Chấn thương rách rễ bám gân cơ ngực lớn do tập tạ: Cơ chế và xử trí

Cơ chế hình thành rách rễ bám gân cơ ngực lớn

Rách rễ bám gân cơ ngực lớn (rupture of pectoralis major muscle) là một chấn thương đặc thù thường liên quan đến các hoạt động thể thao cường độ cao, bao gồm việc tập tạ với lực co thắt mạnh. Theo tài liệu chuyên khoa về phẫu thuật chỉnh hình, rách cơ và gân xảy ra khi có sự quá tải lực không tuân theo quy tắc sinh lý bình thường [2]. Trong trường hợp tập tạ, cơ ngực lớn hoạt động như một cơ kéo (adductor) giúp đưa cánh tay về phía thân và xoay trong, nhưng nếu cử động này diễn ra với tốc độ nhanh hoặc dưới tác động của lực cản đột ngột, nó có thể vượt quá khả năng chịu đựng của mô liên kết.

Khác với rách gân Achilles hay gân đầu gối thường do cơ chế co giãn bất ngờ (eccentric overload), chấn thương vùng ngực khi tập tạ thường bắt nguồn từ việc cố gắng giữ một tư thế cố định trong khi sức mạnh nội tại của cơ không đủ để chống lại lực kéo [2]. Khi rễ bám gân bị đứt, nó tạo ra một khoảng trống rõ rệt trên da ở vùng rốn, kèm theo sự dịch chuyển bất thường của xương sườn và cánh tay do mất đi lực giữ vững ban đầu.

Yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng

Ngoài yếu tố cơ học, các nghiên cứu về chấn thương gân cho thấy tuổi tác là một yếu tố quan trọng. Gân khỏe mạnh thường không bị rách trừ khi có quá tải sức căng vượt quá giới hạn [2]. Tuy nhiên, ở người tập luyện chuyên nghiệp hoặc người lớn tuổi, sự thoái hóa dần của mô (tendon degeneration) có thể làm giảm khả năng chịu lực, dẫn đến việc rách xảy ra ngay cả với các lực sinh lý bình thường. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm cảm giác giật cục khi vận động, đau đớn tại vùng rốn và không thể nâng cánh tay cao do mất chức năng của cơ ngực lớn [2].

Chẩn đoán hình ảnh và phương pháp điều trị

Để xác định chính xác mức độ tổn thương, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Chụp X-quang đơn giản có thể phát hiện các mảnh xương bị nhổ lên (avulsion injury) hoặc làm mờ bóng cản quang của gân [3]. Siêu âm độ phân giải cao và MRI là những công cụ hiệu quả để đánh giá cả chấn thương cấp tính và mãn tính, giúp xác định vị trí đứt gãy và mức độ tổn thương mô mềm [3].

Về phương pháp điều trị, tùy thuộc vào thời điểm phát hiện và mức độ rách, các lựa chọn bao gồm phẫu thuật trực tiếp để nối gân lại hoặc sử dụng ghép tendon nếu cần thiết [1]. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định nẹp khớp cố định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bắt đầu các bài tập phục hồi chức năng. Việc can thiệp sớm giúp hạn chế biến chứng và phục hồi chức năng vận động nhanh chóng, đặc biệt quan trọng đối với các vận động viên cần quay lại thi đấu ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4052
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2940
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3021

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post