Nội soi giải phóng thần kinh trụ chèn ép ở khuỷu tay là kỹ thuật nhằm mở rộng vùng đường hầm khuỷu, nơi thần kinh trụ dễ bị chèn ép. Phương pháp này sử dụng đường rạch nhỏ và dụng cụ nội soi để quan sát, giải phóng phần mái cân của đường hầm mà hạn chế bóc tách mô mềm. Tuy nhiên, lựa chọn kỹ thuật cần dựa trên vị trí chèn ép, tình trạng thần kinh và đặc điểm vận động bất thường của thần kinh trụ ở từng người bệnh.
Nội soi giải phóng thần kinh trụ chèn ép ở khuỷu tay là gì?
Thần kinh trụ đi qua vùng khuỷu trong một khoang thường được gọi là đường hầm khuỷu. Tại đây, thần kinh liên quan về phía trước với mỏm trên lồi cầu trong, về phía ngoài với khớp khuỷu và về phía trong với hai đầu của cơ gấp cổ tay trụ. Những cấu trúc cân hoặc dây chằng căng có thể làm hẹp đường đi của thần kinh; ngoài ra, một số khối choán chỗ, viêm màng hoạt dịch dạng thấp, bất thường cơ hoặc vấn đề mạch máu cũng có thể góp phần gây chèn ép [2][5].
Trong kỹ thuật nội soi, phẫu thuật viên tạo đường vào tại vùng đường hầm khuỷu, dùng dụng cụ nong để mở khoảng giữa thần kinh trụ và phần mái của ống, sau đó đặt trocar hoặc cannula có rãnh quan sát. Dưới hình ảnh nội soi, phần cân tạo mái đường hầm được chia dọc theo rãnh của cannula nhằm giải phóng thần kinh [1].
Quy trình kỹ thuật được mô tả trong tài liệu
Tiếp cận và quan sát đường hầm
Người bệnh được đặt tư thế nằm ngửa, vai dạng và xoay ngoài, cánh tay đặt trên bàn tay; garô được đặt cao ở cánh tay để không cản trở thao tác. Cánh tay được nâng đủ để đưa dụng cụ vào vùng đường hầm khuỷu [6]. Sau khi tạo đường vào, dụng cụ nong giúp mở khoang giữa thần kinh trụ và lớp cân phủ phía trên. Cannula được đưa vào đường hầm, còn bộ phận banh giúp nâng các thần kinh nông ra khỏi vùng thao tác [1].
Giải phóng phần mái của đường hầm
Thần kinh trụ được quan sát qua các khe phía dưới cannula. Lưỡi dao được đưa theo khe phía trên để cắt phần cân của mái đường hầm. Sau khi giải phóng, phẫu thuật viên quan sát cả hướng gần và hướng xa bằng nội soi để kiểm tra mức độ giải phóng và tình trạng cầm máu [1][4].
Các cấu trúc gây hạn chế không chỉ nằm ở một đoạn duy nhất. Trong kỹ thuật ít xâm lấn tương tự, các cấu trúc có thể được giải phóng gồm vách gian cơ trong, dây chằng Osborne và cân của cơ gấp cổ tay trụ, cùng những thành phần khác đang gây chèn ép [6]. Vì vậy, việc đánh giá toàn bộ đường đi liên quan có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào một điểm hẹp.
Lợi ích và giới hạn của phương pháp nội soi
So với giải phóng mở tại chỗ, nội soi được báo cáo có đường rạch da nhỏ hơn và ít bóc tách mô mềm hơn. Điều này có thể giúp giảm nguy cơ đau tại đường rạch và tổn thương thần kinh bì cẳng tay trong, dù đây là những lợi ích được báo cáo chứ không phải bảo đảm cho mọi trường hợp [3].
Một số báo cáo ghi nhận kết quả ngắn hạn của phẫu thuật nội soi tốt hơn, nhưng các nghiên cứu theo dõi dài hạn khoảng hai năm không cho thấy khác biệt đáng kể về kết quả. Tài liệu cũng không ghi nhận khác biệt đáng kể về biến chứng, kết quả chung hoặc tỷ lệ mổ lại giữa nội soi và giải phóng mở tại chỗ [3]. Những con số trong báo cáo có quy mô mẫu nhỏ, vì vậy không nên dùng để dự đoán chắc chắn kết quả cho từng người bệnh.
- Ưu điểm tiềm năng: đường rạch nhỏ và ít bóc tách mô mềm hơn.
- Giới hạn: khả năng quan sát và xử lý có thể không phù hợp với mọi dạng chèn ép hoặc bất thường giải phẫu.
- Tình huống cần cân nhắc kỹ: nếu thần kinh trụ trượt hoặc trật ra phía trước mỏm trên lồi cầu trong với mức độ đáng kể, tài liệu khuyến nghị xem xét chuyển thần kinh ra trước thay vì chỉ giải phóng nội soi [6].
Chăm sóc vận động sau mổ
Tài liệu mô tả việc kiểm tra lại vùng mổ, cầm máu, đóng vết thương bằng chỉ tự tiêu dưới da và băng ép. Người bệnh được hướng dẫn vận động khuỷu nhẹ; mục tiêu được nêu là đạt tầm vận động đầy đủ trong khoảng 5–7 ngày, đồng thời có thể giảm bớt độ dày băng để tạo thuận lợi cho vận động [4]. Kế hoạch thực tế vẫn cần được điều chỉnh theo tình trạng vết mổ, mức độ giải phóng và hướng dẫn của phẫu thuật viên.
Kết luận
Nội soi giải phóng thần kinh trụ chèn ép ở khuỷu tay là kỹ thuật dùng đường vào nhỏ để quan sát và chia phần cân tạo mái đường hầm khuỷu. Phương pháp có tiềm năng giảm bóc tách mô mềm, nhưng không chứng minh ưu thế dài hạn rõ ràng so với giải phóng mở trong các tài liệu được trích dẫn. Đánh giá vị trí chèn ép, khả năng trượt của thần kinh và các cấu trúc gây hẹp là cơ sở để lựa chọn phương án phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4517
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3870
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4516
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4516
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3870
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4516
