Đứt gân gấp sâu ngón tay: Vì sao khâu nối và phục hồi nhiều thách thức?

Đứt gân gấp sâu ngón tay có thể làm mất khả năng chủ động gấp khớp liên đốt xa. Việc điều trị không chỉ là nối hai đầu gân: bác sĩ còn phải kiểm soát độ căng, hạn chế khoảng hở tại đường khâu và xây dựng chương trình vận động phù hợp với độ vững của mối nối. Thời gian từ lúc chấn thương đến điều trị, mức độ co rút và nguồn cấp máu của gân đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp cũng như kết quả phục hồi.[4][5][8]

Nhận biết đứt gân gấp sâu ngón tay

Khi vết thương nằm phía xa cổ tay, nghiệm pháp lâm sàng có thể giúp định hướng tổn thương. Bác sĩ giữ ổn định khớp liên đốt gần; nếu người bệnh không thể chủ động gấp khớp liên đốt xa, gân gấp sâu được xem là có khả năng đã bị đứt. Nếu cả khớp liên đốt gần và xa đều không gấp chủ động được khi khớp bàn-ngón được giữ ổn định, cả hai gân gấp có thể đã bị tổn thương.[4]

Đứt gân cũng có thể xảy ra do gân bị giật bật khỏi điểm bám, thường tại vị trí bám tận. Tổn thương này đôi khi đi kèm một mảnh xương nhỏ hoặc gãy phạm khớp thấy trên phim X-quang; MRI có thể hỗ trợ xác định tình trạng đứt gân.[2]

Đánh giá sớm đặc biệt quan trọng với tổn thương ở vùng xa của ngón. Gân gấp sâu bị rách hoặc giật bật được khuyến nghị gắn lại trong vài ngày, trước khi đầu gân co về lòng bàn tay và trước khi cấu trúc nuôi dưỡng gân bị tổn hại thêm. Sau vài ngày, đầu gân có thể sưng, khiến việc đưa gân trở lại qua chỗ chia của gân gấp nông trở nên khó hoặc không thể thực hiện.[3]

Thách thức khi khâu nối gân gấp sâu ngón tay

Giữ đúng chiều dài và độ căng của gân

Ở vùng I, gân có thể được khâu trực tiếp với đầu xa hoặc được đưa tiến và gắn vào đốt xa khi khoảng cần tiến không quá 1 cm. Giới hạn này bao gồm cả phần gân bị cắt bỏ, đoạn bị dồn hoặc gập và chiều dài gân được đưa vào xương.[1]

Nếu cắt lọc hoặc kéo tiến quá mức, ngón bị thương có thể nằm ở tư thế gấp nhiều hơn các ngón còn lại. Sự chênh lệch chiều dài còn làm thay đổi lực căng trên bụng cơ chung của các gân gấp sâu, từ đó hạn chế khả năng gấp của những ngón khác, hiện tượng được gọi là “hiệu ứng quadriga”. Khi gân bị rút ngắn quá mức, có thể phải cân nhắc kéo dài gân tại cổ tay hoặc ghép gân.[1][6]

Tạo mối nối chính xác nhưng ít gây tổn thương

Kỹ thuật xử lý gân cần nhẹ nhàng và hạn chế sang chấn. Kẹp làm dập mặt cắt có thể buộc bác sĩ phải cắt bỏ thêm mô trước khi buộc chỉ, nhưng thao tác này lại làm ngắn gân. Đường khâu phải giữ hai đầu gân áp sát chính xác, tránh bị kéo tách, tạo khe hở hoặc để lộ bề mặt thô tại vị trí nối.[5]

Trong vùng II, khâu gân nằm trong bao xơ-xương từng được xem là rất khó. Hiện nay, khâu kỳ đầu đã được chấp nhận rộng rãi khi điều kiện phù hợp và phẫu thuật do bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện. Tuy nhiên, đây vẫn là vùng đòi hỏi cân nhắc kỹ vì gân cần tiếp tục trượt trong hệ thống ròng rọc sau sửa chữa.[6][10]

Không phải trường hợp nào cũng có thể khâu trực tiếp

Các lựa chọn được mô tả gồm khâu trực tiếp, ghép gân hoặc chuyển gân. Quyết định phụ thuộc vào thời gian trì hoãn điều trị, mức độ co rút, nguồn máu của đoạn gân bị giật bật và sự hiện diện của mảnh xương.[8]

Với tổn thương cũ ở vùng I, bác sĩ có thể cân nhắc ghép gân, cố định gân vào xương hoặc làm cứng khớp liên đốt xa tùy ngón bị ảnh hưởng, tuổi và nhu cầu chức năng. Ghép gân khi gân gấp nông vẫn còn nguyên vẹn có kết quả khó dự đoán, vì vậy cần lựa chọn người bệnh cẩn thận và trao đổi rõ về những bất định trước mổ.[6][10]

Trước một ca tái tạo thứ phát, mô mềm cũng phải đáp ứng những điều kiện nhất định, gồm ít đỏ và sưng, da che phủ đầy đủ, đồng thời đường trượt dự kiến của gân tương đối ít sẹo.[9]

Phục hồi sau khâu gân: Cân bằng bảo vệ và vận động

Phục hồi chức năng sau khâu gân gấp phải phù hợp với độ vững của mối nối và khả năng hợp tác của người bệnh. Một chương trình được mô tả bắt đầu khoảng ngày thứ ba sau mổ, gồm các động tác gấp thụ động khớp liên đốt gần, liên đốt xa và gấp tổng hợp, sau đó duỗi các khớp theo số lần quy định.[7]

Ở người bệnh hợp tác tốt và có mối khâu nhiều sợi đủ chắc, bài tập “đặt ngón rồi giữ” có thể được bổ sung trong 3–4 tuần trước khi chuyển sang nẹp tháo rời. Nếu người bệnh không hiểu hoặc không thể phối hợp với kỹ thuật này, tài liệu khuyến nghị dừng ngay trong tuần đầu.[7]

Điều đó cho thấy phục hồi không phải một lịch tập áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Tập không phù hợp có thể đi ngược mục tiêu bảo vệ mối nối, trong khi bất động và phục hồi cũng cần được điều chỉnh theo loại tổn thương, phương pháp sửa chữa và mức độ tuân thủ.

Kết luận

Khó khăn của đứt gân gấp sâu ngón tay nằm ở cả ba giai đoạn: nhận diện chính xác, phục hồi đúng chiều dài và độ căng của gân, sau đó tổ chức vận động có kiểm soát. Đánh giá sớm giúp hạn chế trở ngại do đầu gân co rút hoặc sưng; còn quyết định khâu trực tiếp, ghép hay chuyển gân phải dựa trên tình trạng cụ thể. Chương trình tập sau mổ cần được đội ngũ phẫu thuật và phục hồi chức năng cá thể hóa, thay vì người bệnh tự áp dụng một lịch tập chung.[3][7][8]

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4044
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4052
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4055
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4030
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4044
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4044
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4052
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4052
  • [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4054
  • [10] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4055

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Dấu hiệu bàn tay khỉ: Chẩn đoán và điều trị tổn thương thần kinh giữa ở trẻ emDấu hiệu bàn tay khỉ: Chẩn đoán và điều trị tổn thương thần kinh giữa ở trẻ em

Bàn tay khỉ là dấu hiệu đặc trưng của tổn thương thần kinh giữa, thường gặp sau gãy xương ống cánh. Bài viết phân tích cơ chế, triệu chứng lâm