Trong số các chấn thương chi trên ở trẻ nhỏ, gãy thân 2 xương cẳng tay ở trẻ em là một tổn thương phổ biến và đòi hỏi sự lưu tâm đặc biệt từ phía gia đình cũng như các bác sĩ điều trị. Chấn thương này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của trẻ mà còn tiềm ẩn nguy cơ cao xảy ra các biến chứng nếu không được xử trí đúng cách [1], [3]. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, cách phân loại và các biến chứng quan trọng của tình trạng này dựa trên các tài liệu y khoa uy tín.
Nguyên nhân và cơ chế gây gãy thân 2 xương cẳng tay ở trẻ em
Cơ chế chấn thương chủ yếu dẫn đến gãy thân xương quay và xương trụ là do trẻ bị ngã chống tay khi đang duỗi thẳng [6]. Cú ngã này truyền một lực gián tiếp lên các xương của cẳng tay [6]. Các nghiên cứu về cơ sinh học chỉ ra rằng, vùng chuyển tiếp giữa 1/3 giữa và 1/3 dưới của xương quay, cùng với một phần lớn thân xương trụ, là những vị trí cực kỳ dễ bị tổn thương [6]. Ngoài ra, lực tác động thường đi kèm với một thành phần xoay đáng kể [6].
Bên cạnh lực tác động vật lý, một số yếu tố thể chất cũng liên quan đến nguy cơ gãy xương ở trẻ:
- Mật độ xương và Vitamin D: Trẻ bị gãy xương cẳng tay thường có mật độ khoáng xương thấp hơn và nồng độ vitamin D trong cơ thể thấp hơn [5]. Do đó, việc tìm hiểu tiền sử hấp thụ canxi của trẻ là một bước kiểm tra lâm sàng cần thiết [5].
- Độ tuổi và giới tính: Gãy thân xương cẳng tay xảy ra phổ biến nhất ở nhóm tuổi từ 12 đến 16 tuổi [1]. Tỷ lệ chấn thương này ở trẻ em trong độ tuổi đi học (trên 5 tuổi) cao hơn gấp đôi so với trẻ mới biết đi (từ 1,5 đến 5 tuổi) [1].
Phân loại gãy xương cẳng tay trẻ em
Phim chụp X-quang là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán gãy thân xương cẳng tay và là cơ sở cho các hệ thống phân loại [4]. Trên lâm sàng, các bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ đơn giản và thực tế để mô tả tổn thương này thay vì các hệ thống phân loại quá phức tạp [4].
Một phương pháp phân loại thực tế sẽ dựa trên các yếu tố sau [4]:
- Số lượng xương bị gãy: Gãy một xương đơn độc hay gãy cả hai xương cẳng tay [4].
- Tính chất đường gãy: Gãy hoàn toàn hay gãy cành tươi (greenstick fracture) [4].
- Vị trí gãy trên thân xương: Được chia thành 1/3 dưới (xa), 1/3 giữa, hoặc 1/3 trên (gần) [4].
Việc xác định vị trí gãy có ý nghĩa tiên lượng rất quan trọng. Mức độ khó khăn trong điều trị sẽ tăng dần khi vị trí gãy dịch chuyển dần về phía gần (hướng về phía khuỷu tay) [1]. Đồng thời, các ca gãy xương ở vị trí sát phía gần thường có xu hướng xảy ra ở những trẻ lớn tuổi hơn [1].
Các biến chứng gãy xương cẳng tay thường gặp
Mặc dù xương của trẻ em có khả năng tự điều chỉnh và lành xương tốt, gãy thân xương cẳng tay vẫn là một trong những chấn thương có tỷ lệ biến chứng đáng lưu ý.
1. Gãy xương cẳng tay tái phát (Refracture)
Trong số tất cả các loại gãy xương ở trẻ em, gãy thân xương cẳng tay là vị trí có nguy cơ bị gãy tái phát cao nhất [1], [3]. Tỷ lệ gãy tái phát được ghi nhận dao động từ 4% đến 8% [3]. Đặc biệt, gãy ở vùng thân xương có nguy cơ gãy xương cẳng tay tái phát cao gấp 8 lần so với gãy ở vùng hành xương [3].
Biến chứng này thường xảy ra trung bình khoảng 6 tháng sau chấn thương ban đầu [3]. Gãy xương tái phát phổ biến hơn ở trẻ nam (tỷ lệ nam:nữ là 3:1) và ở những trẻ lớn (khoảng 12 tuổi) [3]. Các vị trí gãy ở 1/3 giữa và 1/3 gần của cẳng tay cũng được cảnh báo là có nguy cơ tái phát cao hơn [3].
2. Dính khớp quay trụ (Synostosis/Cross-union)
Dính khớp quay trụ sau chấn thương là một biến chứng hiếm gặp ở trẻ em nhưng cực kỳ nghiêm trọng, dẫn đến việc mất hoàn toàn khả năng sấp ngửa cẳng tay [2]. Biến chứng này thường liên quan đến các chấn thương do lực tác động mạnh, gãy cổ xương quay hoặc sau khi can thiệp phẫu thuật kết hợp xương [2].
Nguy cơ dính khớp tăng lên đáng kể khi phẫu thuật nắn chỉnh mở và cố định bằng nẹp vít cho cả hai xương được thực hiện thông qua chỉ một đường mổ duy nhất [2]. Để điều trị, bác sĩ có thể phẫu thuật cắt bỏ cầu xương dính sau khi tổn thương đã ổn định (từ 6 đến 12 tháng) kết hợp đặt các vật liệu ngăn ngừa tái phát (như Gore-Tex, sáp xương) hoặc vạt mạch máu [8]. Tuy nhiên, kết quả phẫu thuật này ở trẻ em đôi khi hạn chế hơn người lớn do màng xương của trẻ hoạt động sinh học rất mạnh [8]. Phẫu thuật cắt xương sửa trục là một giải pháp thay thế khác [8].
3. Tình trạng khớp giả xương cẳng tay (Không liền xương – Nonunion)
Tình trạng không liền xương cực kỳ hiếm gặp ở trẻ em [7]. Khi xảy ra biến chứng này, bác sĩ cần xem xét đến các chẩn đoán đặc biệt như bệnh u xơ thần kinh (neurofibromatosis) hoặc tình trạng nhiễm trùng sau chấn thương hở hoặc phẫu thuật [7]. Nếu không có các yếu tố trên, khớp giả ở trẻ em thường liên quan đến quá trình điều trị bằng phẫu thuật [7].
Tùy thuộc vào loại khớp giả mà có phương án xử trí phù hợp [7]:
- Khớp giả teo (Atrophic nonunion): Thường được điều trị tối ưu bằng cách ghép xương kết hợp dùng nẹp vít ép [7].
- Khớp giả phì đại (Hypertrophic nonunion): Thường chỉ cần cố định vững chắc bằng nẹp vít ép mà không cần phải ghép xương [7].
4. Hạn chế vận động và cứng khớp (Stiffness)
Đối với những trẻ được điều trị bảo tồn (không phẫu thuật), kết quả bảo tồn chức năng vận động là rất khả quan [3]. Tỷ lệ trẻ bị cứng khớp nhẹ (mất dưới 20 độ vận động) chỉ khoảng 1.6%, và hoàn toàn không ghi nhận trường hợp nào bị mất vận động nghiêm trọng (mất từ 40 độ sấp hoặc ngửa trở lên) [3].
Kết luận
Tóm lại, gãy thân 2 xương cẳng tay ở trẻ em là một chấn thương phức tạp, đòi hỏi sự theo dõi sát sao từ các bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. Việc hiểu rõ cơ chế chấn thương, phân loại chính xác và nhận diện sớm các nguy cơ biến chứng sẽ giúp tối ưu hóa quá trình điều trị, đảm bảo trẻ phục hồi hoàn toàn chức năng vận động của cánh tay.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 497
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 562
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 550
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 503
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 496
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 497
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 561
- [8] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 562
