Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay thể Erb-Duchenne: Cơ chế, chẩn đoán và điều trị ở trẻ sơ sinh

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay thể Erb-Duchenne ở trẻ sơ sinh

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus birth palsy), còn được biết đến với tên gọi Erb-Duchenne khi liên quan đến tổn thương rễ C5-C6, là một biến chứng thần kinh phổ biến xảy ra trong quá trình sinh. Mặc dù các biện pháp hỗ trợ sản khoa đã phát triển, tỷ lệ mắc bệnh này vẫn tồn tại và có xu hướng giảm dần theo thời gian [5]. Cơ chế chính gây ra tổn thương thường liên quan đến chấn thương cơ học do kéo căng (traction injury) trong quá trình sinh, đặc biệt là khi xảy ra tình trạng tắc nghẽn vai (shoulder dystocia) hoặc các khó khăn trong việc sản xuất [2].

Cơ chế hình thành và phân loại tổn thương

Việc hiểu rõ cơ chế tổn thương giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tổn thương thường do lực kéo tác động lên vai khi đầu thai nhi bị kẹt lại trong quá trình chuyển vị [2]. Tùy thuộc vào vị trí tổn thương của đám rối thần kinh, bệnh có thể được phân loại khác nhau, từ tổn thương rễ trên (Erb’s palsy ảnh hưởng C5-C6) đến tổn thương rễ dưới hoặc toàn bộ đám rối [2]. Một điểm quan trọng cần lưu ý là việc cắt tử cung (cesarean section) không loại trừ hoàn toàn khả năng xảy ra tổn thương này, nhưng có thể làm giảm xác suất từ 0,2% xuống còn 0,02% [2].

Để đánh giá mức độ tổn thương và tiên lượng phục hồi, các bác sĩ thường phân biệt giữa tổn thương tiền hạch (preganglionic) và hậu hạch (postganglionic). Tổn thương hậu hạch được chia thành ba cấp độ: neurapraxia (tổn thương chức năng không có thoái hóa ngoại vi), axonotmesis (suy thoái trục thần kinh nhưng mô xung quanh còn nguyên vẹn) và neurotmesis (phá vỡ hoàn toàn dây thần kinh và mô hỗ trợ) [2]. Trong khi tổn thương neurapraxia thường phục hồi hoàn toàn, các trường hợp axonotmesis cần thời gian dài hơn để tái sinh sợi thần kinh, còn neurotmesis có tiên lượng kém do không tự hồi phục chức năng nếu rễ thần kinh bị nhổ ra khỏi tủy sống [8].

Dấu hiệu lâm sàng và phân biệt với giả liệt

Hình ảnh lâm sàng điển hình của tổn thương thể Erb bao gồm vai nằm trong vị trí xoay trong (internal rotation), hạn chế vận động co giãn, bàn tay bị duỗi hoặc ngón cái duỗi [6]. Trong trường hợp liệt toàn bộ cánh tay và bàn tay, chi trên sẽ mềm yếu hoàn toàn. Một dấu hiệu đặc biệt quan trọng là hội chứng Horner (hơi mờ mắt, trũng mí) do tổn thương dây thần kinh giao cảm T1, đây thường là chỉ định cho kết quả điều trị kém [6].

Tuy nhiên, một tình trạng cần phải phân biệt chính xác là “giả liệt” (pseudoparalysis). Đây là hiện tượng trẻ không vận động cánh tay do đau đớn liên quan đến gãy xương đòn hoặc gãy xương trên vai gần đó, chứ không phải do tổn thương thần kinh thực sự [3]. Gãy xương đòn thường gặp ở trẻ sơ sinh và có thể đi kèm với tổn thương đám rối thần kinh trong 10% đến 15% các trường hợp [6]. Để phân biệt giả liệt và liệt thực sự, bác sĩ cần theo dõi diễn biến của chức năng vận động. Nếu hạn chế vận động kéo dài hơn 1 tháng tuổi, khả năng cao là có tổn thương đám rối thần kinh đồng thời [6]. Ngược lại, nếu trẻ bị giả liệt do gãy xương đòn, tình trạng này thường sẽ cải thiện rõ rệt sau khi vết thương được điều trị và giảm đau trong vòng 10 đến 21 ngày [6].

Các công cụ đánh giá chức năng lâm sàng

Do trẻ sơ sinh chưa thể thực hiện các lệnh vận động phức tạp, việc đánh giá chức năng thường dựa trên quan sát hoạt động tự phát hoặc sử dụng các thang điểm chuyên biệt. Các công cụ được mô tả bao gồm: Thang điểm Toronto (Toronto Test Score), Thang chuyển động chủ động của Bệnh viện Sick Children (Hospital for Sick Children Active Movement Scale) và Thang Mallet [1]. Trong đó, Thang Mallet là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng các mức độ từ 1 đến 5 để đánh giá khả năng vận động đối trọng và không đối trọng, bao gồm các cử động như xoay trong, co duỗi vai và đưa tay vào bụng [7]. Việc đo lường thụ động xoay trong và ngoài của khớp vai cũng là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá [1].

Điều trị và can thiệp phẫu thuật

Chiến lược điều trị phụ thuộc lớn vào mức độ tổn thương thần kinh và sự phát triển của các hợp chứng khớp. Đối với tổn thương toàn bộ đám rối (global plexus palsies) đi kèm hội chứng Horner, việc can thiệp vi phẫu thuật ở khoảng 3 tháng tuổi thường được khuyến nghị do tiên lượng phục hồi tự nhiên kém [4].

Đối với các trường hợp đứt gãy trong đám rối (intraplexus ruptures), yếu tố quyết định cần thực hiện khám và tái tạo thần kinh là sự phục hồi của lực co cơ chống trọng lực ở khớp khuỷu. Đa số các tác giả khuyến nghị can thiệp vi phẫu thuật nếu lực co chống trọng lực không đã phục hồi đến khoảng 3 đến 9 tháng tuổi [4]. Các kỹ thuật điều trị bao gồm cắt bỏ u thần kinh (neuroma resection), ghép dây thần kinh từ dây thần kinh sống lưng (sural nerve grafting) hoặc chuyển mạch dây thần kinh tại chỗ, trong đó phương pháp chuyển mạch và ghép dây tại chỗ đang trở thành tiêu chuẩn thay thế cho ghép dây thần kinh sống lưng [4].

Việc theo dõi định kỳ thông qua các xét nghiệm lâm sàng giúp xác định thời điểm phục hồi chức năng và phát triển các hợp chứng khớp, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng ca bệnh cụ thể [1].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1157
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1695
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1693
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1692

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Trật khớp liên đốt ngón tay khi chơi bóng rổ: cơ chế và dấu hiệu cần chú ýTrật khớp liên đốt ngón tay khi chơi bóng rổ: cơ chế và dấu hiệu cần chú ý

Tìm hiểu cơ chế, biểu hiện và nguyên tắc đánh giá trật khớp liên đốt ngón tay khi chơi bóng rổ, đặc biệt tại khớp liên đốt gần thường gặp.