Gãy xương gót phân độ Sanders là cách phân loại dựa trên CT, tập trung vào mức độ tổn thương của diện khớp sau xương gót. Hệ thống này giúp mô tả độ vụn của ổ gãy, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và có giá trị tiên lượng, nhưng không thể thay thế đánh giá trực tiếp của bác sĩ chấn thương chỉnh hình [3][11].
Phân độ Sanders trong gãy xương gót
Sanders sử dụng hình ảnh CT theo mặt phẳng vành, mặt phẳng trục, lấy xương sên làm mốc để đánh giá diện khớp sau. Các số La Mã từ I đến IV phản ánh số lượng mảnh chính của diện khớp và mức độ phân mảnh tăng dần [3][11].
Sanders I: ổ gãy không di lệch
Sanders I bao gồm các ổ gãy diện khớp sau không di lệch, thường dưới 2 mm, bất kể có bao nhiêu đường gãy. Theo bảng phân loại trong tài liệu, nhóm này thường được định hướng điều trị không phẫu thuật [5][8].
Sanders II: hai mảnh chính
Ở Sanders II, một đường gãy tách diện khớp sau thành hai mảnh chính. Các phân nhóm IIA, IIB và IIC mô tả vị trí đường gãy từ ngoài vào trong trên diện khớp. Tài liệu liệt kê các phương án có thể gồm kỹ thuật qua da hoặc ít xâm lấn, kèm nắn chỉnh khi cần; đường tiếp cận xoang cổ chân cũng có thể được cân nhắc [5][8].
Sanders III: ba mảnh chính
Sanders III có hai đường gãy, tạo thành ba mảnh chính của diện khớp sau; mảnh trung tâm thường bị lún hoặc xoay. Với nhóm này, các lựa chọn được nêu gồm đường xoang cổ chân hoặc đường bên rộng, tùy hình thái ổ gãy và mục tiêu nắn chỉnh [5]. Do số mảnh khớp tăng lên, phẫu thuật viên cần chuẩn bị cho một cuộc nắn chỉnh kỹ thuật hơn [7].
Sanders IV: gãy vụn nhiều mảnh
Sanders IV có từ ba đường gãy trở lên, tạo ít nhất bốn mảnh chính ở diện khớp sau. Bảng phân loại định hướng đường bên rộng hoặc hàn khớp dưới sên nguyên phát trong những trường hợp phù hợp [5]. Mục tiêu không chỉ là cố định xương mà còn khôi phục hình thể, chiều cao và chiều dài xương gót khi cần cho quá trình hàn khớp [9].
Gãy xương gót phân độ Sanders: lựa chọn phẫu thuật dựa trên yếu tố nào?
Không nên hiểu cấp độ Sanders là một “chỉ định mổ” độc lập. Tài liệu cho biết ngay cả khi bác sĩ thống nhất về kiểu gãy, vẫn có thể tồn tại bất đồng về lựa chọn điều trị; các hệ thống phân loại cũng không được chấp nhận hoàn toàn đồng nhất trong mọi bối cảnh [2]. Vì vậy, quyết định cần kết hợp nhiều yếu tố:
- Hình thái trên CT: số mảnh, mức độ di lệch, sự liên quan diện khớp và khả năng khôi phục hình thể xương gót.
- Tình trạng phần mềm: phù nề, chất lượng da, vết thương hở và nguy cơ biến chứng vết mổ có thể ảnh hưởng đến thời điểm cũng như đường tiếp cận.
- Đặc điểm người bệnh: bệnh đi kèm, tình trạng hút thuốc, nhu cầu vận động và khả năng tuân thủ chăm sóc sau mổ cần được cân nhắc. Người hút thuốc có nguy cơ biến chứng vết thương cao hơn khi sử dụng đường bên rộng [10].
- Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và cơ sở điều trị: tài liệu nhấn mạnh vai trò của lựa chọn người bệnh, kinh nghiệm phẫu thuật và việc điều trị tại trung tâm có số lượng lớn ca gãy xương gót phức tạp [1].
Các hướng tiếp cận thường được đề cập
Đường xoang cổ chân
Đường xoang cổ chân nhằm nắn diện khớp sau và chỉnh trục vùng chân sau với đường rạch hạn chế hơn, qua đó hướng tới giảm biến chứng vết thương so với đường bên rộng. Một ưu điểm được mô tả là có thể tiến hành sớm hơn khi tình trạng da phù hợp hơn so với đường bên rộng, đồng thời thời gian đóng vết mổ ngắn hơn [10]. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp không có rủi ro: một số báo cáo ghi nhận mất nắn chỉnh hoặc không duy trì được nắn chỉnh [10].
Đường bên rộng và hàn khớp nguyên phát
Đường bên rộng được liệt kê như một lựa chọn cho Sanders III và IV, khi cần bộc lộ rộng để xử lý các mảnh diện khớp và tái lập hình thể xương gót [5]. Với Sanders IV, hàn khớp dưới sên nguyên phát có thể được cân nhắc trong bối cảnh phù hợp, đặc biệt khi diện khớp bị phân mảnh nặng và mục tiêu tái tạo khớp khó đạt được [5][7].
Tiên lượng và giới hạn của phân độ Sanders
Sanders có giá trị tiên lượng: kết quả lâm sàng nhìn chung giảm từ type I đến type IV trong các mô tả được trích dẫn [6]. Một phân tích so sánh 108 ổ gãy cho thấy bệnh nhân type III được điều trị bằng nắn chỉnh mở và cố định trong có khả năng cần hàn khớp dưới sên về sau cao hơn type II [4]. Tuy vậy, độ tin cậy giữa các người đánh giá tốt hơn ở nhóm chính I–IV so với các phân nhóm chữ cái, và bằng chứng về giá trị tiên lượng của từng phân nhóm vẫn còn không đồng nhất [7].
Tóm lại: Sanders I thường nghiêng về điều trị không phẫu thuật; Sanders II–III có thể cần nắn chỉnh và cố định bằng kỹ thuật ít xâm lấn, đường xoang cổ chân hoặc đường bên rộng; Sanders IV có thể đặt ra khả năng đường bên rộng và hàn khớp nguyên phát. Đây là định hướng từ hình thái CT, không phải công thức áp dụng cứng nhắc. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá cả ổ gãy, phần mềm, bệnh nền và kinh nghiệm của cơ sở điều trị trước khi quyết định.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3443
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3419
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3420
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 146
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3419
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 240
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3423
- [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 146
- [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3443
- [10] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3443
- [11] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3420
