất ngón cái và tái tạo bằng chuyển ngón chân
Khi bàn tay bị mất ngón cái hoặc nhiều ngón cùng lúc, phẫu thuật chuyển ngón chân (đặc biệt là ngón cái lớn) trở thành giải pháp phẫu thuật quan trọng để khôi phục chức năng đối kháng [1]. Phẫu thuật này thường được chỉ định khi tổn thương xảy ra ở mức cơ sở metacarpal đến khớp giữa đốt, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương đa chấn hoặc mất nhiều ngón khiến không còn ngón nào khác có thể dùng để pollicization (tái tạo ngón cái từ ngón thứ hai) [1].
Mục tiêu chính của phẫu thuật là khôi phục khả năng cầm nắm và cảm giác bảo vệ. Các nghiên cứu cho thấy sức mạnh cầm nắm sau phẫu thuật có thể đạt từ 40% đến 80% so với bên lành, và hầu hết bệnh nhân đều hài lòng về kết quả thẩm mỹ [1]. Phẫu thuật chỉ được xem xét khi chức năng của bộ phận còn lại không đủ tốt để bù đắp cho tổn thương và khi các yếu tố như tuổi tác, động lực của bệnh nhân cũng phù hợp với can thiệp phức tạp này [5].
Đối với gãy xương ngón chân, phẫu thuật được chỉ định khi có sai lệch góc, xoay hoặc nắn lại (malunion) gây biến dạng cấu trúc, đặc biệt là ở vùng tarsal và metatarsal. Các trường hợp nắn lại không hoàn chỉnh hoặc dẫn đến mất ổn định khớp cần được sửa chữa bằng phẫu thuật để ngăn ngừa đau mãn tính và dị tật đi lại [3].
Yếu tố quyết định trong việc lựa chọn phẫu thuật
Bên cạnh chỉ định cụ thể, bác sĩ sẽ cân nhắc các yếu tố như độ tuổi của bệnh nhân, mức độ tổn thương mô mềm, tình trạng tuần hoàn và khả năng phục hồi chức năng mong đợi. Trong một số trường hợp chấn thương nặng hoặc bỏng, việc cắt cụt có kiểm soát (amputation) có thể được xem xét nếu chức năng còn lại không đủ để bù đắp cho tổn thương hoặc khi đau đớn là không thể kiểm soát [5].
Tóm lại, phẫu thuật cho gãy xương ngón tay và ngón chân không phải là lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, đối với các tổn thương gây mất ổn định cấu trúc nghiêm trọng, sai lệch trục vượt quá ngưỡng an toàn, hoặc mất ngón cái ảnh hưởng lớn đến chức năng sinh hoạt, can thiệp phẫu thuật mang lại lợi ích thiết thực trong việc phục hồi vận động và chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3953
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2038
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3671
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2043
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 924
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2038
