Tổn thương SLAP: dấu hiệu, phân loại và phục hồi sau sửa chữa

Tổn thương SLAP là vấn đề liên quan đến vùng sụn viền phía trên của ổ chảo và phức hợp gân nhị đầu–sụn viền. Tên gọi SLAP là viết tắt của “superior labral anterior–posterior”, mô tả tổn thương sụn viền trên theo hướng từ trước ra sau [1]. Tài liệu được cung cấp tập trung vào thăm khám nội soi, sửa chữa và phục hồi sau phẫu thuật; vì vậy, bài viết này không thay thế đánh giá trực tiếp của bác sĩ.

Tổn thương SLAP là gì?

Trong nội soi khớp vai, tổn thương SLAP có thể liên quan đến phần bám phía trên của sụn viền. Một số trường hợp có sự gián đoạn ở vùng bám nằm phía trong; khi đó, bác sĩ có thể cần hoàn tất việc xác định tổn thương, chuẩn bị nền xương và sửa chữa trong những bệnh cảnh được lựa chọn [5].

Mức độ ổn định của gân nhị đầu là yếu tố quan trọng khi cân nhắc xử trí. Theo phác đồ được trích dẫn, tổn thương loại I và III thường được xử lý bằng cắt lọc, trong khi loại II và IV liên quan đến gân nhị đầu không vững và có thể cần sửa chữa [4]. Cách điều trị cụ thể còn phụ thuộc loại tổn thương và biểu hiện lâm sàng của từng người.

Dấu hiệu và nghiệm pháp gợi ý tổn thương SLAP

Các triệu chứng vùng vai không tự xác định được nguyên nhân. Trong khám lâm sàng, đau hoặc tiếng lục cục nằm sâu trong khớp vai có thể gợi ý bất thường sụn viền, khác với đau khu trú trên đỉnh vai thường hướng đến vùng khớp cùng–đòn [3]. Đây chỉ là định hướng khi khám, không phải kết luận chẩn đoán độc lập.

Nghiệm pháp ép chủ động

Nghiệm pháp ép chủ động được thiết kế để đánh giá đau liên quan đến vai. Tuy nhiên, nguồn trích dẫn lưu ý rằng giá trị chẩn đoán của nghiệm pháp này đối với rách SLAP có thể không cao bằng đối với một số dạng rách sụn viền khác [3]. Vì vậy, kết quả cần được bác sĩ diễn giải cùng bệnh sử, khám thực thể và các phương tiện đánh giá phù hợp.

Nghiệm pháp dynamic labral shear

Nghiệm pháp dynamic labral shear được xây dựng nhằm tái tạo cơ chế lực cắt có thể gây tổn thương SLAP. Nghiệm pháp được xem là dương tính khi tái hiện được đau sâu ở phía sau khớp vai trong một cung vận động nhất định [3]. Việc xuất hiện đau khi làm nghiệm pháp không đồng nghĩa chắc chắn với việc đã có tổn thương SLAP.

Dấu hiệu peel-back trong nội soi

Trong nội soi, dấu hiệu peel-back dương tính được mô tả là có giá trị chẩn đoán đối với tổn thương SLAP phía sau. Khi đưa vai đến khoảng 90 độ dạng và 90 độ xoay ngoài, phức hợp gân nhị đầu–sụn viền trên có thể di chuyển vào phía trong qua bờ ổ chảo nếu có tổn thương dạng này [1]. Ngược lại, tổn thương SLAP phía trước đơn độc có thể cho kết quả peel-back âm tính, dù các dấu hiệu nội soi khác vẫn có thể bất thường [1].

Phục hồi sau sửa chữa tổn thương SLAP

Phục hồi sau phẫu thuật cần được điều chỉnh theo loại tổn thương và hướng dẫn của bác sĩ. Với tổn thương loại II và IV, phác đồ nhấn mạnh việc hạn chế vận động chủ động của cơ nhị đầu trong giai đoạn đầu [4].

  • Tuần 0–2: ưu tiên vận động thụ động hoặc có trợ giúp trong giới hạn quy định, bài tập con lắc, vận động xương bả vai, vận động khuỷu thụ động và các bài tập bàn tay, cổ tay. Người bệnh cần tuân thủ việc đeo đai và tránh co cơ nhị đầu chủ động [7].
  • Tuần 3–6: từng bước tăng tầm vận động thụ động, chuyển sang vận động chủ động có trợ giúp rồi chủ động; có thể bắt đầu một số bài tập ổn định xương bả vai và xoay ngoài–xoay trong đẳng trường theo hướng dẫn [7].
  • Từ tuần 6 trở đi: chương trình thường tiếp tục với các bài tập tăng sức mạnh cho chóp xoay, cơ ổn định xương bả vai và cơ delta; tập sức mạnh cơ nhị đầu được bắt đầu muộn hơn, khoảng sau 8 tuần trong phác đồ được trích dẫn [6].

Ở vận động viên ném, việc quay lại ném cần tiến hành theo từng giai đoạn. Tài liệu mô tả chương trình ném ngắt quãng từ khoảng tháng thứ tư; vận động viên ném bóng có thể bắt đầu ném tốc độ tối đa vào khoảng tháng thứ sáu và ném toàn lực từ gò ném vào khoảng tháng thứ bảy, tùy đánh giá lâm sàng [6]. Căng giãn bao khớp phía sau–phía dưới được nhấn mạnh nhằm giảm nguy cơ tái phát tình trạng co cứng ở nhóm vận động viên này [2].

Kết luận

Tổn thương SLAP cần được đánh giá trong bối cảnh triệu chứng, khám vai và các dấu hiệu chuyên biệt; không nên dựa vào một nghiệm pháp đơn lẻ. Phân loại tổn thương và độ vững của gân nhị đầu ảnh hưởng đến lựa chọn xử trí cũng như tiến trình phục hồi. Sau sửa chữa, tuân thủ giới hạn vận động, trì hoãn co cơ nhị đầu và tăng tải từng bước là những điểm cốt lõi trong phác đồ được cung cấp [4][7].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3162
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3164
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2813
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3166
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3161
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3164
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3165

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post