Trật khớp liên đốt ngón tay khi chơi bóng rổ thường xảy ra khi ngón tay chịu lực bất ngờ trong lúc tiếp xúc với bóng. Trong đó, khớp liên đốt gần (PIP) là vị trí trật khớp thường gặp nhất ở bàn tay và chi trên; phần lớn trường hợp là trật ra phía mu tay. Việc nhận biết sớm và đánh giá đúng những tổn thương đi kèm có vai trò quan trọng đối với khả năng phục hồi chức năng ngón tay.[1]
Trật khớp liên đốt ngón tay khi chơi bóng rổ xảy ra như thế nào?
Cơ chế chính của trật khớp PIP ra phía mu là ngón tay bị duỗi quá mức, đồng thời đốt giữa dịch chuyển ra sau. Đây là kiểu lực có thể xuất hiện trong các môn thể thao phải xử lý bóng bằng tay như bóng rổ và bóng chuyền.[1]
Trật khớp về phía lòng bàn tay ít gặp hơn. Kiểu chấn thương này có thể xảy ra khi đốt giữa bị ép dịch chuyển về phía trước.[1] Như vậy, hướng tác động của lực không chỉ quyết định hình dạng biến dạng mà còn liên quan đến cấu trúc phần mềm có nguy cơ bị tổn thương.
Các cấu trúc có thể bị ảnh hưởng
Ở trật khớp PIP ra phía mu, tổn thương bản gan tay và dây chằng bên là tình trạng thường đi kèm. Với trật về phía lòng bàn tay, dải trung tâm của hệ thống gân duỗi có thể bị gián đoạn.[4] Đây là lý do việc khớp trở lại vị trí không đồng nghĩa rằng toàn bộ tổn thương đã được giải quyết.
Trật khớp PIP thường xuất hiện đơn độc, nhưng y văn cũng ghi nhận trường hợp xảy ra đồng thời với trật khớp liên đốt xa hoặc khớp bàn–ngón trên cùng một ngón tay.[4]
Dấu hiệu không nên bỏ qua
Biểu hiện dễ nhận thấy là ngón tay biến dạng rõ, có thể kèm lệch góc hoặc lệch xoay. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng còn biến dạng tại thời điểm được kiểm tra. Một số người chỉ thấy sưng và cứng khớp PIP nên đi khám muộn.[4]
Khớp cũng có thể chỉ bị bán trật thoáng qua rồi trở lại vị trí trước khi người chơi được đánh giá. Trong trường hợp này, hình dạng bên ngoài có thể gần bình thường nhưng vẫn cần kiểm tra độ vững của khớp và chức năng gân.[4]
- Biến dạng: ngón tay lệch góc hoặc lệch xoay.[4]
- Sưng và cứng: đôi khi là những dấu hiệu duy nhất tại khớp PIP.[4]
- Hạn chế vận động: cần được xem xét cùng với chức năng gân và độ ổn định của khớp.[4]
- Tổn thương ở khớp liên đốt xa: có thể gây sưng đầu ngón và giảm biên độ vận động; ngoài ra còn có khả năng liên quan đến xương, gân, da hoặc giường móng.[3]
Đánh giá sau khi khớp đã trở lại vị trí
Sau khi khớp được nắn về vị trí hoặc tự trở lại vị trí, bác sĩ cần đánh giá độ ổn định và chức năng gân. Tài liệu mô tả việc kiểm tra động tác gấp chủ động tại các khớp liên đốt gần và liên đốt xa nhằm đánh giá chức năng các gân gấp tương ứng.[4]
Phần lớn trật khớp liên đốt là kiểu ra phía mu. Sau nắn kín, nếu dây chằng bên vẫn duy trì đủ độ vững, người bệnh có thể được áp dụng vận động sớm có bảo vệ theo kế hoạch chuyên môn.[2] Vì vậy, hướng xử trí không chỉ dựa trên việc khớp đã “vào lại” mà còn phụ thuộc vào độ vững còn lại.
Khi nào có thể cần can thiệp thêm?
Nếu một hoặc cả hai dây chằng bên bị đứt hoàn toàn và khớp không vững ở người trẻ, phẫu thuật sửa chữa dây chằng có thể được cân nhắc, đặc biệt khi tổn thương nằm ở phía quay của ngón trỏ. Nếu khớp tiếp tục mất vững với bán trật ra sau, tài liệu mô tả lựa chọn cố định khớp ở tư thế gấp khoảng 20 độ trong 2–3 tuần.[2] Đây là quyết định chuyên khoa, không phải biện pháp để người chơi tự thực hiện.
Điểm quan trọng đối với người chơi bóng rổ
Không nên đánh giá mức độ chấn thương chỉ bằng hình dạng bên ngoài. Trật khớp PIP có thể biểu hiện bằng biến dạng rõ, nhưng cũng có thể chỉ còn sưng, cứng hoặc hạn chế vận động sau một đợt bán trật thoáng qua.[4] Nhận biết sớm đặc biệt quan trọng vì tổn thương có thể liên quan đến dây chằng, bản gan tay hoặc hệ thống gân.[1][4]
Tóm lại, trật khớp liên đốt gần là dạng chấn thương phù hợp với cơ chế ngón tay bị duỗi quá mức khi chơi bóng rổ và thường trật về phía mu.[1] Đánh giá chuyên môn cần tập trung vào hướng biến dạng, độ ổn định của khớp, khả năng vận động và chức năng gân. Các tài liệu được cung cấp chưa mô tả đầy đủ quy trình chẩn đoán hình ảnh hoặc hướng dẫn sơ cứu, vì vậy bài viết giới hạn ở cơ chế, biểu hiện và nguyên tắc đánh giá – xử trí chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2001
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4136
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1964
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2002
