Trong lĩnh vực chỉnh hình cơ xương khớp, phẫu thuật thay khớp háng (THA) qua các vết thương nhỏ đã được thực hiện từ thập niên 1980 và tiếp tục phát triển mạnh mẽ nhờ những lợi ích về giảm tổn thương mô mềm, giảm mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục [1]. Các kỹ thuật này không phải là một quy trình đơn lẻ mà là một nhóm các thủ thuật khác nhau, bao gồm tiếp cận trước (DAA) và tiếp cận hậu bên dưới (PLA), được thực hiện thông qua các vết thương có kích thước nhỏ hơn so với phương pháp truyền thống [4].
Lợi ích và giới hạn của phẫu thuật ít xâm lấn
Những ủng hộ kỹ thuật này nhấn mạnh tiềm năng giảm đau sau mổ, giảm lượng máu mất đi và tăng tốc độ phục hồi chức năng cho bệnh nhân [3]. Ngoài ra, sẹo phẫu thuật nhỏ hơn mang lại lợi ích thẩm mỹ đáng kể. Tuy nhiên, giới hạn của phương pháp này là khả năng tiếp cận kém do không thể nhìn thấy đầy đủ các mốc xương, dẫn đến nguy cơ chuẩn bị xương không tối ưu hoặc đặt implant sai vị trí [7].
Việc cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro là yếu tố then chốt. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm lỏng implant do chuẩn bị xương kém, trật khớp do vị trí implant sai, nhiễm trùng và chậm lành vết thương do tổn thương da [7]. Những vấn đề này có thể phổ biến hơn ở những bác sĩ thực hiện ít ca phẫu thuật, do đó cần phải cân nhắc kỹ lưỡng phạm vi hoạt động của cá nhân trước khi áp dụng các phương pháp mới [7].
Yếu tố nguy cơ và lựa chọn bệnh nhân
Bệnh nhân gầy là đối tượng lý tưởng cho các tiếp cận ít xâm lấn, trong khi phẫu thuật trở nên khó khăn hơn ở những người đàn ông có cơ bắp lớn hoặc bệnh nhân béo phì (BMI > 30 kg/m²) [2]. Đối với các trường hợp phẫu thuật tái tạo, dị dạng khớp háng, phẫu thuật trước đó hoặc khớp cứng, vết thương cần phải được mở rộng để đảm bảo đủ tiếp cận. Một nguyên tắc cơ bản là không bao giờ do dự khi làm dài vết thương nếu việc tiếp cận không đầy đủ, vì một ca phẫu thuật tốt qua vết thương lớn hơn luôn ưu việt hơn kết quả không hài lòng với vết thương nhỏ [2].
Việc sử dụng bàn chuyên dụng để định vị có thể cải thiện kết quả lâm sàng và hình ảnh học, nhưng cũng đòi hỏi đầu tư tài chính đáng kể của cơ sở y tế và mang lại rủi ro như tê liệt thần kinh do kéo mạnh hoặc xoay chi [1].
Tiêu chuẩn hóa và vai trò của chụp X-quang trong mổ
Việc sử dụng fluoroscopy (chụp X-quang trong mổ) đã tạo ra nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy nó giúp giảm sai lệch chiều dài chi, nhưng không cải thiện độ chính xác định hướng khớp chậu [5]. Ngược lại, một số bằng chứng chỉ ra rằng thời gian phẫu thuật và chi phí tăng lên do sử dụng fluoroscopy có thể không được hợp lý hóa trong các cơ sở có khối lượng cao về phẫu thuật khớp háng [5].
Thông thường, phẫu thuật ít xâm lấn thực hiện qua vết thương sau 8 đến 10 cm hoặc trước dưới 10 cm. Tiếp cận sau đơn là phương pháp phổ biến nhất, tiếp theo là DAA [7]. Dù vậy, sự thành công phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng của bác sĩ và khả năng giải phóng mô mềm một cách tinh tế thay vì dùng lực kéo mạnh để nâng xương đùi [6].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 275
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 276
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 276
- [4] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 39
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 275
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 275
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 276
