Kỹ thuật ghép sụn tự thân qua nội soi khớp gối, còn được gọi là chuyển ghép sụn–xương tự thân, được sử dụng để xử lý một số tổn thương sụn khu trú, mức độ cao ở khớp gối. Thay vì chỉ làm sạch vùng tổn thương, kỹ thuật này chuyển các trụ sụn–xương lành từ vị trí cho sang ổ khuyết để tái lập bề mặt khớp. Tuy nhiên, lựa chọn người bệnh và đánh giá toàn bộ cơ học khớp có vai trò quyết định, không thể dựa trên hình ảnh tổn thương đơn độc.
Kỹ thuật ghép sụn tự thân qua nội soi khớp gối phù hợp với ai?
Tổn thương sụn khớp gối thường gây đau, tràn dịch và các triệu chứng cơ học. Đau có thể rõ hơn khi chịu trọng lượng, vận động va chạm hoặc trong trường hợp tổn thương nằm ở vùng bánh chè khi quỳ, leo cầu thang và ngồi lâu [2]. MRI chuyên biệt cho sụn giúp đánh giá vị trí, kích thước và mức độ tổn thương; nội soi thường cần thiết để phân loại xác định [2][5].
Theo các tiêu chí được nêu cho chuyển ghép sụn–xương tự thân, chỉ định thường bao gồm:
- Tổn thương sụn khu trú, độ cao, có bờ rõ và được bao quanh bởi sụn trong còn tương đối bình thường [3].
- Ổ khuyết có tính “chứa”, tức các bờ tổn thương đủ để giữ mảnh ghép.
- Tổn thương đơn cực, không đồng thời đối diện với một tổn thương sụn tương ứng ở mặt khớp bên kia.
- Trục cơ học bình thường hoặc có thể chỉnh sửa đồng thời; dây chằng và hệ thống sụn chêm cần ổn định hoặc được xử lý phối hợp khi cần [3].
Những yếu tố có thể chống chỉ định tương đối gồm sụn xung quanh đã thoái hóa rõ, tổn thương hai cực, ổ khuyết không được bao bọc và chỉ số khối cơ thể cao [3]. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá cả trục chi, độ vững dây chằng, sụn chêm và bệnh lý bánh chè–đùi trước khi quyết định.
Các bước chính của chuyển ghép sụn–xương tự thân
1. Khảo sát và đo ổ khuyết
Trong nội soi, phẫu thuật viên kiểm tra trực tiếp bề mặt tổn thương và đo kích thước ổ khuyết. Bộ dụng cụ đo và tạo ổ OATS có các đầu đo màu, thường trong khoảng 5–10 mm, giúp xác định đường kính cần thiết của mảnh ghép [3][8]. Việc đo chính xác nhằm lựa chọn dụng cụ lấy mảnh và tạo ổ nhận tương ứng.
2. Lấy trụ sụn–xương từ vùng cho
Dụng cụ lấy trụ được lắp với chốt định tâm và nắp bảo vệ sụn. Sau khi xác lập vị trí phù hợp, dụng cụ được đóng vào phần xương dưới sụn đến độ sâu khoảng 15 mm. Khi lấy trụ, kỹ thuật mô tả yêu cầu tránh xoay dụng cụ trong lúc đóng; sau đó tải theo trục và xoay tay dẫn động theo hướng quy định để tách lõi xương [8].
Các mảnh ghép nhỏ, khoảng 6–8 mm, được cho là ít gây sang chấn hơn tại vị trí cho và có thể dùng để phục hồi vùng tổn thương khoảng 2 cm. Với tổn thương lớn hơn, các trụ có đường kính lớn hơn có thể được cân nhắc trong khoảng 1,0–2,5 cm; khi cần nhiều trụ theo kiểu mosaicplasty, kỹ thuật mở có thể thuận lợi hơn để tái tạo bề mặt chính xác [7].
3. Tạo ổ nhận và đặt mảnh ghép
Sau khi lấy mảnh ghép, ổ nhận được chuẩn bị bằng dụng cụ có đường kính tương ứng. Mảnh ghép được đưa vào ổ theo trục phù hợp để bề mặt sụn khớp gần ngang với mặt sụn xung quanh. Mục tiêu kỹ thuật là tránh để mảnh ghép nhô cao, vì vị trí không phù hợp có thể làm thay đổi tiếp xúc và gây tổn thương bề mặt khớp lân cận; tài liệu về ghép sụn nhấn mạnh việc đặt mảnh ghép càng ngang mặt càng tốt [4].
Với nhiều mảnh ghép, các trụ được sắp xếp gần nhau để che phủ ổ khuyết. Một số kỹ thuật có thể dùng bột sụn–xương để lấp các khoảng nhỏ giữa các bề mặt sụn [3].
Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Không nên chỉ tập trung vào ổ khuyết. Sai lệch trục chi, mất vững dây chằng, mất vững bánh chè hoặc bệnh lý bánh chè–đùi đi kèm cần được sửa chữa để cải thiện kết quả của các thủ thuật phục hồi sụn [1]. Nếu vùng sụn xung quanh đã thoái hóa lan tỏa hoặc tổn thương không được bao bọc, ghép tự thân có thể không phải lựa chọn phù hợp [3].
Người bệnh cũng cần được tư vấn về các nguy cơ như nhiễm trùng, tràn máu khớp, tổn thương sụn do thao tác, lỏng mảnh ghép hoặc tổn thương tại vị trí lấy mảnh. Phì đại sụn xơ ở vùng cho đã được ghi nhận có thể gây đau và đôi khi gây kẹt khớp, cần can thiệp nội soi để xử lý [6].
Kết luận
Kỹ thuật ghép sụn tự thân qua nội soi khớp gối phù hợp nhất với các ổ khuyết sụn khu trú, có bờ rõ và điều kiện cơ học khớp được kiểm soát. Quy trình gồm đánh giá tổn thương, đo ổ khuyết, lấy trụ sụn–xương, tạo ổ nhận và đặt mảnh ghép đúng độ sâu, đúng mặt phẳng. Chỉ định cụ thể phải do bác sĩ chấn thương chỉnh hình đánh giá dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng, X-quang chịu lực, MRI và hình ảnh nội soi; các đoạn tài liệu được cung cấp không mô tả đầy đủ phác đồ phục hồi chức năng sau mổ.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2757
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2752
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3082
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 5271
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2752
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2762
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3081
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3082
