Hội chứng ống cổ tay: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị
Hội chứng ống cổ tay (CTS) là một trong những bệnh lý thần kinh ngoại biên phổ biến nhất ở vùng trên, đặc biệt thường gặp ở người từ 30 đến 60 tuổi với tỷ lệ cao hơn gấp đôi ở nữ so với nam [2]. Bệnh do sự chèn ép dây thần kinh giữa cánh tay (dây thần kinh giữa) trong ống cổ tay gây ra. Hiểu rõ nguyên nhân và quy trình điều trị là yếu tố then chốt để phục hồi chức năng nhanh chóng.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
Mặc dù nguyên nhân trực tiếp thường là do chèn ép, nhưng trong đa số trường hợp, nguyên nhân gốc rễ vẫn là bệnh lý nội tại hoặc cấu trúc [3]. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm:
- Tính chất nữ giới, béo phì và lối sống ít vận động [10];
- Biến đổi nội tiết như thai kỳ hoặc mãn kinh [10];
- Bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh gout [10];
- Vấn đề về cấu trúc xương như dị tật xương cổ tay hoặc các tổn thương sau chấn thương (ví dụ: gãy cổ tay Colles) có thể gây chèn ép cấp tính hoặc muộn [4] [5];
- Viêm bao gân và các khối u trong ống cổ tay [10].
Ở trẻ em, CTS hiếm gặp và thường liên quan đến dị tật bẩm sinh hoặc rối loạn chuyển hóa [3]. Trong khi đó, chấn thương xương có thể gây chèn ép dây thần kinh cấp tính do phù nề hoặc máu tụ trong ống cổ tay, làm khó phân biệt với các tổn thương dây thần kinh trực tiếp từ gãy xương [4].
Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay
Các bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình thường dựa vào đánh giá lâm sàng để chẩn đoán CTS vì đây là phương pháp chính xác nhất cho đa số bệnh nhân [1] [3]. Các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm:
Thử nghiệm kích thích triệu chứng
Bài kiểm tra Phalen (gập cổ tay) được coi là thử nghiệm nhạy cảm nhất trong khi Tinel (đánh nhẹ dây thần kinh) lại có tính đặc hiệu cao hơn [8]. Thử nghiệm Durkan, áp lực trực tiếp lên ống cổ tay, cho thấy độ nhạy 87% và độ đặc hiệu 90%, vượt trội so với các phương pháp khác [8]. Ngoài ra, thang điểm CTS-6 dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng có thể dự đoán xác suất mắc bệnh với độ chính xác cao mà không tốn thêm chi phí xét nghiệm [8].
Xét nghiệm điện sinh lý thần kinh (EMG/NCS)
Khi cần xác nhận, kiểm tra dẫn truyền thần kinh và điện cơ (EMG/NCS) là các phương pháp xâm lấn nhưng đáng tin cậy. Các chỉ số bất thường bao gồm độ trễ vận động từ 4,5 ms trở lên hoặc độ trễ cảm giác từ 3,5 ms trở lên [9]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số bệnh nhân có thể có kết quả bình thường ngay cả khi có triệu chứng, và ngược lại, kết quả có thể bất thường ở người không mắc bệnh [3].
Hình ảnh học
Trong khi siêu âm có độ nhạy cao (trên 97% nếu đường kính dây thần kinh lớn hơn 10 mm), thì chụp MRI đã được chứng minh là không hữu ích trong việc chẩn đoán CTS thông thường [1]. Việc chẩn đoán nên ưu tiên dựa trên sự tinh tế lâm sàng và kiểm tra vật lý, chỉ sử dụng các xét nghiệm bổ sung cho những trường hợp không có biểu hiện rõ ràng [1].
Phương pháp điều trị
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh [1]. Đối với các trường hợp nhẹ đến trung bình, phương pháp bảo tồn là lựa chọn hợp lý.
- Bảo tồn: Sử dụng nẹp cổ tay ban đêm để giữ tư thế trung tính có thể mang lại lợi ích tạm thời cho khoảng 10% bệnh nhân. Tiêm corticosteroid vào ống cổ tay cũng được xem xét, nhưng cần tránh tiêm trực tiếp vào dây thần kinh [7].
- Phẫu thuật: Giải phóng ống cổ tay (carpal tunnel release) là phương pháp hiệu quả cho các trường hợp mãn tính hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn. Các kỹ thuật siêu vi phẫu thuật như giải phóng dưới hướng dẫn siêu âm cũng đang được nghiên cứu [1] [6].
- Kết quả phẫu thuật: Đa số bệnh nhân đạt cải thiện tối đa trong 6 tháng đầu tiên sau phẫu thuật. Tuy nhiên, ở những người lớn trên 70 tuổi hoặc có chèn ép dây thần kinh tiến triển nặng, phẫu thuật có thể không giải quyết hoàn toàn tất cả các triệu chứng [6].
Đối với trường hợp cấp tính do chấn thương (như gãy xương), việc giảm chỉnh và giải phóng ống cổ tay thường được chỉ định nếu triệu chứng không cải thiện sau khi thay đổi vị trí hoặc tháo băng nẹp [4] [6]. Việc can thiệp sớm có liên quan đến phục hồi hoàn toàn, trong khi tổn thương dây thần kinh bị contusion (đánh đập) có thể tự phục hồi theo thời gian [5].
Kết luận
Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng y tế cần được đánh giá cẩn thận dựa trên đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Mặc dù các xét nghiệm hình ảnh và điện sinh lý cung cấp thông tin bổ trợ, chẩn đoán chính xác vẫn nằm trong khả năng của bác sĩ chuyên khoa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị – từ nẹp cổ tay đơn giản đến giải phóng ống cổ tay phẫu thuật – cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân gây bệnh và tiến triển của triệu chứng để đạt hiệu quả tối ưu.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4505
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4502
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4502
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 790
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1851
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4505
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4506
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4502
- [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4502
- [10] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4503
