Định nghĩa và đặc điểm bệnh lý của viêm cột sống dính khớp
Bệnh viêm cột sống dính khớp (ankylosing spondylitis – AS) là một bệnh lý viêm mạn tính ảnh hưởng chủ yếu đến trục cột sống, các khớp chậu hông và xương ức [1]. Đây là một dạng spondyloarthropathy âm tính kháng thể, thường khởi phát ở người trẻ từ 20 đến 40 tuổi, nam giới chiếm đa số hơn nữ giới với tỷ lệ khoảng 3:1 [1]. Mặc dù có liên quan mật thiết với kháng nguyên HLA-B27 (88-96% bệnh nhân dương tính), nhưng chỉ một phần nhỏ trong dân số mang gen này mới phát triển thành bệnh [1].
Biến chứng gù lưng và mất thăng bằng thân người
Trong quá trình tiến triển, viêm khớp tại các đốt sống và các điểm bám (enthesopathies) gây ra đau đớn mãn tính và cứng khớp, dẫn đến hiện tượng dính khớp tiến triển (ankylosis) [2]. Quá trình dính thường diễn ra từ dưới lên trên (từ caudal sang cephalad), bắt đầu bằng sự hợp nhất hai bên khớp chậu hông trước khi lan rộng lên cột sống [4].
Việc dính cứng các đốt sống gây mất đi độ cong tự nhiên của cột sống, đặc biệt là mất lordosis vùng thắt lưng và phát triển gù lưng (kyphosis) tại vùng cổ và ngực [4]. Sự kết hợp giữa biến dạng kyphosis cổ-thắt lưng và teo khớp háng có thể dẫn đến tình trạng mất cân bằng thân người nghiêm trọng. Bệnh nhân gặp khó khăn trong các hoạt động cơ bản như nhìn lên phía trên hoặc nằm xuống giường, tạo ra những bất lợi chức năng tàn tật [4].
Nguy cơ gãy xương cao và đặc điểm chấn thương
Bên cạnh biến dạng cột sống, bệnh nhân AS có nguy cơ bị gãy xương rất cao do sự kết hợp giữa loãng xương (osteopenia) và các đoạn cột sống đã dính cứng [3]. Gãy cột sống ở nhóm bệnh nhân này thường là nguyên nhân gây tử vong trong bệnh viện. Cơ chế chấn thương phổ biến nhất là va đập kéo giãn (extension injury), ví dụ như ngã từ một độ cao thấp hoặc bị đánh vào đầu khi đang nằm sấp, khiến cột sống không thể hấp thụ năng lượng do các đĩa đệm và phần mềm đã bị xương hóa [6].
Điểm đặc biệt của gãy xương tại bệnh nhân AS là tính chất bất ổn định và thường bị phát hiện muộn. Ngay cả khi chấn thương rất nhẹ hoặc chỉ gây đau, bất kỳ sự thay đổi nào về tư thế cột sống đều phải được xem xét như một gãy xương cho đến khi có bằng chứng ngược lại [3]. Gãy xương thường xảy ra ở vùng cổ C5-T1 và có thể không liên tục (non-contiguous), với tỷ lệ tử vong từ 6% đến 10% trong vòng 7-10 ngày đầu sau chấn thương [6].
Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán gãy xương ở bệnh nhân AS là rất khó khăn trên phim X-quang thường quy do các thay đổi thoái hóa sẵn có (phù gai, sụn khớp dày) và cấu trúc cột sống bất thường [7]. Các dấu hiệu ban đầu của AS như hiện tượng “cột sống trúc tre” có thể che lấp hình ảnh gãy xương thực sự. Do đó, việc chụp CT toàn bộ trục cột sống và MRI là vô cùng cần thiết để phát hiện các tổn thương vi mô hoặc gãy xương dịch chuyển nguy hiểm [7].
Phát hiện sớm và xử trí y khoa
Bệnh nhân có tiền sử AS hoặc đặc điểm biến dạng kyphotic tại vùng cổ-thắt lưng cần được hỗ trợ duy trì tư thế gù trong quá trình đánh giá, không nên nằm phẳng [5]. Khi di chuyển bệnh nhân để phẫu thuật hoặc thay đổi tư thế (ví dụ: nằm sấp), cần lập kế hoạch cẩn thận và sử dụng khung mở để tránh gây đè nén lên cột sống đã dính cứng [9].
Bệnh nhân có thể được cố định tạm thời bằng áo halo trước khi phẫu thuật, vì cổ điển không đủ khả năng cố định. Việc ổn định phẫu thuật với hệ thống cố định sau dài là cần thiết do chất lượng xương kém, mặc dù tỷ lệ biến chứng cao [8].
Tóm tắt và khuyến nghị
Vì viêm cột sống dính khớp gây ra các biến chứng nghiêm trọng như gù lưng mất thăng bằng và gãy xương dễ tổn thương thần kinh, việc nhận diện sớm đặc điểm lâm sàng và sử dụng đúng phương pháp chẩn đoán hình ảnh là ưu tiên hàng đầu. Các bác sĩ cần duy trì sự nghi ngờ cao về chấn thương cột sống ngay cả khi chấn thương nhẹ ở nhóm bệnh nhân này để tránh hậu quả không thể hồi phục.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2316
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2420
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2316
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2420
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2501
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2501
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2230
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2316
- [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2502
