Ngón chân hình búa (Hammertoe): Nhận biết sớm và các biện pháp chỉnh hình

Ngón chân hình búa (hammertoe) là cách gọi thông dụng cho tư thế cong bất thường ở khớp liên ngón gần của một trong bốn ngón chân nhỏ. Biến dạng có thể còn mềm, tức khớp vẫn duỗi được về trung gian khi thăm khám, hoặc đã cố định, tức không duỗi được bằng tay [1]. Khi cong ở khớp giữa kéo dài và nặng, khớp bàn ngón chân thường biến dạng theo chiều ngược lại, tức duỗi; khớp xa thường còn mềm, nhưng cũng có thể bị cong [1].

Nhận biết ngón chân hình búa và mức độ

Trong chẩn đoán, người bệnh và bác sĩ thường dựa vào vị trí ngón chân, mức độ đau, nốt chai và khả năng duỗi thụ động. Một số đặc điểm giúp phân biệt ngón hình búa với biến dạng hình quai chỏm là: ngón hình quai chỏm hay liên quan đến bệnh thần kinh cơ, thường ảnh hưởng nhiều ngón; ngón hình búa thường chỉ một hoặc hai ngón. Ngón hình quai chỏm luôn có duỗi ở khớp bàn ngón, trong khi ngón hình búa có thể có hoặc không có duỗi khớp bàn ngón. Ngoài ra, biến dạng cong ở khớp liên ngón xa thường gặp hơn ở ngón hình quai chỏm, còn ở ngón hình búa thường không xảy ra [1].

  • Còn mềm: khớp liên ngón gần có thể duỗi lại được khi thăm khám.
  • Đã cố định: khớp không thể về tư thế trung gian dù được duỗi thụ động.
  • Kèm biến dạng khớp bàn ngón: có thể xuất hiện duỗi hoặc bán trật khớp bàn ngón khi biến dạng nặng và kéo dài [1].

Các biện pháp chỉnh hình không phẫu thuật

Điều trị bảo tồn ngón chân hình búa thường mang lại kết quả không hoàn toàn như mong đợi. Các miếng đệm, băng dán hoặc dụng cụ hỗ trợ có thể được dùng để giảm áp lực lên điểm đau và làm nhẹ tư thế biến dạng [5]. Nếu biến dạng không kéo dài và chưa có duỗi cố định ở khớp bàn ngón, việc tập duỗi hằng ngày kết hợp băng dán để giữ khớp bàn ngón không bị duỗi quá mức đôi khi có thể cải thiện cong ở khớp liên ngón gần [5]. Lý do là gân duỗi dài ngón có thể duỗi mạnh xương ngón giữa khi khớp bàn ngón ở tư thế trung gian hoặc hơi gấp; nếu khớp bàn ngón bị duỗi nhiều, lực duỗi này kém hiệu quả hơn [5].

Tuy nhiên, sau khi ngừng kéo giãn và băng dán, biến dạng có thể tái phát. Phần lớn người bệnh có triệu chứng đau do ngón hình búa cuối cùng vẫn cần can thiệp phẫu thuật [5]. Do đó, chỉnh hình không phẫu thuật phù hợp nhất khi biến dạng còn nhẹ, đau chưa quá mức và người bệnh tuân thủ tốt các biện pháp hỗ trợ.

Khi nào cần can thiệp phẫu thuật?

Chỉ một ngón chân có triệu chứng mới nên được phẫu thuật. Một biến dạng không đẹp về mặt thẩm mỹ không đủ để coi là chỉ định phẫu thuật mạnh mẽ [6]. Ngón chân hình búa là một dải biến dạng, nên kỹ thuật được lựa chọn phụ thuộc vào giai đoạn, mức độ cứng khớp và chẩn đoán cụ thể [2]. Phẫu thuật chỉnh hình ngón chân có thể phức tạp vì mất cân bằng ở ngón gây nhiều kiểu biến dạng khác nhau, đòi hỏi phương pháp cá thể hóa [4].

  • Ngón hình búa còn mềm: thường điều trị không phẫu thuật; hiếm khi cần chuyển gân từ gân gấp sang gân duỗi [2].
  • Ngón hình búa cố định kèm duỗi khớp bàn ngón: có thể cắt các mấu xương của xương ngón gần, làm dính da, kéo dài gân duỗi dài ngón, cắt gân duỗi ngắn ngón, đồng thời rỗng vỏ khớp bàn ngón và cắt dây chằng chéo [2].
  • Ngón hình búa cố định kèm bán trật khớp bàn ngón: có thể sửa mảnh bám bàn sau cắt xương bàn kiểu Weil [2].
  • Ngón chồng chéo: có thể kết hợp cắt mấu xương ngón gần, dính da, sửa dây chằng chéo và vỏ khớp, kèm chuyển gân duỗi ngắn ngón [2].

Các kỹ thuật chỉnh hình xương khớp thường gặp

Các thủ thuật xương khớp thường dùng để chỉnh ngón hình búa bao gồm cắt khớp liên ngón gần, cắt đáy xương ngón gần, cắt một phần xa của xương ngón gần, cắt toàn bộ xương ngón gần và hàn khớp liên ngón gần [6]. Theo tài liệu, không ghi nhận khác biệt về kết quả giữa cắt khớp liên ngón gần và hàn khớp liên ngón gần; cả hai đều có kết quả tốt về điểm đau và hoạt động [6]. Lựa chọn cuối cùng vẫn phụ thuộc vào độ cứng của khớp, tình trạng khớp bàn ngón và mục tiêu giảm đau cho người bệnh.

Mối liên hệ với các biến dạng khác ở ngón chân

Bên cạnh ngón hình búa, người bệnh có thể gặp ngón hình gậy, là tư thế cong ở khớp liên ngón xa. Biến dạng này có thể đơn độc hoặc đi kèm với ngón hình búa ở khớp liên ngón gần. Nguyên nhân chưa rõ, nhưng ngón thứ hai hay gặp vì thường là ngón dài nhất; đầu ngón dễ chịu áp lực trong giày hẹp hoặc ngắn, dẫn đến cong khớp xa và giảm hiệu lực của gân duỗi tận cùng [3]. Theo thời gian, gân gấp dài ngón có thể giữ khớp xa ở tư thế gấp cho đến khi biến dạng cố định; ngón hình gậy cũng hay gặp ở người bệnh đái tháo đường [3].

Khi có biến dạng cả ngón hình búa và ngón hình gậy kèm nốt chai kép, thường ít hoặc không có duỗi khớp bàn ngón; các nốt chai lớn thường nằm trên khớp liên ngón gần và khớp liên ngón xa. Tỷ lệ tái phát khoảng 10% sau cắt và tạo hình hai khớp liên ngón xa và gần có thể do cắt xương không đủ [7]. Ở người có nhiều bệnh nền, can thiệp phẫu thuật vẫn có thể mang lại lợi ích, nhưng khi có hai bệnh nền trở lên thì nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và tái phát cao hơn [8]. Ngón thứ hai cũng có tỷ lệ thất bại cao hơn so với ngón thứ ba và thứ tư [8].

Biến chứng cần lưu ý sau can thiệp

Biến chứng sớm nhất cần lưu ý sau phẫu thuật ngón chân nhỏ là thiếu máu cục bộ sau mổ. Tình trạng này hiếm gặp ở người có mạch máu tốt trước mổ, nhưng có thể gặp nhiều hơn ở thủ thuật tái can thiệp và ở người hút thuốc hoạt động [7]. Người bệnh nên được tư vấn trước mổ về nguy cơ này. Nếu ngón có dấu hiệu thiếu máu ngay sau mổ, có thể nới băng; cần thiết thì rút kim Kirschner. Một số trường hợp chỉ là ứ máu tĩnh mạch chứ không phải thiếu máu thật, có thể theo dõi [7].

Tỷ lệ biến chứng có thể cao hơn khi phẫu thuật ở ngón thứ hai hoặc ở người có nhiều bệnh nền, vì vậy việc đánh giá mạch máu, kiểm soát đường huyết và tuân thủ chăm sóc sau mổ rất quan trọng [7][8].

Kết luận

Ngón chân hình búa là biến dạng khớp liên ngón gần của ngón chân nhỏ, có thể còn mềm hoặc đã cố định. Các biện pháp chỉnh hình không phẫu thuật như đệm, băng dán và tập duỗi có thể hữu ích khi biến dạng còn nhẹ và chưa có duỗi cố định ở khớp bàn ngón, nhưng khả năng tái phát cần được cân nhắc [5]. Khi biến dạng đã cứng, đau kéo dài hoặc ảnh hưởng đi lại, phương pháp phẫu thuật cần được cá thể hóa theo mức độ biến dạng và tình trạng khớp bàn ngón [2][6]. Việc theo dõi sau mổ và phòng ngừa biến chứng giúp tăng cơ hội bảo tồn chức năng bàn chân, đặc biệt ở người có bệnh nền hoặc nguy cơ tái phát cao [7][8].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4940
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4942
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4952
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4946
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4941
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4942
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4955
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4942

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post