Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (CT) trong đánh giá gãy xương chày
Trong các trường hợp gãy xương chi dưới, đặc biệt là những tổn thương phức tạp như gãy đầu trên hoặc cổ chân, việc sử dụng hình ảnh X-quang thông thường đôi khi không đủ để phát hiện đầy đủ mức độ xâm nhập vào khớp. Nghiên cứu của Myatt và cộng sự (2022) chỉ ra rằng gần một nửa các gãy thân xương chày có sự mở rộng vào khớp [2]. Để xác định chính xác vùng tổn thương, CT là công cụ không thể thiếu, cho phép đo lường trực tiếp diện tích bề mặt giữa các mảnh vỡ để tính toán năng lượng gây thương tích [4].
Đối với gãy đầu trên xương chày, diện tích bề mặt khớp gần gấp đôi so với phần thân xương, dẫn đến mật độ năng lượng hấp thụ trên đơn vị diện tích cao hơn và gây tổn hại nghiêm trọng hơn cho bề mặt khớp [4]. Do đó, việc duy trì ngưỡng thấp để chỉ định chụp CT trước phẫu thuật là rất quan trọng trong việc phát hiện các gãy ẩn hoặc sự tham gia của khớp mà X-quang không thấy được [2].
Phương pháp điều trị nội cốt ngược (Retrograde Intramedullary Nailing)
Khi gãy xương chày lan vào khớp, đặc biệt là những loại tổn thương phức tạp theo phân loại OTA/AO, việc xử lý đòi hỏi tiếp cận phẫu thuật mở để giảm và cố định các mảnh vỡ khớp trước khi đặt thanh nội cốt [5]. Mặc dù thanh nội cốt ngược thường được thực hiện qua vết mổ bên ngoài khớp, nhưng nếu có vết nứt trong khớp hoặc tổn thương khớp phức tạp, bác sĩ sẽ tiến hành arthrotomy (mở khớp) để đảm bảo giảm vị trí giải phẫu chính xác của các bề mặt chày và đầu gối [5].
Quy trình điều trị bao gồm việc sử dụng bảng khóa và vít bổ sung để tạo điểm neo chắc chắn cho đoạn chày, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp xương xốp hoặc gãy hở [1]. Sau khi giảm khớp được thực hiện thành công, thanh nội cốt được đưa vào qua vết mổ mở. Một nguyên tắc vàng trong kỹ thuật này là phải giữ lại 5 đến 6 mm mô bao khớp để đảm bảo sửa chữa ổn định từ bên sang bên sau khi đóng vết thương [5]. Việc bảo vệ đầu gối và các mô mềm tại chỗ khỏi các dụng cụ mài và thao tác khác cũng là ưu tiên hàng đầu để tránh tổn thương thêm cho sụn khớp.
Tín hiệu lâm sàng và biến chứng
Bên cạnh các vấn đề về cấu trúc xương, các thay đổi trong cơ học khớp cũng đóng vai trò quan trọng. Trong các trường hợp gãy cũ hoặc sai lệch vị trí (malunion), sự bất thường về cơ học có thể làm tăng nguy cơ chấn thương sau này, đặc biệt là trong các hoạt động như ngã [6]. Gãy sai vị trí ở đầu trên xương chày có thể gây đau, tiếng khò khè (crepitance), lỏng lẻo khớp và hạn chế vận động của khớp khuỷu cũng như bàn tay [7].
Biến chứng thường gặp sau phẫu thuật bao gồm mất lực nắm chặt, đau tại khuỷu tay và bất ổn định khớp dưới đầu radius, tuy nhiên việc loại bỏ các mảnh xương lỏng lẻo, mô sẹo và phần còn lại của dây chằng vòng có thể giúp ngăn ngừa hình thành xương mới không mong muốn trong vùng tổn thương [3].
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2907
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 238
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3709
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 32
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2907
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3709
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3709
