Quy trình phẫu thuật cắt bỏ dị tật thừa ngón tay (Polydactyly)
Dị tật thừa ngón tay, hay còn gọi là polydactyly, là một dị tật bẩm sinh phổ biến trong cơ xương khớp. Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ phần ngón thừa để phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Quy trình này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về cấu trúc xương và mô mềm trước khi thực hiện.
1. Đánh giá tiền phẫu và phân loại
Trước khi tiến hành cắt bỏ, bác sĩ chỉnh hình cần xác định vị trí của ngón thừa: preaxial (phía trong), postaxial (phía ngoài) hoặc central (trung tâm). Việc chụp X-quang là bắt buộc để phát hiện các cấu trúc xương phụ hoặc phần ray hoàn chỉnh, đặc biệt quan trọng khi có sự dính khớp phức tạp [4]. Phân loại giúp xác định mức độ xâm lấn của ngón thừa: từ chỉ có mô mềm (loại 1) đến bao gồm cả cấu trúc xương và gân (loại 2), hoặc toàn bộ ray (loại 3) [5].
2. Kỹ thuật cắt bỏ ngón thừa ở bàn chân
Khi ngón thừa xuất hiện ở bàn chân, nguyên tắc phẫu thuật tương tự như ở bàn tay nhưng phải tính đến đặc thù của các khớp bàn ngón chân.
- Vạch da: Thực hiện vết cắt hình oval hoặc hình vợt (racquet-shaped) qua da và mạc tại gốc ngón cần cắt bỏ, đảm bảo có dư da để khít chặt sau phẫu thuật [6].
- Xử lý gân và khớp: Kéo gân về phía distal rồi cắt. Cắt ngang bao khớp giữa các đốt metatarsal, giải rời khớp [6].
- Cắt xương: Sử dụng dao osteotome hoặc kìm cắt xương để loại bỏ bất kỳ phần xương nào nhô ra từ đầu metatarsal [6]. Nếu có thêm ray metatarsal (extra metatarsal), phải cắt bỏ chúng cùng lúc trong quá trình tái tạo [4].
- Điều chỉnh tendon: Trong một số trường hợp phức tạp, cần chuyển chỗ bám của gân peroneus brevis và cắt phần biên ngoài của xương chùy sụn [6].
- Kết thúc phẫu thuật: Khớp lại bao khớp,缝合 da bằng chỉ hấp thụ liên tục và băng bó mô mềm [6].
3. Phẫu thuật cắt bỏ ngón thừa ở bàn tay
Dựa trên Campbell’s Operative Orthopaedics, quy trình phẫu thuật tại chỗ (office-based) đã được chứng minh là thành công với 48 bệnh nhân, sử dụng chỉ số 1 mL gây tê cục bộ và đạt sự hài lòng rất cao từ các bậc phụ huynh [1]. Đối với dị tật thừa ngón tay ở bàn tay:
- Phân loại và lựa chọn ngón: Trong đa ngón (polysyndactyly), việc cắt bỏ ngón bên trong hoặc bên ngoài thường được ưu tiên hơn. Khi cần tái tạo, có thể tạo ra nếp gấp móng từ da thừa của ngón bị amputated [2].
- Kỹ thuật Foucher: Đối với các trường hợp đặc biệt như ngón pollicized (ngón cái biến đổi), kỹ thuật này giúp sửa chữa sự yếu hèn trong cử động và hình dạng khe nứt, đảm bảo vị trí đúng của đầu metacarpal [3].
- Các bước thực hiện: Vạch đường cắt trên ngón index và lòng bàn tay. Giải phẫu từ phía volar để làm giàu lại các mạch máu dorsal và đơn giản hóa quá trình giải phẫu dorsal, nâng đỡ động mạch và tĩnh mạch [3]. Cắt gân và liên kết giữa các ngón, chú ý bảo vệ mạch máu kèm theo nhỏ [8].
- Khớp lại vết thương: Tạo flap da dorsal để khít chặt khuyết tật trên đốt ngón proximally và hoàn thiện bằng các flap cần thiết khác [7].
4. Chăm sóc hậu phẫu và tiên lượng
Sau khi phẫu thuật, bàn tay thường được cố định trong 3 tuần trước khi bắt đầu vận động chủ động cẩn thận [7]. Việc tuân thủ quy trình này giúp giảm thiểu biến chứng như đau đớn hoặc di chuyển bất thường của khớp mới tạo. Đối với các trường hợp phức tạp hơn liên quan đến hội chứng Apert hay Poland, phẫu thuật có thể cần được thực hiện kết hợp với các can thiệp khác để xử lý dị tật sọ mặt hoặc cơ ngực [1].
Tóm lại, phẫu thuật cắt bỏ dị tật thừa ngón tay là một thủ thuật thành công khi dựa trên phân loại chính xác và kỹ thuật giải phẫu chi tiết. Việc phối hợp giữa bác sĩ chỉnh hình và các chuyên gia khác trong các hội chứng phức tạp là yếu tố then chốt cho kết quả tối ưu.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4663
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1292
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4650
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1290
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4662
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1291
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4649
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4650
