Viêm gân cơ nhị đầu dài tại rãnh: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí trong chấn thương khớp vai

Vai trò của gân cơ nhị đầu dài trong giải phẫu và chức năng khớp vai

Viêm gân cơ nhị đầu dài tại rãnh nhị đầu (bicipital groove) là một tình trạng thường gặp, đặc biệt ở những người có tiền sử chấn thương xương khớp hoặc mắc các bệnh lý thoái hóa. Để hiểu rõ về nguyên nhân và cách xử trí, cần nắm vững giải phẫu học chi tiết của vùng này.

Giữa hai mào xương (lesser và greater tuberosities) là rãnh nhị đầu, nơi gân cơ nhị đầu dài di chuyển từ điểm bám trên supraglenoid tubercle xuống phía trước cánh tay. Rãnh này có đường đi xoắn ốc từ trên và bên ngoài hướng về giữa dưới [1]. Về mặt giải phẫu, rãnh được bao phủ bởi dây chằng ngang (transverse ligament) và điểm bám của dây chằng coracohumeral [1]. Xung quanh rãnh là các cơ quan quan trọng khác như cơ supraspinatus ở phía trên, cơ subscapularis ở phía dưới, và xương coracoid ở phía trong, tạo thành một khoảng cách đặc biệt rất quan trọng trong phẫu thuật chỉnh hình [2].

Vai trò của gân cơ nhị đầu dài không chỉ đơn thuần là hỗ trợ vận động. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng giữa lực căng của cơ tam đầu (deltoid) và sự tái tạo các mào xương sau chấn thương [8]. Khi gân bị viêm hoặc tổn thương, nó có thể ảnh hưởng đến khả năng quay trong (internal rotation) của cánh tay và tính ổn định chống lại dịch chuyển trước của khớp vai. Sự mất ổn định này có thể dẫn đến hiện tượng trượt ra ngoài (subluxation), với nghiên cứu cho thấy khoảng 45% các trường hợp rách bao xoay (rotator cuff tears) kèm theo sự bất ổn định của gân cơ nhị đầu, trong đó 80% là dạng trượt [4].

Nguyên nhân và kỹ thuật phẫu thuật trong chấn thương gãy xương trên cánh tay gần

Trong bối cảnh chấn thương gãy xương trên cánh tay gần (proximal humeral fractures), việc xử trí viêm gân hoặc tổn thương gân liên quan đến rãnh nhị đầu đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh vi. Các bác sĩ thường thực hiện cắt gân cơ nhị đầu (tenotomy) và cố định lại nó (tenodesis) để đảm bảo sự phục hồi chức năng tối ưu [3]. Một sai lầm phổ biến là cố gắng tiếp cận mào xương lớn trước khi loại bỏ phần đầu xương, điều này có thể gây khó khăn cho việc thao tác. Phương pháp được ưa chuộng hiện nay là loại bỏ đầu xương trước, sau đó mới xử lý các mảnh vỡ của mào xương, giúp tạo không gian làm việc thuận lợi hơn [9].

Việc tái tạo vị trí giải phẫu chính xác giữa đầu xương và mào xương cũng cực kỳ quan trọng. Nếu mào xương lớn liền quá gần lên phía trên, có thể dẫn đến căng lực không đủ của bao xoay và gây kẹt dưới acromion; ngược lại, nếu đặt quá thấp sẽ làm tăng nguy cơ rách dây chằng [6]. Ngoài ra, vùng rãnh nhị đầu được bao bọc bởi lớp sụn xương cứng, nên chỉ bị gãy trong các trường hợp chấn thương năng lượng cao hoặc loãng xương nặng [7].

Quy trình điều trị và phục hồi chức năng sau phẫu thuật

Để điều trị triệt để, phẫu thuật cần đạt được sự cân bằng tinh tế giữa căng cơ tam đầu và tái tạo giải phẫu của các mào xương. Sau khi thực hiện can thiệp, bệnh nhân thường được cố định trong bột gạc giữ khớp ở tư thế 90 độ abducted, 90 độ quay ngoài và 20 độ trước [5]. Vật lý trị liệu và các bài tập vận động chủ động mới bắt đầu sau khoảng 6 tuần để phát triển khả năng abducted và quay ngoài của khớp vai [5].

Tóm lại, viêm gân cơ nhị đầu dài tại rãnh không chỉ là một vấn đề về đau đớn mà còn liên quan mật thiết đến cấu trúc ổn định của khớp vai. Việc hiểu biết sâu sắc về giải phẫu vùng này, cũng như các nguyên tắc phẫu thuật để tái tạo vị trí và chức năng, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1347
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1351
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1392
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2992
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1699
  • [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1347
  • [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1348
  • [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1392
  • [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1392

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Dấu hiệu bàn tay khỉ: Chẩn đoán và điều trị tổn thương thần kinh giữa ở trẻ emDấu hiệu bàn tay khỉ: Chẩn đoán và điều trị tổn thương thần kinh giữa ở trẻ em

Bàn tay khỉ là dấu hiệu đặc trưng của tổn thương thần kinh giữa, thường gặp sau gãy xương ống cánh. Bài viết phân tích cơ chế, triệu chứng lâm