Chẩn đoán và điều trị đau vùng cùng cụt (Coccydynia): Phân loại hình thái học và can thiệp

Đau tại vùng cùng cụt (coccydynia) là một tình trạng phổ biến trong chuyên khoa chỉnh hình, thường được mô tả là cơn đau ngay lập tức, dữ dội sau chấn thương trực tiếp hoặc do tổn thương tích lũy từ tư thế ngồi lâu. Khác với các gãy xương khác có thể xác định qua X-quang thông thường, việc chẩn đoán gãy cùng cụt hay chứng đau cùng cụt (coccydynia) đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng kỹ lưỡng và hình ảnh học đặc biệt.

Chẩn đoán lâm sàng và vai trò của hình ảnh học

Radiograph thông thường khó xác định gãy xương cùng do cấu trúc phức tạp gồm nhiều đoạn nhỏ, sụn và xương bị che khuất bởi mô mềm [1]. Tuy nhiên, xét nghiệm nội trực tràng kỹ thuật số (digital rectal examination) có thể phát hiện đau dữ dội khi ấn vào vùng cùng cụt và sự di động bất thường của các mảnh vỡ xương [1]. Đối với các trường hợp nghi ngờ chấn thương hoặc đau mãn tính, chụp X-quang bên (lateral radiographs) với hông gập tối đa giúp lộ rõ gãy xương hoặc góc xoay sau đỉnh (apex posterior angulation), một biến thể bình thường cần phân biệt với tổn thương [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ số khối cơ thể (BMI) có mối tương quan với cấu hình cùng cụt và loại tổn thương: bệnh nhân béo phì chủ yếu bị thoái vị sau, bệnh nhân cân nặng bình thường có cùng cụt lỏng lẻo hoặc bình thường trên X-quang, trong khi bệnh nhân gầy chủ yếu bị thoái vị trước và có gai xương [2]. Chụp MRI hoặc quét xương bằng Technetium-99m có thể phát hiện viêm vùng sacrococcygeal, hỗ trợ loại trừ các bệnh lý tiềm ẩn như u sợi thần kinh (chordoma) [4].

Phân loại hình thái học của cùng cụt

Để điều trị chính xác, việc phân loại hình thái học của cùng cụt đóng vai trò then chốt. Các loại bao gồm:

  • Type I: Lõm nhẹ về phía trước.
  • Type II: Đường cong rõ rệt với đỉnh hướng thẳng ra trước.
  • Type III: Góc nghiêng mạnh giữa các đoạn 1-2 hoặc 2-3.
  • Type IV: Thoái vị trước ở khớp sacrococcygeal hoặc liên kết giữa các đoạn.
  • Type V: Xoang ngược cùng cụt (retroversion) kèm gai xương [3].
  • Type VI: Biến dạng cột sống cong (scoliotic deformity).

Sau khi loại trừ các nguyên nhân khác như ung thư, lắng đọng tinh thể hay nhiễm trùng, đau cùng cụt được phân loại dựa trên cơ chế là do thoái hóa đĩa và khớp liên cùng, hoặc do các yếu tố hình thái và mức độ di động bất thường [5].

Phương pháp điều trị: Từ bảo tồn đến phẫu thuật

Điều trị ban đầu cho coccydynia bao gồm NSAIDs và sử dụng đệm vòng (donut cushion), phương pháp này thành công khoảng 90% các trường hợp [4]. Khi các biện pháp không xâm lấn thất bại, tiêm cục bộ dưới hướng dẫn huỳnh quang với anesthetic và corticosteroid là lựa chọn tiếp theo. Điểm tiêm thường nhắm vào đĩa tàn dư tại vị trí đau nhất [5].

Đối với những bệnh nhân có bằng chứng hình ảnh về mức độ di động quá mức hoặc thoái vị, phẫu thuật cắt bỏ đoạn cùng cụt linh hoạt (excision of the mobile segment) hoặc cắt toàn bộ (coccygectomy) có thể được chỉ định. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật dao động từ 60% đến 91% trong nhóm bệnh nhân này [6]. Tuy nhiên, kết quả phẫu thuật không tốt bằng ở những bệnh nhân có mức độ di động bình thường và chỉ được cân nhắc khi đau giảm tương ứng với thời gian tác dụng của anesthetic cục bộ.

Trong một số trường hợp đặc biệt như bệnh nhân bị viêm cột sống dính (ankylosing spondylitis), gãy xương dù do chấn thương nhẹ cũng cần được xem xét là gãy thực sự do cấu trúc bất ổn, đòi hỏi cố định phẫu thuật phức tạp do nguy cơ biến chứng cao [7].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1384
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2421

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Phương pháp Ponseti điều trị dị tật chân khoèo bẩm sinh: Nguyên lý và hiệu quảPhương pháp Ponseti điều trị dị tật chân khoèo bẩm sinh: Nguyên lý và hiệu quả

Dị tật chân khoèo (Clubfoot) có thể được điều trị thành công hơn 90% ở trẻ dưới 2 tuổi bằng kỹ thuật nắn và giăng bột liên tục của Dr.