Chuyển gân gấp ngón cái dài tái tạo gân gót đứt mạn tính là một phương án phẫu thuật dùng gân gấp ngón cái dài (flexor hallucis longus, FHL) để bắc cầu hoặc tăng cường vùng gân gót bị thiếu hụt. Kỹ thuật này thường được xem xét khi hai đầu gân gót không còn thuận lợi cho khâu trực tiếp hoặc khi tổn khuyết lớn cần tái tạo bằng gân tại chỗ [2][5][6].
Vì sao có thể chọn chuyển gân gấp ngón cái dài?
Trong đứt gân gót mạn tính, phẫu thuật viên có thể cân nhắc nhiều lựa chọn như khâu tăng cường, tạo hình V-Y, vạt cân cơ bụng chân–cơ dép, ghép gân tự thân hoặc chuyển các gân tại chỗ. Danh sách gân chuyển tại chỗ được tài liệu đề cập gồm FHL, gân gấp các ngón dài, gân mác ngắn, gân mác dài và gân cơ gan chân [5][6].
FHL có một số đặc điểm thuận lợi: nằm tương đối gần gân gót, cùng tham gia động tác gấp gan chân của cổ chân và hoạt động đồng pha với phức hợp cơ bụng chân–cơ dép trong dáng đi bình thường [2]. Vị trí gần này có thể giúp đường đi của mảnh chuyển tương đối phù hợp với vùng tái tạo. Tuy nhiên, những ưu điểm đó không có nghĩa kỹ thuật phù hợp cho mọi người; lựa chọn phụ thuộc vào mức độ mất chất gân, chất lượng mô còn lại, chức năng cổ chân và đánh giá trực tiếp của bác sĩ.
Chuyển gân gấp ngón cái dài tái tạo gân gót đứt mạn tính được thực hiện thế nào?
Ở mức khái quát, quy trình gồm hai vùng tiếp cận: một đường mổ ở phía trong bàn chân để lấy gân FHL và một đường mổ phía sau–trong cổ chân để bộc lộ gân gót, theo mô tả kỹ thuật trong tài liệu [3][7][8]. Phần gân FHL được cắt ở vị trí xa nhất có thể, đồng thời giữ lại một đoạn đầu xa đủ để khâu nối với gân gấp các ngón dài. Mục tiêu của bước này là hạn chế ảnh hưởng đến chức năng gấp các ngón chân sau khi lấy gân [7][8].
Sau khi bộc lộ vùng gân gót, phẫu thuật viên tạo đường hầm xương ngang qua vùng lồi củ xương gót. Gân FHL được đưa qua đường hầm, đan qua phần gân gót còn lại để tăng độ vững, sau đó được khâu cố định; một phương án khác là dùng vít kiểu chèn để cố định gân trong đường hầm xương [1][3][4][9]. Hình thức cố định cụ thể, kích thước đường hầm và mức độ cắt lọc mô bệnh lý được quyết định trong mổ.
Điểm cần chú ý về độ căng của mảnh chuyển
Tài liệu mô tả việc điều chỉnh độ căng khi cổ chân ở tư thế gấp gan chân vừa phải, với điều kiện sau khi khâu hoàn tất cổ chân vẫn có thể đưa về tư thế trung tính. Cách đặt độ căng này nhằm hỗ trợ khả năng đạp nhón sau mổ [1]. Đây là thao tác kỹ thuật quan trọng và không nên được hiểu là một tư thế người bệnh có thể tự áp dụng tại nhà.
Ưu điểm và giới hạn của phương án này
FHL có vị trí gần gân gót và cùng đảm nhiệm một phần chức năng gấp gan chân của cổ chân, vì vậy được xem là một gân cho phù hợp về mặt giải phẫu và chức năng [2]. Trong bảng so sánh của tài liệu, sức mạnh FHL được ghi nhận thấp hơn đáng kể so với phức hợp cơ bụng chân–cơ dép; đồng thời, việc lấy FHL có thể làm giảm lực đạp khi đi [2]. Những thông tin này cho thấy phẫu thuật không chỉ là “thay một đoạn gân”, mà còn liên quan đến sự cân bằng chức năng của bàn chân.
- Khả năng giảm sức gấp ngón cái: có thể xuất hiện biến đổi như ngón cái quặp hoặc biến dạng dạng vuốt.
- Ảnh hưởng lực đạp: tài liệu ghi nhận nguy cơ giảm lực đạp trong dáng đi sau khi chuyển FHL.
- Đau vùng bàn chân trước: chuyển gân có thể liên quan đến tình trạng đau do quá tải vùng bàn chân trước.
- Nguy cơ trong khi lấy gân: có thể tổn thương thần kinh hoặc mạch máu, tùy vị trí và diễn biến phẫu thuật [2].
Các nguy cơ trên là những vấn đề cần được trao đổi trước mổ, không phải biến chứng chắc chắn xảy ra. Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào tình trạng ban đầu, kỹ thuật cố định, quá trình liền gân và phục hồi chức năng.
Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật
Sau chuyển FHL, tái tạo thường được bảo vệ bằng boot có các miếng nâng gót. Các miếng nâng được tháo dần theo kế hoạch, sau đó người bệnh có thể bắt đầu mang giày khoảng 8 tuần và trở lại hoạt động từ từ trong khoảng 3–4 tháng theo mô tả của tài liệu [9]. Đây là mốc tham khảo từ quy trình được nêu, không phải lịch phục hồi áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp.
Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn về bất động, chịu lực, tập vận động và phục hồi chức năng của phẫu thuật viên. Không nên tự tháo boot, tự tăng mức chịu lực hoặc trở lại thể thao chỉ dựa trên thời gian kể từ ngày mổ. Việc điều chỉnh lộ trình cần dựa vào khám lâm sàng và đánh giá khả năng liền của cấu trúc tái tạo.
Kết luận
Chuyển gân gấp ngón cái dài tái tạo gân gót đứt mạn tính là một kỹ thuật tái tạo tại chỗ có thể dùng khi đứt mạn tính kèm mất chất gân hoặc không thuận lợi để khâu trực tiếp. Kỹ thuật tận dụng vị trí gần gân gót và vai trò gấp gan chân của FHL, nhưng vẫn có các giới hạn như giảm lực đạp, thay đổi chức năng ngón cái và nguy cơ tổn thương thần kinh–mạch máu [2]. Quyết định phẫu thuật, phương án cố định và chương trình phục hồi cần được cá thể hóa sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4883
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2961
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2965
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4882
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2961
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2961
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2964
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2966
- [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4884
