Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh: dấu hiệu và cách nhận biết

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh có thể xuất hiện sau quá trình sinh do lực kéo cơ học lên các rễ thần kinh. Tình trạng này thường biểu hiện bằng việc trẻ ít hoặc không cử động một tay, nhưng dấu hiệu tương tự cũng có thể gặp khi trẻ bị gãy xương đòn hoặc đầu trên xương cánh tay. Vì vậy, đánh giá nối tiếp và phân biệt nguyên nhân là rất quan trọng [4][6][8].

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh là gì?

Đám rối thần kinh cánh tay là mạng lưới thần kinh chi phối vận động và cảm giác cho vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay. Liệt đám rối thần kinh cánh tay do sinh được cho là liên quan đến tổn thương kéo giãn cơ học trong quá trình sinh. Sinh mổ không loại trừ hoàn toàn nguy cơ này, dù tài liệu cho biết nguy cơ thấp hơn so với sinh đường âm đạo [4][6].

Mức độ tổn thương phụ thuộc vào vị trí và tính chất tổn thương thần kinh. Thể thường gặp nhất liên quan đến rễ C5–C6, còn gọi là liệt Erb, gây hạn chế vận động vai và một số động tác ở khuỷu, cẳng tay. Tổn thương rộng hơn có thể ảnh hưởng thêm C7, hoặc toàn bộ đám rối, khiến chi trên mềm và giảm vận động nhiều hơn [3][7].

Dấu hiệu gợi ý tổn thương thần kinh

Trẻ bị liệt đám rối thần kinh cánh tay có thể giữ tay ở tư thế xoay vào trong, hạn chế dạng vai; khuỷu có thể hơi gấp hoặc duỗi hoàn toàn. Trong trường hợp liệt hoàn toàn, toàn bộ cánh tay và bàn tay có thể mềm, gần như không cử động. Phản xạ Moro không đối xứng cũng là dấu hiệu cần chú ý [8].

Một số dấu hiệu cho thấy tổn thương nặng hơn gồm:

  • Hạn chế vận động các ngón tay hoặc bàn tay.
  • Chi bị ảnh hưởng nhợt màu hơn bên đối diện, gợi ý rối loạn vận mạch.
  • Sụp mi và đồng tử nhỏ cùng bên, phù hợp với hội chứng Horner do liên quan chuỗi giao cảm cổ [8].
  • Không xuất hiện hoặc không cải thiện vận động theo thời gian theo dõi.

Phân biệt với gãy xương đòn và liệt giả

Trẻ sơ sinh bị gãy xương đòn có thể giảm cử động vai vì đau, tạo nên tình trạng giống liệt, còn gọi là liệt giả. Các biểu hiện có thể gồm khóc khi vận động thụ động vai hoặc cả chi trên, sưng, lạo xạo và biến dạng xương không đối xứng. Gãy xương đòn cũng có thể đi kèm liệt đám rối thần kinh cánh tay [1][10].

Điểm quan trọng là tình trạng giảm vận động do đau thường cải thiện khi ổ gãy lành. Tài liệu ghi nhận gãy xương ở trẻ sơ sinh thường lành trong khoảng 1–3 tuần; một nguồn khác cho biết liệt giả do gãy xương đòn hoặc đầu trên xương cánh tay thường hết trong 10–21 ngày [1][8]. Nếu hạn chế vận động vẫn tồn tại sau khoảng 3–4 tuần hoặc sau tháng đầu, cần nghĩ nhiều hơn đến tổn thương đám rối thần kinh thực sự và đánh giá chuyên khoa [3][8].

Ngoài gãy xương, nhiễm trùng khớp vai cũng có thể gây liệt giả. Tình trạng này thường được xem xét khi trẻ có biểu hiện bệnh toàn thân và vận động cải thiện sau khi nhiễm trùng được điều trị [2].

Theo dõi và đánh giá vận động

Trẻ cần được khám lặp lại để theo dõi sự trở lại của chức năng vận động và phát hiện sớm co rút khớp. Ở trẻ nhỏ, bác sĩ thường đánh giá thông qua các vận động tự phát, chẳng hạn quan sát trẻ có nắm hoặc với đồ vật bằng bên chi bị ảnh hưởng hay không. Biên độ xoay trong và xoay ngoài của vai cũng có thể được đo ở các tư thế khác nhau, đồng thời cần cố định xương bả vai để kết quả đáng tin cậy hơn [2].

Một số thang điểm được sử dụng trong đánh giá gồm Toronto Test Score, Hospital for Sick Children Active Movement Scale và Mallet. Trong đó, Active Movement Scale xem xét nhiều động tác của chi trên, còn Modified Mallet thường được dùng để đánh giá chức năng vai ở trẻ bị liệt đám rối thần kinh cánh tay do sinh [2][9].

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế khi trẻ đột ngột ít cử động một tay, khóc nhiều khi nâng hoặc thay đổi tư thế chi, có sưng hoặc biến dạng vùng vai, bàn tay ít cử động, hoặc xuất hiện sụp mi và đồng tử nhỏ một bên. Việc thăm khám sớm giúp phân biệt đau do gãy xương với tổn thương thần kinh, đồng thời tạo cơ sở theo dõi vận động theo thời gian.

Vai trò và thời điểm phẫu thuật vi phẫu phụ thuộc vào mức độ tổn thương, khả năng hồi phục vận động và sự xuất hiện của co rút khớp. Tài liệu cho biết chỉ định can thiệp vẫn còn khác nhau, nhưng việc không trở lại sức gấp khuỷu chống trọng lực trong giai đoạn theo dõi là một yếu tố quan trọng khi cân nhắc thăm dò và tái tạo thần kinh [5].

Kết luận

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh không phải lúc nào cũng dễ nhận biết vì có thể giống liệt giả do gãy xương đòn. Theo dõi vận động nối tiếp, chú ý các dấu hiệu thần kinh và đánh giá chuyên khoa khi hạn chế vận động kéo dài là những bước then chốt. Các thông tin trên tập trung vào nhận biết và theo dõi ban đầu; tài liệu được cung cấp không đủ để trình bày đầy đủ mọi phương pháp điều trị hoặc tiên lượng cho từng trường hợp.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1156
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1157
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1695
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [10] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1157

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Gãy xương thuyền mạn tính và kỹ thuật ghép xương trong điều trị không liềnGãy xương thuyền mạn tính và kỹ thuật ghép xương trong điều trị không liền

Tìm hiểu gãy xương thuyền mạn tính, biến dạng gù, vai trò của CT và các lựa chọn ghép xương kết hợp cố định trong điều trị không liền xương.