Điều trị viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay: Phẫu thuật và liệu pháp hiện đại

Nguyên nhân và bản chất bệnh lý của viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay

Hội chứng Tennis Elbow, hay viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (lateral epicondylitis), là một tình trạng gây đau phổ biến tại vùng khuỷu tay bên ngoài. Mặc dù tên gọi gợi ý liên quan đến vận động viên quần vợt, bệnh này thực tế xuất hiện nhiều hơn ở những người không tập luyện thể thao [2]. Cơ chế bệnh sinh đã thay đổi đáng kể qua các thập kỷ; từ việc coi đây là một quá trình viêm nhiễm ban đầu, cộng đồng chuyên môn hiện nay đã thống nhất rằng tình trạng này bắt nguồn từ một vết rách vi mô (microtear) tại gốc của gân Extensor Carpi Radialis Brevis (ECRB) [2].

Viết dưới kính hiển vi, các bằng chứng cho thấy sự hình thành mô tái tạo chưa trưởng thành, tương tự như quá trình tăng sinh angiofibroblast [3]. Mặc dù quá trình bệnh lý chủ yếu tập trung vào gốc của ECRB, nó cũng có thể liên quan đến gân Extensor Carpi Radialis Longus và Extensor Digitorum Communis. Việc xác định chính xác vị trí đau tại gốc ECRB, khoảng 5 mm xa hơn và phía trước so với điểm giữa của đầu xương trụ, là chìa khóa để chẩn đoán [3].

Chẩn đoán phân biệt và các yếu tố nguy cơ

Nhận dạng đúng bệnh lý rất quan trọng vì một số tình trạng khác có thể gây đau ở vùng lân cận. Ví dụ, hội chứng hốc thần kinh trụ (radial tunnel syndrome) thường xảy ra đồng thời với viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay ở khoảng 5% bệnh nhân [3]. Tuy nhiên, đau của hội chứng này nằm cách xa hơn (3-4 cm) so với lồi cầu ngoài xương và có thể được tái tạo bằng việc duỗi ngón tay chống lại sức cản. Các nguyên nhân khác cần loại trừ bao gồm viêm gân Brachioradialis, thoái hóa khớp khuỷu bên hoặc thoát vị sụn [7].

Những yếu tố nguy cơ bao gồm giới tính nữ, tiền sử hút thuốc, lao động thủ công và việc sử dụng một số loại thuốc điều trị cholesterol [2]. Bệnh có xu hướng xuất hiện ở độ tuổi 40-50. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ đánh giá đúng đối tượng cần can thiệp.

Phẫu thuật: Chỉ định và phương pháp

Dù chỉ khoảng 2% bệnh nhân viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay cần phẫu thuật, nhưng nếu điều trị bảo tồn kéo dài từ 6 đến 12 tháng không hiệu quả, phẫu thuật có thể được cân nhắc [4]. Một số yếu tố dự đoán nhu cầu phẫu thuật bao gồm yêu cầu bồi thường lao động, tiền sử tiêm thuốc, hội chứng hốc thần kinh trụ và thời gian triệu chứng hơn 12 tháng [4].

Trong khi nhiều thủ thuật đã được mô tả, tác giả Campbell ủng hộ một phương pháp tiếp cận hạn chế hơn. Phương pháp này bao gồm phơi nhiễm vùng gốc ECRB bị bệnh, cắt bỏ mô thoái hóa và có thể là sửa trực tiếp gân gắn vào xương [1]. Một kỹ thuật phổ biến khác là giải phóng phẫu thuật (release) để giảm căng kéo lên gân.

So sánh giữa phẫu thuật mở và nội soi

Kỹ thuật nội soi đã trở nên ngày càng phổ biến như một lựa chọn ít xâm lấn thay thế cho phẫu thuật mở. Các đánh giá tổng hợp hệ thống so sánh hai kỹ thuật này và không tìm thấy sự khác biệt lâm sàng đáng kể về điểm số DASH (Disabilities of the Arm, Shoulder, and Hand), cường độ đau, mức độ hài lòng của bệnh nhân hoặc tỷ lệ thất bại [1].

Tuy nhiên, điều trị nội soi có liên kết với việc quay trở lại công việc sớm hơn. Một nghiên cứu báo cáo tỷ lệ thành công cao hơn và các kết quả chức năng tốt hơn sau phẫu thuật nội soi so với phương pháp mở truyền thống [1]. Lợi ích của nội soi bao gồm khả năng điều trị tổn thương mà không cần hy sinh gốc gân chung, cho phép kiểm tra khớp trong để tìm các quá trình bệnh lý khác và có thể rút ngắn thời gian phục hồi sau phẫu thuật [1].

Liệu pháp bổ trợ và kết quả điều trị

Trước khi đến giai đoạn phẫu thuật, các liệu pháp như tiêm corticosteroid có thể cải thiện kết quả chức năng và giảm đau trong ngắn hạn [4]. Tuy nhiên, việc tiêm tự huyết thanh (autologous blood) hoặc plasma giàu tiểu cầu (PRP) được coi là hiệu quả hơn trong giai đoạn trung gian bất kể phương pháp chuẩn bị [4]. Một nghiên cứu cho thấy Edwards và Calandruccio đạt được tỷ lệ thành công 79% trong việc giảm đau ở những bệnh nhân mà tất cả các liệu pháp bảo tồn khác đã thất bại [6].

Điều trị phẫu thuật, mặc dù không hiệu quả hơn so với điều trị giả (sham) trong một số nghiên cứu về giảm đau hoặc cải thiện chức năng tổng quát, vẫn cho thấy hiệu quả ở 90% bệnh nhân được lựa chọn đúng cách [4]. Việc thất bại phẫu thuật thường liên quan đến chẩn đoán ban đầu không chính xác (ví dụ: nhầm lẫn với hội chứng hốc thần kinh trụ) hoặc thiếu hụt bao màng hoặc dây chằng dẫn đến các biến chứng như túi bao màng hoặc bất ổn posterolateral [5].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2852
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2851
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2851
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2852
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2852
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2851
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2851

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Hội chứng ống cổ tay: Nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị chuẩnHội chứng ống cổ tay: Nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị chuẩn

Tìm hiểu nguyên nhân gây hội chứng ống cổ tay, cách chẩn đoán chính xác qua các xét nghiệm và quy trình điều trị từ bảo tồn đến phẫu thuật