Chẩn đoán rách cơ đùi sau ở vận động viên điền kinh
Rách cơ đùi sau (hamstring tear) là một chấn thương phổ biến trong môn điền kinh, đặc biệt liên quan đến các hoạt động chạy nước rút và nhảy. Các tổn thương này có thể xảy ra ở vị trí gần (proximal), nơi bám vào xương chậu, hoặc xa hơn tại gân bán xuồng (semitendinosus). Chấn thương thường gặp nhất là rách cơ thắt lưng chậu – đùi sau (proximal musculotendinous junction) và cơ bụng cơ,
Dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm đau khi co cơ đùi sau khi nằm sấp, dấu hiệu dây cung dương (positive bowstring sign) – tức là không cảm thấy gân cơ dưới da khi gập gối 90 độ, cùng với bầm tím ở mặt sau đùi và yếu lực gập gối [3]. Hình ảnh MRI thường được sử dụng để xác định mức độ tổn thương, bao gồm rách một phần hay toàn bộ ba gân (ba gân: bán xuồng, bán ngắn cơ đùi sau và cơ bám chậu – đùi sau) [12.
Điều trị bảo tồn cho rách cơ đùi sau
Không phải tất cả các ca rách cơ đùi sau đều cần phẫu thuật. Theo nguyên tắc điều trị tiêu chuẩn, các trường hợp rách gân gần mạn tính hoặc rách một phần của gốc cơ thường được thử nghiệm với các biện pháp bảo tồn trước khi can thiệp phẫu thuật [1]. Điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và vật lý trị liệu. Ngay cả trong những ca rách mức độ cao, dữ liệu gần đây gợi ý rằng một số bệnh nhân có thể đạt được kết quả tốt với điều trị bảo tồn tùy thuộc vào đặc điểm dân số cụ thể [1]
Mặc dù điều trị bảo tồn có thể để lại các triệu chứng như đau lưng khi ngồi, đau đùi sau hoặc yếu cơ, nhưng nó vẫn là lựa chọn đầu tiên cho rách một gân đơn lẻ hoặc rách hai gân với sự rút lui tối thiểu [1. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu, tiêm corticosteroid dưới hướng dẫn siêu âm có thể được cân nhắc cho các trường hợp rách mạn tính [1]
Khi nào cần phẫu thuật?
Can thiệp phẫu thuật thường được gợi ý cho rách toàn bộ ba gân với hoặc không di lệch, rách hai gân với sự rút lui xa hơn 3 cm, và rách một phần mà điều trị bảo tồn thất bại [1]
Mục tiêu của phẫu thuật là phục hồi chức năng cơ và ngăn ngừa tái rách. Tuy nhiên, kết quả phẫu thuật có thể biến động. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái rách thấp (dưới 2-3%), nhưng một số bệnh nhân vẫn gặp phải đau kéo dài, yếu cơ hoặc khó khăn trong việc quay trở lại chạy bộ hay thi đấu [2]
Biến chứng và kết quả hồi phục
Mặc dù rủi ro tái rách thấp, phẫu thuật sửa chữa gân đùi sau có những biến chứng tiềm ẩn. Một số báo cáo ghi nhận các trường hợp đau thần kinh tọa sau phẫu thuật ở bệnh nhân có sửa chữa mạn tính [2]
Kết quả chức năng tổng quát khá tích cực. Khoảng 76% đến 100% bệnh nhân cuối cùng quay trở lại thi đấu thể thao, trong khi 55% đến 100% phục hồi được sức mạnh trước đó của họ [9. Phẫu thuật nội soi cũng đã được mô tả và cho kết quả tương đương với phẫu thuật mở về mặt hài lòng của bệnh nhân và tỷ lệ biến chứng [2]
Các kỹ thuật phẫu thuật phổ biến
Kỹ thuật sửa chữa thường liên quan đến việc sử dụng các chốt gân (suture anchors) hoặc các đường xuyên xương (transosseous fixation). Trong một số trường hợp đặc biệt, như rách cơ đùi sau gần, có thể cần phải cắt bỏ phần gân rút lui và sử dụng ghép mô mềm để tăng cường độ bền của sửa chữa [1]
Kết luận
Rách cơ đùi sau ở vận động viên điền kinh là một chấn thương phức tạp đòi hỏi đánh giá cẩn thận về mức độ tổn thương và nhu cầu chức năng của bệnh nhân. Mặc dù phẫu thuật có thể cung cấp lợi ích về sức mạnh và giảm nguy cơ tái rách trong các ca nghiêm trọng, điều trị bảo tồn vẫn đóng vai trò quan trọng cho nhiều trường hợp, đặc biệt là rách một phần hoặc rách gần không di lệch lớn. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào sự cân nhắc giữa nhu cầu thi đấu của vận động viên và rủi ro biến chứng có thể xảy ra.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2979
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2981
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2978
