Tuổi thọ trung bình của khớp gối nhân tạo hiện đại
Khớp gối nhân tạo (TKA) được coi là giải pháp lâu dài cho thoái hóa khớp nặng. Các nghiên cứu dài hạn so sánh với thiết bị tổng hợp đầu tiên từ những năm 1970 đã ghi nhận tỷ lệ sống sót của thiết bị nguyên thủy đạt 95% sau 15 năm, giảm xuống còn 91% sau 21 và 23 năm [2]. Các nghiên cứu gần đây hơn với các công nghệ mới không sử dụng xi măng (cementless) ghi nhận tỷ lệ sống sót từ 15 đến 18 năm là 98,6%, trong đó phần lớn bệnh nhân báo cáo không còn cảm thấy đau đớn [2].
Dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu đăng ký cũng ủng hộ con số này, với tỷ lệ sống sót 10 năm đạt 95% trở lên đối với các thiết kế giữ liên kết sau chéo (PCL-retaining) hoặc thay thế liên kết sau chéo [2]. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể biến động tùy thuộc vào cơ địa từng người và kỹ thuật phẫu thuật thực hiện.
Những nguyên nhân chính dẫn đến hỏng hóc
Mặc dù tuổi thọ trung bình khá cao, nhưng các thiết bị vẫn có thể hỏng do nhiều lý do. Trong một nghiên cứu bao gồm 781 trường hợp sửa đổi trong vòng 10 năm, cơ chế hỏng phổ biến nhất là thoái hóa (loosening) chiếm 39,9%, tiếp theo là viêm nhiễm chiếm 27,4%, không ổn định (7,5%), gãy xương quanh thiết bị (4,7%) và xơ cứng khớp (4,5%) [2].
Viêm nhiễm thường là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại trong các trường hợp sửa đổi sớm. Các yếu tố như tuổi tác cao, giới tính nam và béo phì được xác định là những rủi ro đối với sự thất bại sớm cần phải sửa chữa [4].
Tác động của tuổi tác và lựa chọn thiết bị
Tuổi tác tại thời điểm phẫu thuật là yếu tố ảnh hưởng chính đến tuổi thọ của thiết bị. Bệnh nhân trẻ hơn có thể hưởng lợi từ các thiết kế cấy ghép chịu mài mòn tốt hơn, yêu cầu cắt bỏ xương bảo thủ hơn, nhằm đạt hiệu suất cao và độ bền lâu dài [6]. Đối với bệnh nhân trẻ, phẫu thuật khớp gối đơn phần (UKA) hoặc các kỹ thuật bảo tồn cổ đùi (như hip-resurfacing) có thể là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn so với TKA toàn phần, giúp giảm nhu cầu sửa đổi sau này [7].
Mặt khác, đối với bệnh nhân già hoặc đa bệnh lý, ưu tiên hàng đầu của bác sĩ phẫu thuật phải là an toàn cho bệnh nhân hơn là hiệu suất cao [7]. Các thiết bị có thân cột lớn (colared stems) và đầu khớp kích thước lớn thường được khuyến nghị để giảm nguy cơ lắng xuống và gãy xương quanh thiết bị trong nhóm đối tượng này [7].
Kỹ thuật sắp xếp động học (Kinematic Alignment)
Kỹ thuật sắp xếp động học (KA) nhằm mục đích tái tạo chức năng khớp gối sinh lý tự nhiên mà không cần giải phóng mô mềm. Mục tiêu của kỹ thuật này là cải thiện chức năng thiết bị, sự hài lòng của bệnh nhân và tuổi thọ của các bộ phận so với các kỹ thuật truyền thống [3]. Bằng cách tạo ra một căng thẳng mô mềm quanh thiết bị gần như sinh lý và cơ học khớp gối phù hợp, KA hy vọng sẽ giảm lực phản ứng tại khớp thiết bị [3].
Trong một nghiên cứu theo dõi 219 trường hợp TKA sử dụng kỹ thuật KA trong vòng 10 năm, tỷ lệ sửa đổi do lỗi kỹ thuật trong vị trí cấy ghép chỉ là 1,6%. Chỉ có 13 trường hợp bất ổn định của khớp gối đùi-xếp (patella) được ghi nhận trong số 3212 ca TKA KA liên tiếp, cho thấy phần lớn các khớp và trục quay có thể được tái tạo an toàn bằng kỹ thuật này [8].
Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng phù hợp với kỹ thuật KA. Những trường hợp cần cấy ghép sửa đổi để điều trị lớp mô mềm thiếu hụt (ví dụ: MCL bị kéo giãn hoặc khớp gối valgus nặng) hoặc mất xương nghiêm trọng thì không đủ điều kiện [8].
Tổng kết về độ bền và triển vọng tương lai
Mặc dù các thiết kế mới hơn có thể cải thiện tuổi thọ, nhưng các nghiên cứu dài hạn vẫn cần được định nghĩa rõ ràng hơn. Các thiết kế bộ phận khớp gối mới tốt hơn phù hợp với giải phẫu của bệnh nhân và giúp tái tạo lại động học khớp gối tự nhiên có thể cần được xem xét [1]. Việc sử dụng các hệ thống đánh giá như Điểm số忘记了 khớp (Forgotten Joint Score – FJS) đang trở nên phổ biến để đo lường thành công lâu dài, đánh giá khả năng của bệnh nhân “quên” về khớp thay thế trong các hoạt động hàng ngày [5].
Tài liệu tham khảo
- [1] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 193
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 511
- [3] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 182
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 615
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 511
- [6] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 341
- [7] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 341
- [8] Personalized Hip and Knee Joint Replacement, 1st Edition, 2020, trang 182
