Rách chóp xoay là một tổn thương có thể liên quan đến gân quanh khớp vai, gây đau và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tài liệu chuyên môn cho thấy biểu hiện và hướng xử trí phụ thuộc vào vị trí, độ sâu hoặc kích thước vết rách, tuổi, mức độ hoạt động và chất lượng mô gân. Vì vậy, người bệnh không nên tự xác định mức độ tổn thương chỉ dựa vào cảm giác đau.
Rách chóp xoay thường biểu hiện như thế nào?
Ở người có rách chóp xoay toàn phần có triệu chứng, đau thường xuất hiện ở vùng trước-bên của vai và có thể lan xuống vùng dưới cơ delta. Đau khi đưa tay cao quá đầu hoặc nâng vật với cánh tay duỗi ra phía trước là những than phiền thường gặp. Một số người còn bị đau về đêm và rối loạn giấc ngủ [3].
Tuy nhiên, sự hiện diện của đau không tự nó cho biết vết rách là bán phần hay toàn phần. Tài liệu cũng ghi nhận nhiều trường hợp rách toàn phần không có triệu chứng, nên việc đánh giá cần dựa trên thăm khám và các phương tiện kiểm tra phù hợp, thay vì chỉ dựa vào hình ảnh hoặc một triệu chứng đơn lẻ [3].
Phân biệt rách chóp xoay bán phần và toàn phần
Rách bán phần
Rách bán phần là tình trạng tổn thương chưa xuyên hết bề dày gân. Khi nội soi, bác sĩ có thể đánh giá bề mặt khớp, sụn, gân nhị đầu và mặt dưới của chóp xoay; nếu phát hiện vùng rách, độ sâu tổn thương được ước lượng để lựa chọn cách xử trí [1][4].
Với tổn thương chiếm dưới 50% bề dày chóp xoay, tài liệu đề cập đến làm sạch phần gân tổn thương kết hợp tạo hình mỏm cùng vai trong những trường hợp có chèn ép đường ra. Nếu tổn thương dài hoặc sâu hơn, các lựa chọn được nêu gồm cắt bỏ phần gân bệnh lý theo hình elip, hoàn tất vết rách rồi sửa chữa gân [2]. Quyết định thực tế còn phụ thuộc tuổi và mức độ hoạt động của người bệnh [2].
Rách toàn phần
Rách toàn phần được phân loại theo kích thước: nhỏ dưới 1 cm, vừa từ 1 đến dưới 3 cm, lớn từ 3 đến dưới 5 cm và khổng lồ từ 5 cm trở lên [5]. Kích thước chỉ là một phần của đánh giá; chất lượng gân, tình trạng cơ, thời điểm xuất hiện tổn thương và khả năng phục hồi chức năng cũng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị [6].
Điều trị rách chóp xoay được cân nhắc ra sao?
Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật ngay. Ở người lớn tuổi hoặc ít hoạt động, tài liệu đề cập một đợt điều trị không phẫu thuật trong khoảng 8–12 tuần. Nếu đáp ứng tích cực, phương án này có thể được tiếp tục; nếu không cải thiện, bác sĩ sẽ đánh giá lại [5]. Đoạn tài liệu được cung cấp không mô tả đầy đủ từng phương pháp phục hồi chức năng, vì vậy người bệnh nên được hướng dẫn cá nhân hóa thay vì tự tập theo một chương trình chung.
Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số tình huống, chẳng hạn chấn thương cấp ở người trẻ hoặc người lớn tuổi có tổn thương xác định và đột ngột không thể xoay ngoài cánh tay khi có lực cản [6]. Mục tiêu chính của phẫu thuật là giảm đau; cải thiện chức năng cũng quan trọng nhưng được mô tả là kém dự đoán hơn và phụ thuộc vào tuổi, kích thước cũng như thời gian tồn tại của vết rách, chất lượng cơ-gân và chương trình phục hồi sau mổ [6].
Với rách lớn không thể sửa chữa, tài liệu nêu nhiều lựa chọn như thay khớp vai đảo ngược, chuyển gân, làm sạch qua nội soi hoặc tái tạo bao khớp trên. Việc lựa chọn còn phức tạp và vẫn được tranh luận; một chỉ định được nêu cho tái tạo bao khớp trên là rách phía trên không thể sửa chữa, trong khi gân dưới vai còn nguyên vẹn hoặc có thể sửa chữa, chức năng đưa tay cao vẫn được bảo tồn và than phiền chính là đau [7].
Khi nào nên đi khám?
- Đau vai kéo dài, đặc biệt khi đưa tay cao, nâng vật hoặc đau về đêm.
- Khó vận động vai sau một chấn thương hoặc xuất hiện giảm chức năng đột ngột.
- Đau và hạn chế vận động không cải thiện sau thời gian điều trị bảo tồn được hướng dẫn.
Khám chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình giúp xác định phạm vi tổn thương và xây dựng kế hoạch phù hợp. Nội dung nguồn được cung cấp tập trung vào rách chóp xoay và xử trí phẫu thuật, chưa đủ để hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh, thuốc, bài tập hoặc tiên lượng riêng cho từng người.
Kết luận
Rách chóp xoay có thể là rách bán phần hoặc toàn phần với mức độ và kích thước khác nhau. Đau khi hoạt động trên đầu, đau về đêm và giảm khả năng nâng tay là những biểu hiện cần lưu ý, nhưng không đủ để tự xác định chẩn đoán. Hướng xử trí được cân nhắc dựa trên đặc điểm vết rách, tuổi, mức độ hoạt động, chất lượng mô và đáp ứng với điều trị không phẫu thuật [2][3][6].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3188
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2829
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3197
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3188
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2828
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2829
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3205
