Hướng dẫn tập đi nạng an toàn cho người gãy xương chi dưới

Tác động của lực cơ học trong quá trình di chuyển

Việc lựa chọn phương pháp tập đi nạng là yếu tố then chốt trong quy trình điều trị gãy xương chi dưới, vì các hoạt động hàng ngày sinh ra những lực khác nhau tùy thuộc vào vị trí và tư thế của người bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi thực hiện đi bộ bằng nạng (crutch ambulation), tải trọng tác động lên khớp vai có thể vượt quá 1,0 lần trọng lượng cơ thể (BW) và cao đến 1,7 lần BW so với các hoạt động hàng ngày bình thường [2]. Tương tự, việc sử dụng gậy hỗ trợ bốn chân giúp giới hạn tải trọng ở chi dưới dưới 50% BW trong khi vẫn duy trì lực tương đương 1 BW tại vai [2].

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các thiết bị hỗ trợ đi bộ chủ yếu có chức năng chuẩn hóa lại kiểu dáng đi bộ và ngăn ngừa các lực cực đại (đến 870% BW) xảy ra khi mất thăng bằng chứ không chỉ đơn thuần là giảm tải khớp [7]. Thực tế cho thấy, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ hướng dẫn hạn chế trọng lượng (non-weight-bearing), với tỷ lệ không tuân thủ đạt 27% ngay cả sau khi được huấn luyện [7].

Nguyên tắc giảm tải và lựa chọn thiết bị hỗ trợ

Mục tiêu cốt lõi của việc sử dụng nạng hoặc gậy là giảm lực truyền qua vùng gãy để bảo vệ cấu trúc cố định. Các bài tập động không chịu trọng lượng như trượt gót chân (heel slides) hay nghiêng chậu tạo ra lực thấp nhất, chỉ khoảng 38% so với tải trọng tự do [3]. Ngược lại, các co cơ đẳng trương của nhóm cơ mông và mở rộng hông sinh ra lực lớn hơn 50% tải trọng không giới hạn [3]. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ đi nạng hoặc gậy là cần thiết để đảm bảo lực tác động lên cấu trúc cố định không vượt quá ngưỡng chịu đựng.

Đối với các trường hợp gãy xương đơn giản, không dịch vị hoặc dịch vị tối thiểu (≤2 mm), đặc biệt ở trẻ em không liên quan đến vùng vòm acetabular trên, điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi ngắn hạn trên giường và đi bộ không chịu trọng lượng bằng nạng là phù hợp [1]. Đối với trẻ lớn hơn có thể tuân thủ được hướng dẫn này, đi bộ bằng nạng là lựa chọn thích hợp. Tuy nhiên, đối với trẻ nhỏ không thể tuân thủ, việc cố định bằng bột spica thường được ưu tiên hơn [1].

Rủi ro và biện pháp phòng ngừa trong phục hồi chức năng

Dù các thiết bị hỗ trợ giúp giảm tải lực (giảm 12% đến 30% lực khớp, giảm mô-men 20% đến 30%), nhưng khả năng tuân thủ của bệnh nhân là một thách thức lớn. Một số người không thể duy trì được giới hạn trọng lượng 200 N ngay cả khi có sự hỗ trợ từ trị liệu viên [7]. Ngoài ra, nguy cơ ngã và té ngã cao ở những bệnh nhân bị suy giảm xương (osteoporosis) hoặc các vấn đề sức khỏe khác có thể dẫn đến tải trọng bất thường lên cấu trúc cố định [8].

Trong quá trình phục hồi, việc theo dõi sát sao thông qua chụp X-quang trong vài tuần đầu tiên là bắt buộc để xác nhận sự thẳng hàng của gãy xương [1]. Đối với các gãy xương ở trẻ em, cần đặc biệt chú ý đến việc bảo tồn sự thẳng hàng của sụn tam giác (triradiate cartilage) nhằm đảm bảo tăng trưởng bình thường sau này [5]. Nếu phát hiện dịch vị tiến triển theo thời gian, điều trị có thể dẫn đến chậm liền hoặc sai lệch khớp nối [4].

Biện pháp can thiệp ngoại khoa như kéo xương (skeletal traction) là một lựa chọn cho những gãy xương hiếm gặp có thể chỉnh sửa lại thành ≤2 mm dịch vị hoặc khi có chống chỉ định phẫu thuật [1]. Vị trí chèn pin kéo thường được thực hiện ở phần dưới chân đùi để tránh tổn thương đến sụn sinh lý, đặc biệt cần thực hiện dưới gây mê và theo dõi bằng huỳnh quang [6].

Kết luận

Tập đi nạng an toàn cho người bị gãy xương chi dưới đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết về cơ học lực học khớp và khả năng tuân thủ nghiêm ngặt của bệnh nhân. Việc sử dụng đúng thiết bị hỗ trợ giúp giảm tải lực lên vùng gãy, nhưng không đảm bảo hoàn toàn nếu bệnh nhân không giữ đúng tư thế hoặc gặp phải tình huống mất thăng bằng. Các bác sĩ cần đánh giá từng ca cụ thể, cân nhắc giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật dựa trên mức độ dịch vị và khả năng tuân thủ của người bệnh. Việc theo dõi cận lâm sàng định kỳ là yếu tố không thể thiếu để phát hiện sớm các biến chứng như sai lệch khớp nối hoặc chậm liền xương.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1404
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 34
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 33
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1044
  • [5] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1403
  • [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1404
  • [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 34
  • [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 34

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post