Trượt đốt sống thắt lưng (spondylolisthesis), đặc biệt ở mức L4-L5, là một nguyên nhân phổ biến gây ra hội chứng đau thần kinh tọa. Khi xương trượt về phía trước, nó làm giảm không gian trong hốc thần kinh và có thể gây chèn ép trực tiếp hoặc kéo căng rễ thần kinh, dẫn đến các triệu chứng phóng xạ xuống chân [1]. Việc xác định chính xác liệu bệnh nhân chủ yếu bị đau cơ học ở lưng hay đau thần kinh tọa sẽ quyết định loại điều trị phù hợp nhất, bao gồm cả phẫu thuật khi điều trị bảo tồn thất bại [1].
Cơ chế gây đau và các triệu chứng lâm sàng
Ở mức L4-L5, rễ thần kinh L5 có thể bị ảnh hưởng do hẹp hốc thần kinh bên (lateral recess stenosis) hoặc ít phổ biến hơn do đĩa đệm thoát vị ở mức đĩa L4 [1]. Một nguyên nhân quan trọng khác là hiện tượng “thoát giả” (pseudoherniation). Khi đĩa đệm thoái hóa và mất độ cao, vòng ngoài còn dính với đầu dưới của đốt sống trên. Khi đốt sống này trượt về phía trước, vòng ngoài di chuyển ra sau và chiếm chỗ trong hốc thần kinh, làm giảm diện tích cắt ngang của nó [1].
Triệu chứng lâm sàng cụ thể cho chèn ép rễ L5 bao gồm:
- Đau: Theo mô hình phân bố cảm giác (dermatome) của rễ L5, lan từ mặt trước bên đùi xuống mặt ngoài chân và lòng bàn chân, bao gồm ngón cái [2].
- Suy giảm vận động: Có thể ảnh hưởng đến cơ gân cốt ngón cái dài (extensor hallucis longus), cơ gót giữa (gluteus medius) hoặc cơ gân cốt dài và ngắn (extensor digitorum longus và brevis) [2].
- Suy giảm cảm giác: Cảm giác giảm trên mặt trước bên chân, lòng bàn chân và ngón cái lớn [2].
Mặc dù các triệu chứng này rất điển hình, bác sĩ cần lưu ý rằng nếu đau hoặc yếu huyệt có tính chất kỳ lạ hoặc đồng nhất, chẩn đoán đĩa đệm thoát vị đơn thuần nên được xem xét lại. Các triệu chứng như suy yếu và tê bì thường gián đoạn và thay đổi theo hoạt động [5].
Phác đồ điều trị bảo tồn
Hầu hết bệnh nhân trượt đốt sống (đặc biệt là nhóm 20-45 tuổi) không có khuyết tật thần kinh đáng kể sẽ được điều trị ban đầu bằng cách nghỉ ngơi ngắn hạn, thuốc chống viêm và thư giãn cơ [1]. Tuy nhiên, đối với trẻ vị thành niên bị trượt hơn 2 mm, việc sử dụng khung nẹp (orthosis) thường không được khuyến nghị vì khả năng liền xương gãy là không mong đợi với dịch chuyển đáng kể [1].
Trong trường hợp đĩa đệm thoát vị đơn bên ở L4-L5 gây chèn ép rễ L5, phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi và thuốc giảm đau. Một số tác giả đã đề xuất đĩa nội soi (discography) để đánh giá các mức lân cận nhưng chúng ta chưa tìm thấy nó đáng tin cậy; thay vào đó, tiêm cục anestetic dài tác dụng vàopars có thể hữu ích như một công cụ chẩn đoán khi có nhiều biến đổi thoái hóa [3].
Điều trị phẫu thuật và kết quả
Khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc có khuyết tật thần kinh tiến triển, phẫu thuật là lựa chọn. Một thủ tục quan trọng là cắt đĩa lặp lại (repeat lumbar discectomy), thường dùng cho thoát vị tái phát [6]. Quy trình bao gồm chuẩn bị vùng lưng, xác định các gai đốt sống L3-L5-S1, làm rạch giữa đường và bóc tách cơ để tiếp cận không gian đĩa đệm. Vị trí được xác nhận bằng X-quang trước khi thao tác [6].
Đa số bệnh nhân trượt đốt mức thấp (low-grade isthmic spondylolisthesis) được điều trị phẫu thuật có kết quả tích cực. Nghiên cứu của Seuk et al. trên 105 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ đạt được sự cải thiện tối thiểu clinically quan trọng (MCID) trong thang điểm VAS cho vùng lưng là 80% và vùng chân là 73%. Tỷ lệ cải thiện theo chỉ số ODI cũng đạt 83% sau trung bình 77 tháng theo dõi [8].
Trong một số trường hợp đặc biệt như gãy nổ (burst fracture), việc sắp xếp lại cấu trúc xương và cố định ổn định thông qua tiếp cận hậu môn có thể dẫn đến giải phóng gián tiếp kênh sống, ngay cả khi không có phẫu thuật trước đó. Tuy nhiên, tiên lượng chủ yếu phụ thuộc vào trạng thái thần kinh tại thời điểm nhập viện [4].
Qua các tài liệu chuyên khoa, việc kết hợp đánh giá hình ảnh (CT và MRI) để xác định nguyên nhân cụ thể của triệu chứng rễ thần kinh là bước then chốt trong lập kế hoạch phẫu thuật chính xác [7].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2404
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2353
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2405
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2288
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2352
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2364
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2405
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2405
