Gãy xương đòn (clavicle fracture) là một trong những tổn thương phổ biến nhất ở hệ thống vận động của trẻ em, chiếm khoảng 5% đến 15% tổng số gãy xương trong nhóm bệnh nhi [1]. Trong đó, vị trí gãy ở giữa thân xương (midshaft) là nơi xảy ra thường gặp nhất, chiếm tới 80% các trường hợp [1]. Mặc dù tần suất mắc bệnh cao, nhưng bằng chứng khoa học về phương pháp điều trị tối ưu vẫn còn hạn chế và phần lớn được ngoại suy từ nghiên cứu trên người trưởng thành do thiếu dữ liệu quy mô lớn trên trẻ em [1].
Dấu hiệu lâm sàng và cơ chế chấn thương
Việc chẩn đoán gãy xương đòn thường không khó khăn nếu bệnh nhi có cơ chế chấn thương rõ ràng, biến dạng rõ rệt ở vùng vai và sưng nề tại khu vực tổn thương kèm theo đau cục bộ [2]. Tuy nhiên, tình trạng này có thể trở nên phức tạp hơn khi trẻ bị đa chấn thương hoặc chấn thương đầu, đặc biệt là ở những trẻ không thể tự di chuyển hoặc bị khuyết tật vận động [2]. Trong một số trường hợp hiếm gặp như trẻ liệt tủy sống, sưng đỏ do gãy xương có thể gây nhầm lẫn với dấu hiệu nhiễm trùng nếu không được kiểm tra kỹ lưỡng bằng khám lâm sàng toàn diện [2].
Mechanism of injury (cơ chế chấn thương) khác nhau tùy theo độ tuổi của trẻ. Ở trẻ sơ sinh, gãy xương đòn thường xảy ra trong quá trình sinh nở, đặc biệt ở những em bé lớn hơn tuổi thai hoặc gặp khó khăn trong sản khoa [4]. Ngược lại, ở thanh thiếu niên, cơ chế thường là va đập trực tiếp vào khung chậu vai hoặc ngã từ độ cao xuống phần distal của xương đòn, thường liên quan đến các môn thể thao đối đầu [7].
Hướng điều trị: Phẫu thuật hay không phẫu thuật?
Hiện tại, đa số các gãy xương đòn ở trẻ em và thiếu niên có thể được điều trị thành công bằng các biện pháp không phẫu thuật (nonoperative treatment) như cố định bằng nẹp gạc hoặc băng nẹp [3]. Tuy nhiên, xu hướng sử dụng phẫu thuật nội soi hoặc cố định bằng tấm kim loại đang gia tăng đáng kể, đặc biệt ở nhóm trẻ em lớn hơn và thanh thiếu niên, dẫn đến giảm thiểu khả năng tàn tật sớm và gánh nặng chăm sóc cho gia đình [2].
Phẫu thuật (ORIF) thường được chỉ định trong các trường hợp hiếm gặp như: gãy xương hở, tổn thương da có nguy cơ hoại tử, hoặc khi có kèm theo tổn thương thần kinh hoặc mạch máu [3]. Một số nghiên cứu cũng gợi ý rằng đối với các trường hợp không liền xương (nonunion) ở thanh thiếu niên, việc phẫu thuật sau đó cũng mang lại kết quả tốt, thường chỉ cần ghép xương cục bộ từ callus của xương đòn [6].
Điều trị vẫn là một lĩnh vực còn nhiều tranh cãi trong chỉnh hình nhi khoa và thể thao. Cho đến khi có thêm các bằng chứng phương pháp học chặt chẽ hơn về phương pháp điều trị tối ưu cho trẻ em và thanh thiếu niên, việc lựa chọn giữa phẫu thuật và không phẫu thuật vẫn là một vấn đề phức tạp [4].
Phân loại vị trí gãy và biến chứng
Bên cạnh gãy thân xương, các gãy ở phần distal (cận) chiếm 10% đến 30% tổng số gãy xương đòn, làm cho nó trở thành vị trí thứ hai phổ biến nhất sau midshaft [3]. Các tổn thương này thường đi kèm với các chấn thương khác như gãy xương trên cánh tay, gãy xương sườn hoặc tổn thương màng não [7]. Trong một số cơ chế chấn thương năng lượng cao, có thể xảy ra hội chứng vai trôi (floating shoulder) cần được xử lý đặc biệt [5].
Việc theo dõi các biến chứng như nhiễm trùng, không liền xương, sai vị trí liền xương, viêm khớp Glenohumeral và tổn thương thần kinh mạch máu là rất quan trọng trong quá trình quản lý bệnh nhân sau chấn thương [5]. Các nghiên cứu tương lai đang tập trung vào việc xác định rõ hơn lợi ích và rủi ro của việc cố định phẫu thuật so với điều trị bảo tồn ở nhóm thiếu niên [3].
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1155
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1474
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1171
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1155
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1188
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1170
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1171
