Rách gân cơ chóp xoay ở khớp vai: Giải pháp điều trị thể thao
Chấn thương thể thao ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người Việt Nam, đặc biệt là các vận động viên và công nhân lao động nặng. Một trong những chấn thương phổ biến nhưng thường bị hiểu nhầm là rách gân cơ chóp xoay (proximal biceps tendon rupture) tại khớp vai. Bài viết này phân tích kiến thức chuyên môn từ các tài liệu ngoại khoa hàng đầu để cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
Nguyên nhân và đặc điểm tổn thương
Rách gân cơ chóp xoay thường gặp ở người trong độ tuổi 40 đến 60. Mặc dù đôi khi xảy ra do chấn thương đột ngột từ các hoạt động thể thao mạnh như bóng đá, rugby hoặc trượt tuyết [3], phần lớn các trường hợp là do hội chứng bị kẹt (impingement) hoặc tổn thương vi mô lặp đi lặp lại theo thời gian [3]. Cơ chế gây rách có thể liên quan đến việc nâng trọng lượng nặng hoặc các chuyển động phức tạp trong thể thao.
Điểm đặc biệt của chấn thương này là khả năng nhầm lẫn với rách gót vai (rotator cuff tear). Các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ tương quan rất cao (85% và 93%) giữa rách gân cơ chóp xoay và các bệnh lý tổn thương gót vai đồng thời [1]. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng bằng hình ảnh tiên tiến là cần thiết để xác định có kèm theo tổn thương gót vai hay không.
Chẩn đoán và dấu hiệu lâm sàng
Khi rách gân cơ chóp xảy ra cấp tính, bệnh nhân thường bị giảm sức mạnh gấp 30% ở khớp khuỷu khi co duỗi [3]. Tại vai, sức mạnh nâng cánh tay trong tư thế xoay ngoài giảm khoảng 17% so với bên lành. Các dấu hiệu ngoại khoa bao gồm xuất huyết dưới da (ecchymosis) và khối u hình thành do gân rút lại về phía sau, thường thấy ở mặt ngoài cánh tay [3].
Tuy nhiên, nếu rách xảy ra muộn, các triệu chứng yếu cơ có thể không còn rõ rệt. Việc chẩn đoán đòi hỏi sự cảnh giác cao độ để phân biệt với các tổn thương khác và loại trừ nguy cơ viêm gân gót vai kèm theo.
Phương pháp điều trị: Phẫu thuật hay bảo tồn?
Truyền thống, rách gân cơ chóp thường được điều trị không phẫu thuật vì hiếm khi gây suy giảm chức năng nghiêm trọng [1]. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại thay đổi quan điểm này. Các bác sĩ chỉnh hình khuyến khích can thiệp phẫu thuật cho những bệnh nhân trẻ, hoạt động cao và từ chối chấp nhận biến dạng hoặc yếu nhẹ ở bàn tay [1].
Đối với bệnh nhân có triệu chứng hội chứng bị kẹt và rách gân cấp tính, quy trình điều trị thường bao gồm:
- Xét nghiệm hình ảnh (MRI hoặc arthrography) để đánh giá tổn thương gót vai [4];
- Tạo nẹp dưới khớp (acromioplasty) và phẫu thuật giải phóng gân gót vai (subacromial bursectomy);
- Thực hiện tenodesis (cắt và buộc gân) hoặc sửa chữa gân cơ chóp, đặc biệt ở bệnh nhân dưới 40 tuổi [4];
- Kết hợp điều trị hội chứng bị kẹt và sửa chữa tổn thương gót vai nếu có [4].
Trong các trường hợp rách lớn hoặc mãn tính không đáp ứng với điều trị bảo tồn, phẫu thuật vẫn là lựa chọn tối ưu để khôi phục chức năng vận động.
Tác động của chấn thương lên hệ thần kinh
Bên cạnh tổn thương gân, chấn thương vùng vai và cổ có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh chồi cánh tay (brachial plexus). Phần trên của dây thần kinh này nằm ở phía trên xương đòn và chịu tác động mạnh từ các vụ tai nạn giao thông hoặc ngã khi vận động [2]. Các chuyển động kéo giãn mạnh như xoay người, hạ vai hoặc kéo cánh tay có thể gây căng thẳng quá mức dẫn đến tổn thương dây thần kinh.
Nếu mất cơ chóp do chấn thương dây thần kinh nặng nề, chức năng vai bị suy giảm nghiêm trọng. Trong một số trường hợp đặc biệt khi không có cơ chuyển vị sẵn, kỹ thuật chuyển mạch vi mạch (free microvascular muscle transfer) từ cơ gracilis ở đùi có thể được sử dụng để phục hồi lực co cơ [5].
Kết luận
Rách gân cơ chóp xoay là một chấn thương phức tạp đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về chức năng khớp vai và các tổn thương kèm theo. Mặc dù có thể điều trị không phẫu thuật trong một số trường hợp, nhưng đối với người vận động trẻ tuổi, can thiệp phẫu thuật sớm giúp tránh biến dạng vĩnh viễn và duy trì sức mạnh cơ bắp tối đa. Việc kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh chính xác và kỹ thuật phẫu thuật hiện đại là chìa khóa để phục hồi chức năng khớp vai sau chấn thương thể thao.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2981
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 784
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2981
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2981
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 784
