Gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành: dấu hiệu, tổn thương thần kinh và hướng điều trị

Gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành là chấn thương cần được đánh giá sớm vì ngoài tổn thương xương, người bệnh có thể bị ảnh hưởng thần kinh và mạch máu ở cánh tay. Tài liệu chuyên ngành cho thấy việc thăm khám không chỉ tập trung vào vị trí gãy mà còn phải kiểm tra toàn bộ chi trên, tình trạng da, mạch máu và chức năng thần kinh quay [3].

Gãy thân xương cánh tay là gì?

Thân xương cánh tay là phần xương nằm giữa vùng đầu trên và đầu dưới xương cánh tay. Gãy tại vùng này được gọi là gãy thân hoặc gãy diaphysis xương cánh tay. Đây là loại gãy tương đối thường gặp trong các chấn thương chi trên; các tài liệu được trích dẫn ghi nhận gãy thân xương cánh tay chiếm khoảng 1–2% tổng số gãy xương và 13–14% số trường hợp gãy xương cánh tay [6].

Cơ chế chấn thương có thể liên quan đến lực tác động trực tiếp hoặc lực truyền qua chi trên. Tuy nhiên, các đoạn tài liệu được cung cấp chưa trình bày đầy đủ để phân loại cơ chế theo từng nhóm tuổi, mức năng lượng hoặc kiểu gãy cụ thể.

Dấu hiệu cần chú ý khi gãy thân xương cánh tay

Ở người bị gãy đơn độc, triệu chứng nổi bật thường là đau tại vị trí gãy. Cánh tay có thể sưng, biến dạng; người bệnh thường dùng tay lành đỡ tay đau và hạn chế cử động vai hoặc khuỷu cùng bên [3]. Không nên cố tự nắn chỉnh hoặc vận động mạnh vùng tổn thương.

Khi tiếp nhận, nhân viên y tế cần kiểm tra thêm:

  • Da và phần mềm, đặc biệt là vết thương có thông với ổ gãy hay không.
  • Mạch quay, mạch trụ tại cổ tay và tình trạng tưới máu bàn tay.
  • Chức năng thần kinh quay, gồm khả năng duỗi cổ tay, khớp bàn-ngón của ngón cái và các ngón tay.
  • Các tổn thương khác ở chi trên hoặc những vùng như đầu, cổ, ngực và bụng nếu chấn thương có năng lượng lớn [3].

Tổn thương thần kinh quay: biến chứng quan trọng

Thần kinh quay nằm gần mặt giữa và đoạn dưới của xương cánh tay nên có thể bị dập, kéo căng, gập, mắc kẹt hoặc hiếm hơn là đứt khi xảy ra gãy và di lệch xương. Tổn thương cũng có thể xuất hiện muộn do chèn ép bởi mô sẹo, can xương hoặc quá trình tạo xương [2].

Biểu hiện gợi ý tổn thương thần kinh quay là giảm hoặc mất khả năng duỗi cổ tay và các khớp bàn-ngón của ngón cái, ngón tay; thăm khám cảm giác cũng cần được thực hiện [3]. Tài liệu được cung cấp ước tính tổn thương thần kinh quay có thể đi kèm ở tối đa khoảng 20% gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành [2]. Vì vậy, chức năng thần kinh cần được ghi nhận trước và sau các thao tác nắn chỉnh hoặc điều trị.

Điều trị gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành

Phạm vi tài liệu được cung cấp cho thấy điều trị có thể gồm phương pháp không phẫu thuật hoặc phẫu thuật, nhưng không đủ thông tin để đưa ra một phác đồ lựa chọn theo từng kiểu gãy. Quyết định thường phải dựa trên hình ảnh chẩn đoán, mức độ di lệch, tình trạng phần mềm, tổn thương phối hợp và bệnh cảnh cụ thể của người bệnh.

Trong một số trường hợp, người trẻ hoặc người còn nhu cầu vận động, làm việc cao có thể được cân nhắc phẫu thuật nhằm tạo điều kiện vận động sớm hơn và tránh sự bất tiện của nẹp chức năng. Người lớn tuổi cần sớm đi lại hoặc cần sử dụng khung tập đi cũng có thể được xem xét cố định phẫu thuật [4].

Nguồn được cung cấp nêu phương pháp ưu tiên của tác giả là nắn chỉnh mở và cố định bằng nẹp khi có chỉ định phẫu thuật. Kỹ thuật này cho phép quan sát tương đối rõ các cấu trúc thần kinh-mạch máu và có thể được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm phù hợp [4]. Tuy nhiên, lựa chọn thực tế không nên được quyết định chỉ dựa trên một phương pháp nêu trong tài liệu.

Biến chứng và quá trình theo dõi

Các biến cố bất lợi có thể gặp sau gãy thân xương cánh tay gồm không liền xương, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh thứ phát. Nếu điều trị bằng nẹp, có thể xảy ra mất cố định; với đinh nội tủy, các vấn đề được nêu gồm ảnh hưởng mô mềm bởi vít khóa, nhô đinh, chèn ép hoặc rối loạn chức năng vai tùy kỹ thuật [1].

Tài liệu báo cáo tỷ lệ không liền xương khoảng 1–10% sau điều trị không phẫu thuật và 10–15% sau điều trị phẫu thuật; sự khác biệt này có thể bị ảnh hưởng bởi việc các trường hợp phức tạp thường được chỉ định mổ [1][5]. Gãy hở, gãy nhiều đoạn, gãy ngang, di lệch nhiều, mất xương, hút thuốc, đái tháo đường, suy dinh dưỡng, nhiễm trùng tại chỗ hoặc không tuân thủ hướng dẫn có thể liên quan đến nguy cơ liền xương kém [5].

Khi nào cần đi khám ngay?

  • Cánh tay biến dạng, sưng đau nhiều hoặc có vết thương hở.
  • Bàn tay lạnh, tím, nhợt hoặc khó bắt mạch ở cổ tay.
  • Không duỗi được cổ tay hay các ngón tay sau chấn thương.
  • Đau tăng, tê yếu mới xuất hiện hoặc chức năng bàn tay xấu đi sau nắn chỉnh, bó bột hay phẫu thuật.

Kết luận

Gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành cần được đánh giá đồng thời về xương, phần mềm, mạch máu và thần kinh quay. Chẩn đoán và lựa chọn điều trị phải do bác sĩ chấn thương chỉnh hình thực hiện dựa trên thăm khám và hình ảnh học. Các tài liệu được cung cấp chưa đủ để hướng dẫn tự điều trị, lựa chọn nẹp hay quyết định phẫu thuật cho từng kiểu gãy cụ thể.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1486
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1111
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1445
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1485
  • [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1486
  • [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1437

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post