Điều trị gãy xương cẳng chân bằng phương pháp đóng đinh nội tủy là một lựa chọn phẫu thuật thường được sử dụng, đặc biệt với gãy thân xương chày. Kỹ thuật này đưa một đinh kim loại vào trong ống tủy và dùng vít khóa ở đầu gần, đầu xa để kiểm soát chiều dài, trục và xoay của chi. Tuy nhiên, quyết định điều trị cần dựa trên vị trí gãy, mức độ mất vững, tổn thương phần mềm và tình trạng toàn thân của người bệnh.
Đóng đinh nội tủy là gì?
Đinh nội tủy có khóa là phương pháp cố định xương bằng cách đặt implant trong ống tủy xương chày, sau đó khóa bằng vít ở hai đầu. Theo tài liệu chuyên ngành, đây hiện được xem là phương pháp lựa chọn cho phần lớn trường hợp gãy thân xương chày kín và gãy hở, đồng thời đặc biệt hữu ích ở gãy nhiều đoạn hoặc gãy hai bên xương chày [1].
Khác với một số phương pháp phải bóc tách rộng quanh ổ gãy, đóng đinh nội tủy giúp bảo tồn “bao phần mềm” quanh vùng tổn thương. Phương pháp này cũng cho phép vận động sớm các khớp lân cận hơn so với bất động kéo dài trong một số tình huống phù hợp [1].
Khi nào có thể cân nhắc điều trị gãy xương cẳng chân bằng đóng đinh nội tủy?
Đóng đinh nội tủy thường được cân nhắc trong gãy thân xương chày không vững, khi việc duy trì chiều dài và trục chi bằng bó bột gặp khó khăn. Ở các nghiên cứu so sánh gãy thân xương chày kín, không vững, phương pháp này đạt tỷ lệ liền xương và điểm chức năng cao hơn so với bó bột; tuy vậy, tài liệu cũng cho rằng vẫn cần thêm nghiên cứu để hoàn thiện hướng dẫn điều trị cụ thể [3].
Với gãy hở, lựa chọn phương pháp không thể chỉ dựa vào hình ảnh gãy. Mức độ tổn thương phần mềm, tình trạng nhiễm bẩn, mất xương và phân loại gãy hở cần được đánh giá đồng thời. Tài liệu ghi nhận đóng đinh nội tủy là phương pháp được sử dụng phổ biến trong gãy hở thân xương chày [2]. Ở gãy hở mức độ thấp, làm sạch và cắt lọc vết thương kết hợp đóng đinh sớm có thể cho kết quả thuận lợi trong các nghiên cứu được trích dẫn [2].
Ưu điểm của phương pháp
- Kiểm soát chiều dài, trục và xoay: vít khóa ở đầu gần và đầu xa giúp giữ vững vị trí xương sau nắn chỉnh [1].
- Bảo tồn phần mềm quanh ổ gãy: đây là một ưu điểm quan trọng so với một số kỹ thuật cố định cần bộc lộ rộng [1].
- Hỗ trợ vận động sớm: đinh nội tủy tạo điều kiện cho vận động các khớp kế cận trong quá trình hồi phục, tùy mức độ vững của ổ gãy và chỉ định của phẫu thuật viên [1].
- Phù hợp với một số kiểu gãy phức tạp: kỹ thuật đặc biệt hữu ích ở gãy nhiều đoạn và gãy hai bên xương chày [1].
Những trường hợp cần thận trọng
Gãy ở đoạn rất gần khớp hoặc rất xa thân xương chày có thể khó cố định bằng đinh nội tủy hơn. Với gãy đoạn xa, nguy cơ lệch trục là vấn đề cần lưu ý; một số trường hợp có thể cần vít khóa xa bổ sung hoặc cân nhắc cố định xương mác để hỗ trợ sự ổn định và duy trì thẳng trục [5][6]. Nếu nghi ngờ đường gãy lan vào mặt khớp cổ chân, tài liệu khuyến nghị đánh giá bằng CT trong những trường hợp phù hợp [5].
Đóng đinh nội tủy cũng không phải lựa chọn duy nhất. Gãy có tổn thương phần mềm nghiêm trọng, nhiễm bẩn nhiều, mất xương hoặc tổn thương chi phức tạp có thể cần chiến lược điều trị nhiều giai đoạn. Ở gãy hở mức độ nặng, nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng cao hơn đáng kể so với gãy hở mức độ thấp [7].
Đóng đinh có doa và không doa
Việc doa ống tủy hay không doa là vấn đề được quyết định theo từng ca. Các báo cáo cũ từng ghi nhận lo ngại về nhiễm trùng khi doa ở gãy hở, trong khi các nghiên cứu sau đó cho thấy đinh không doa cũng có thể đạt tỷ lệ liền xương cao nhưng vẫn tồn tại nguy cơ nhiễm trùng, hỏng vít hoặc phải phẫu thuật bổ sung [4]. Một nghiên cứu lớn được tài liệu Rockwood và Green dẫn lại cho thấy doa có vẻ an toàn ở một số trường hợp gãy hở; vì vậy, không nên áp dụng một lựa chọn duy nhất cho mọi người bệnh [7].
Người bệnh cần biết gì trước và sau phẫu thuật?
- Phẫu thuật viên cần đánh giá toàn bộ chân, mạch máu, thần kinh, da và phần mềm, không chỉ riêng đường gãy.
- Hình ảnh X-quang được sử dụng để xác định vị trí và hình thái gãy; CT có thể cần thiết khi nghi ngờ tổn thương lan vào khớp cổ chân [5].
- Mức độ chịu lực và vận động sau mổ phụ thuộc vào kiểu gãy, độ vững của cố định, tình trạng phần mềm và đánh giá của bác sĩ.
- Cần tái khám theo lịch để theo dõi trục chi, tiến triển liền xương và các dấu hiệu biến chứng.
Kết luận
Điều trị gãy xương cẳng chân bằng đóng đinh nội tủy có vai trò quan trọng trong nhiều trường hợp gãy thân xương chày vì giúp kiểm soát chiều dài, trục và xoay, đồng thời bảo tồn phần mềm quanh ổ gãy. Dù vậy, hiệu quả và độ an toàn phụ thuộc vào kiểu gãy, vị trí tổn thương, mức độ gãy hở và tình trạng phần mềm. Người bệnh cần được bác sĩ chấn thương chỉnh hình thăm khám, đọc phim và lựa chọn phương án cố định phù hợp thay vì tự quyết định dựa trên tên kỹ thuật.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3352
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3187
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3350
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3352
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3354
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3355
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3187
