Chân vòng kiềng (gọi là genu varum trong y học) là một dị dạng xương khớp khiến cơ thể người trưởng thành bị cong vẹo về phía trong. Đây là một vấn đề thường gặp, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa như viêm xương thận hoặc các bệnh lý di truyền khác [2]. Để hiểu rõ về tình trạng này, cần phân tích dựa trên các trục giải phẫu và đường cơ học của chi dưới.
Định nghĩa và chỉ số đo lường đặc trưng
Trong trường hợp genu varum, góc giữa trục giải phẫu xương đùi và trục trụ xương chày (aFTA) có giá trị lớn hơn 173–175° [1]. Một dấu hiệu quan trọng để xác định mức độ dị dạng là đường cơ học (MAD). Khi có sai lệch đáng kể về hướng vẹo, đường thẳng đi từ tâm đầu xương đùi đến giữa khớp mắt cá chân sẽ chạy xa hơn 4 mm so với trung tâm khớp gối, và trong các trường hợp nghiêm trọng, sự lệch của trục cơ học so với trung tâm khớp gối sẽ vượt quá 15 mm về phía medial (trong) [1].
Bên cạnh đó, khoảng cách giữa hai đầu xương chày (intercondylar distance) thường tăng lên ở bệnh nhân chân vòng kiềng [1]. Ngược lại, trong chân vẹo ngoài (genu valgum), góc aFTA nhỏ hơn 173–175° và đường Mikulicz chạy ra phía bên ngoài điểm 4 mm. Sự lệch trục cơ học tại genu valgum đáng kể thường lớn hơn 10 mm về phía lateral [1].
Phân tích giải phẫu và nguyên nhân
Cơ thể người trưởng thành bị chân vòng kiềng thường có sự biến dạng đồng thời ở xương đùi, xương chày và xương ống chân, trong đó phần sau hai xương này thường bị cong nặng hơn [2]. Không chỉ có sự cong vẹo về mặt bên, còn có hiện tượng xoắn nội tại (internal torsion) của xương. Sự kết hợp giữa các yếu tố giải phẫu và cơ học tạo nên dáng đi khó khăn đặc trưng cho bệnh nhân.
Nếu xét trong bối cảnh các rối loạn chuyển hóa như viêm xương thận, việc thực hiện phẫu thuật chỉnh hình là khả thi nhưng đòi hỏi quy hoạch kỹ lưỡng và ổn định chuyển hóa trước mổ [2]. Các bệnh nhân có huyết áp cao kháng trị thường có tuổi thọ ngắn và không được xem là ứng viên cho phẫu thuật. Việc điều trị bằng thuốc để cải thiện các tổn thương xương trên lâm sàng cũng là một yếu tố cần thiết trước khi can thiệp phẫu thuật [2].
Phương pháp điều trị bằng phẫu thuật
Mục tiêu chính của phẫu thuật chỉnh hình chân vòng kiềng là sửa chữa dị dạng và sắp xếp lại trục để mặt phẳng của mỗi khớp gối nằm ngang hoàn toàn khi bệnh nhân đứng [3]. Phẫu thuật thường bao gồm osteotomy (cắt xương) ở xương chày và xương ống chân gần đỉnh cong nghiêm trọng nhất. Trong nhiều trường hợp, các bác sĩ có thể thực hiện cắt xương ở cả hai bên trong một lần phẫu thuật duy nhất [2].
Đôi khi, việc cắt xương ở xương đùi cũng là cần thiết để đạt được sự thẳng hàng tối ưu [3]. Ngoài ra, kỹ thuật điều trị tăng trưởng hướng dẫn (guided-growth modulation) thông qua hemiepiphysiodesis cũng đã cho thấy kết quả hứa hẹn, đặc biệt trong các trường hợp viêm còi xương kháng vitamin D, giúp giảm nhu cầu phẫu thuật cắt xương nếu được quản lý y tế thích đáng [5].
Tổng quan về quy trình can thiệp
Để đảm bảo thành công của phẫu thuật, đặc biệt ở những bệnh nhân có nền tảng chuyển hóa phức tạp, việc kiểm soát thiếu máu, đủ lượng nước, ure-mi và cân bằng điện giải là bắt buộc trước khi gây mê [4]. Trong một số trường hợp cụ thể, lọc bụng hoặc lọc máu có thể cần thiết để chuẩn bị cho phẫu thuật. Cần lưu ý rằng nếu dị dạng nặng ở trẻ lớn mà chưa từng được điều trị y tế, việc tiến hành phẫu thuật trong trạng thái chuyển hóa bù trừ (dù chưa hoàn toàn ổn định) đôi khi là lựa chọn tốt hơn so với việc bổ sung liều cao vitamin D, canxi và photpho trước mổ để tránh nguy cơ tăng canxi máu [4].
Việc thực hiện phẫu thuật cắt xương cho các bệnh nhân viêm xương thận cần sự quản lý y tế chuyên sâu từ một đội ngũ được đào tạo đặc biệt về điều trị suy thận mãn tính. Nếu không có sự quản lý này, tỷ lệ tái phát dị dạng sau khi lấy dụng cụ phẫu thuật là rất cao [5].
Tài liệu tham khảo
- [1] Osteotomies around the Knee, 1st Edition, 2008, trang 34
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1512
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1512
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1512
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1513
