Hoại tử chỏm xương đùi ở người trẻ tuổi là biến chứng đáng lưu ý, đặc biệt sau gãy cổ xương đùi trong bao khớp hoặc trật khớp háng. Tình trạng này liên quan đến tổn thương nguồn máu nuôi chỏm xương đùi và có thể biểu hiện muộn, ngay cả khi chấn thương ban đầu đã được điều trị. Nội dung dưới đây tập trung vào hoại tử sau chấn thương; tài liệu được cung cấp chưa đủ để trình bày toàn diện các nguyên nhân không do chấn thương.
Hoại tử chỏm xương đùi ở người trẻ tuổi thường liên quan đến chấn thương nào?
Gãy cổ xương đùi trong bao khớp là một bối cảnh quan trọng. Campbell’s Operative Orthopaedics ghi nhận hoại tử xương là một trong hai vấn đề lớn có thể dẫn đến phẫu thuật sửa lại sau điều trị loại gãy này, cùng với tình trạng không liền xương. Nguy cơ vẫn tồn tại ngay cả khi ổ gãy không di lệch [7].
Ở nhóm bệnh nhân từ 15 đến 50 tuổi bị gãy cổ xương đùi, một phân tích tổng hợp 18 nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ hoại tử chung là 23%. Trong cùng nguồn dữ liệu, tỷ lệ này là 27% ở gãy di lệch và 14% ở gãy không di lệch. Đây là số liệu dành cho người trẻ có gãy cổ xương đùi, không nên dùng để đại diện cho mọi trường hợp hoại tử chỏm xương đùi [8].
Trật khớp háng do chấn thương cũng có thể dẫn đến biến chứng này. Tài liệu Campbell’s ước tính hoại tử chỏm xương đùi sau trật khớp háng đơn thuần xảy ra ở khoảng 10–26% người lớn và 8–10% trẻ em; mức độ chấn thương và thời gian từ lúc bị trật đến khi nắn chỉnh là những yếu tố ảnh hưởng kết quả [5].
Dấu hiệu và diễn tiến cần lưu ý
Hoại tử sau chấn thương có thể không xuất hiện ngay trên phim X-quang. Một trường hợp được mô tả chỉ bộc lộ tổn thương phân đoạn trên X-quang sau 15 tháng kể từ chấn thương [3]. Vì vậy, việc hết đau hoặc ổ gãy đã liền không đồng nghĩa với việc nguy cơ đã hoàn toàn chấm dứt.
Khi hoại tử tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện đau, giảm tầm vận động và biến dạng chỏm xương đùi [1]. Những biểu hiện này cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình, nhất là khi có tiền sử gãy cổ xương đùi, trật khớp háng hoặc phẫu thuật vùng đầu trên xương đùi.
Chẩn đoán và theo dõi hình ảnh
X-quang thường quy có vai trò theo dõi, nhưng thay đổi hình ảnh có thể xuất hiện muộn. Ở trẻ em và người trẻ sau chấn thương vùng háng, tài liệu khuyến nghị thực hiện X-quang nối tiếp, kể cả sau khi tổn thương ban đầu đã lành; thời gian theo dõi được đề cập là ít nhất 2 năm sau trật khớp háng do chấn thương [1][6].
MRI có thể được sử dụng để đánh giá sớm hơn, nhưng kết quả ngay trong vài ngày đầu sau chấn thương có thể âm tính giả. Ngoài ra, một số vùng giảm tưới máu trên MRI có thể tự cải thiện sau vài tháng, nên kết quả cần được bác sĩ diễn giải cùng với diễn tiến lâm sàng và các phim kiểm tra tiếp theo [6].
- Không chỉ dựa vào một phim chụp duy nhất để loại trừ hoại tử.
- Cần đối chiếu triệu chứng, tiền sử chấn thương và chất lượng nắn chỉnh hoặc cố định ổ gãy.
- Lịch chụp lại nên do bác sĩ điều trị quyết định, đặc biệt khi người bệnh còn trong giai đoạn phát triển.
Nguyên tắc điều trị ở người trẻ
Điều trị phụ thuộc vào tuổi, mức độ tổn thương, khả năng duy trì hình dạng và độ vững của chỏm xương đùi, cũng như tình trạng liền xương. Ở trẻ nhỏ, diễn tiến hoại tử do chấn thương có thể giống bệnh Legg–Calvé–Perthes; mục tiêu được nêu là duy trì vận động và sự bao phủ của chỏm xương đùi để tối đa hóa độ phù hợp của khớp sau khi bệnh ổn định [1].
Ở trẻ lớn, tài liệu cho biết việc xử trí có thể theo nguyên tắc ở người lớn và có thể cần phẫu thuật chỉnh trục, tái tạo hoặc thay khớp tùy trường hợp [1]. Với người trẻ bị không liền gãy cổ xương đùi, lựa chọn phẫu thuật còn phụ thuộc vào việc chỏm xương đùi có còn sống hay không; các hướng được đề cập gồm chỉnh xương, thay khớp hoặc làm cứng khớp trong những hoàn cảnh phù hợp [4].
Một điểm cần thận trọng là các kỹ thuật phẫu thuật không phải lúc nào cũng loại bỏ được nguy cơ. Ví dụ, mở bao khớp ở một số gãy cổ xương đùi không di lệch được cân nhắc vì có thể làm giảm nguy cơ, nhưng tài liệu cũng nhấn mạnh chưa có nghiên cứu kết luận chắc chắn về hiệu quả này [2].
Kết luận
Hoại tử chỏm xương đùi ở người trẻ tuổi sau chấn thương có thể diễn tiến âm thầm và xuất hiện muộn. Gãy cổ xương đùi trong bao khớp, trật khớp háng và một số can thiệp vùng đầu trên xương đùi đều là những bối cảnh cần theo dõi. X-quang nối tiếp, MRI khi có chỉ định và đánh giá chuyên khoa giúp phát hiện biến đổi sớm hơn. Người bệnh không nên tự suy luận từ một lần chụp bình thường hoặc từ việc triệu chứng đã giảm; kế hoạch theo dõi cần được cá thể hóa theo loại chấn thương và tuổi.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1464
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3444
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1509
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3763
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1830
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1464
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3444
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3445
