Phân loại tổn thương và phương pháp xử lý ban đầu
Tổn thương gân gấp (flexor tendon) ở ngón tay là vấn đề phổ biến trong chấn thương chỉnh hình, đặc biệt khi xảy ra kèm theo sẹo dày hoặc suy giảm tưới máu thần kinh mạch. Theo các tài liệu chuyên khoa, bệnh nhân có ngón tay co cứng nghiêm trọng và sẹo dày đặc đôi khi phải cân nhắc đến phẫu thuật cố định khớp (arthrodesis) hoặc thậm chí cắt bỏ phần ngón thay vì phẫu thuật tái tạo gân [1]. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ tổn thương của gân, tình trạng mô mềm xung quanh và nhu cầu chức năng của từng người bệnh.
Kỹ thuật sửa chữa trực tiếp
Đối với các đứt gãy gân cơ bản mà không có biến chứng phức tạp, kỹ thuật sửa chữa trực tiếp (tenorrhaphy) thường được ưu tiên. Các chuyên gia thường sử dụng chỉ khâu polyester không tan (như Mersilene 4-0) theo kỹ thuật Kessler cải tiến để đảm bảo độ bền của đường may [4]. Khi gân bị đứt ở mức myotendinous, gân có thể được gắn lại vào phần thịt cơ bằng cấu hình “mồm cá” với chỉ khâu đệm [4]. Tuy nhiên, nếu gân đã bị rút lui sâu vào lòng bàn tay hoặc mất chất lượng do thoái hóa, việc sửa chữa trực tiếp ngay lập tức thường không khả thi và cần chuyển sang phương án ghép gân muộn hơn.
Kỹ thuật ghép gân hai giai đoạn cho các trường hợp phức tạp
Đối với những bệnh nhân có sẹo dày đặc, cứng khớp hoặc suy giảm tưới máu đáng kể, phẫu thuật một lần có thể dẫn đến kết quả không mong muốn do sẹo tái phát. Do đó, quy trình ghép gân hai giai đoạn được chỉ định trong các trường hợp này [1].
Giai đoạn 1: Làm sạch và duy trì thông đạo
Giai đoạn đầu bao gồm việc cắt bỏ gân cũ cùng với mô sẹo dày đặc để tạo ra một “nền” (bed) mới cho gân. Một điểm quan trọng là phải bảo tồn hoặc tái tạo lại hệ thống gân đệm (flexor pulley system). Để duy trì độ mở của đường hầm gân trong thời gian chờ phục hồi, các chuyên gia có thể sử dụng thanh silicone tẩm Dacron [1]. Thanh này được gắn vào đầu tận cùng xương hoặc phần dư của gân và kéo dài lên trước cánh tay để cho phép tái tạo sheath từ phía sau. Mục đích là duy trì sự trượt thụ động và nhạy cảm của ngón trong khoảng thời gian cần thiết.
Giai đoạn 2: Ghép gân và phục hồi
Thời gian giữa hai giai đoạn thường kéo dài khoảng 3 tháng để đảm bảo lành vết thương, khôi phục độ linh hoạt và tái tạo sheath [1]. Trong giai đoạn thứ hai, thanh silicone được lấy ra và ghép một đoạn gân khỏe mạnh (thường là từ gân gấp ngón nhẫn hoặc gân chỉ) vào vị trí tổn thương. Kỹ thuật nối gân bao gồm các điểm nối ở tận cùng gần và xa, thường sử dụng chỉ khâu Bunnell để đảm bảo độ chắc chắn [5].
Kế hoạch phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt trong kết quả cuối cùng của phẫu thuật đứt gân. Đối với các ca ghép gân hai giai đoạn, chương trình trị liệu vận động chủ động bắt đầu sớm nhất có thể, ngay trong 72 giờ đầu tiên sau phẫu thuật [1]. Sau đó, chương trình trị liệu sẽ được tiến triển từ từ để tránh tái dính và đảm bảo gân mới hoạt động trơn tru.
Quản lý các trường hợp đặc biệt
Bệnh nhân cần được tư vấn về quá trình phục hồi lâu dài vì phẫu thuật tái tạo gân có thể yêu cầu ít nhất hai cuộc can thiệp phẫu thuật [1]. Trong một số trường hợp đứt gân gân gấp ngón cái (flexor pollicis longus), nếu phát hiện muộn do co rút cơ và thoái hóa, ghép gân là lựa chọn bắt buộc. Ngược lại, nếu gân bị đứt từ các mảnh vỡ xương, nó được điều trị như một tổn thương loại 1 với lưu thông máu vẫn được duy trì [3]. Đối với bệnh nhân viêm khớp dạng thấp (rheumatoid), tỷ lệ thất bại của việc ghép gân ở ngón tay là rất cao, ngoại trừ trường hợp gân gấp ngón cái tại cổ tay có thể sử dụng ghép đoạn ngắn hạn chế [2].
Tóm lại, quy trình điều trị đứt gân gấp ngón tay đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về vị trí tổn thương, thời điểm phẫu thuật và kế hoạch phục hồi cá nhân hóa. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các giai đoạn phẫu thuật và chương trình vật lý trị liệu là yếu tố quyết định đến khả năng khôi phục vận động của bàn tay.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4062
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4406
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4053
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3905
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4062
