Nội soi sửa chữa tổn thương dây chằng bên trong (MCL) khớp gối: Chỉ dẫn chuyên khoa

Nguyên tắc điều trị bảo tồn và vai trò của nẹp khớp

Tổn thương dây chằng bên trong (MCL) là một chấn thương phổ biến, nhưng không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật. Các tổn thương cấp tính đơn thuần thường được xử lý bằng phương pháp bảo tồn. Theo tài liệu y khoa hiện đại, điều trị ban đầu bao gồm việc sử dụng nẹp khớp gối có chốt (hinged knee brace) để bảo vệ vùng dây chằng trong giai đoạn viêm và tái tạo mô liên kết [1]. Việc cố định này giúp đảm bảo quá trình liền mạch diễn ra đầy đủ mà không gây cứng khớp do hạn chế vận động không cần thiết.

Tuy nhiên, quyết định can thiệp phẫu thuật phụ thuộc vào mức độ tổn thương và sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ. Các tổn thương kéo đứt hoàn toàn (Grade III) có thể được điều trị bảo tồn nếu là tổn thương đơn thuần, với quy trình gồm 6 tuần cố định trong nẹp rồi chuyển sang vật lý trị liệu [7]. Ngược lại, phẫu thuật sửa chữa thường chỉ được cân nhắc khi có các trường hợp đặc biệt như: sự kéo đứt kèm bong xương (bony avulsion) lớn gây mất ổn định rõ rệt [1]; tổn thương dạng Stener (dây chằng bị trượt và bị gân khác che chắn) cần phẫu thuật cấp cứu để tái đính đúng vị trí anatómi [4]; hoặc khi dây chằng MCL bị kéo đứt cùng với các cấu trúc khác như dây chằng chéo trước (ACL) hoặc góc sau trong (PMC).

Chỉ định phẫu thuật và kỹ thuật sửa chữa

Sự hiện diện của tổn thương đa dây chằng làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu có tổn thương kết hợp giữa ACL và MCL, việc tái tạo ACL có thể hỗ trợ quá trình liền của MCL trong một số trường hợp [2]. Tuy nhiên, khi mất ổn định hướng valgus (mở khớp về phía ngoài) còn tồn tại sau 4-8 tuần điều trị bảo tồn, đặc biệt nếu độ lỏng (>3 mm), thì phẫu thuật kết hợp để tái tạo cả PMC và ACL là chỉ định rõ ràng [4].

Kỹ thuật sửa chữa nội soi hoặc phẫu thuật hở phụ thuộc vào vị trí đứt gãy của dây chằng:

  • Tay gót xương (Femoral avulsion): Nếu phần bám trên đùi bị bong kèm mảnh xương, có thể tái đính bằng đinh vít, kẹp hoặc chỉ khâu với đệm răng [3].
  • Phần giữa dây chằng: Sử dụng các chỉ khâu hấp thụ gián đoạn để nối hai đầu lại, bổ sung thêm chỉ không hấp thụ dạng hộp hoặc nệm để tăng lực kéo [5].
  • Phần gót xương (Tibial avulsion): Khi dây chằng bị bong khỏi xương gót, cần khoan lỗ trên xương tibia và dùng chốt chỉ hoặc suture anchors để tái đính lại, đảm bảo độ bền vững của sửa chữa [9].
  • Tổn thương phức tạp: Trong các trường hợp đứt dây chằng bao (capsular tear) kèm meniscus, kỹ thuật sửa chữa phải được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương thêm mô mềm và đảm bảo sự liền lại của toàn bộ cấu trúc [10].

Kết quả điều trị và phục hồi chức năng

Việc lựa chọn giữa phẫu thuật sửa chữa (repair) hay tái tạo (reconstruction) cho MCL đang là vấn đề tranh luận. Một số nghiên cứu cho thấy kết quả báo cáo của bệnh nhân có xu hướng tốt hơn với phương pháp sửa chữa so với tái tạo, nhưng cũng có bằng chứng cho thấy tỷ lệ cứng khớp và thất bại cao hơn ở nhóm sửa chữa [6]. Do đó, nguyên tắc “sử dụng hợp lý” (use judiciously) được khuyến nghị: chỉ phẫu thuật khi mô mềm phù hợp và cần thiết để khôi phục ổn định chức năng.

Phục hồi sau phẫu thuật MCL phải được cá nhân hóa dựa trên tuổi tác và mức độ tổn thương. Giai đoạn đầu tập trung vào các bài tập đẳng trương của cơ tứ đầu và cơ đùi sau trong tư thế nẹp. Khi tháo nẹp, vận động khớp gối sẽ được tăng cường dần, song bệnh nhân không được phép tham gia thể thao cho đến khi phạm vi chuyển động (ROM) bình thường và sức mạnh cơ bắp đạt 90% so với bên lành [8]. Việc sử dụng nẹp chức năng trong 3-4 tháng sau khi quay lại thi đấu là cần thiết để định hướng lại các sợi collagen đang liền lại.

Đối với trẻ em chưa trưởng thành, việc điều trị ACL thường được ưu tiên, nhưng vẫn phải đánh giá kỹ sự ổn định của MCL dưới gây mê trước khi thực hiện phẫu thuật. Cần đảm bảo đã qua giai đoạn viêm và phục hồi vận động đầy đủ (ít nhất 4-6 tuần) để MCL có thời gian liền sớm [7].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1697
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2658
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2665
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3051
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2664
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2660
  • [7] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1697
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2658
  • [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2665
  • [10] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2665

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL): Cơ chế, chẩn đoán và phương pháp điều trịChấn thương dây chằng chéo trước (ACL): Cơ chế, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Khám phá toàn diện về chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) bao gồm cơ chế gây thương, dấu hiệu lâm sàng, kỹ thuật chụp MRI và các chiến lược