Nội soi khớp cổ tay là một phương pháp có thể hỗ trợ đánh giá những trường hợp đau kéo dài khi nguyên nhân chưa được xác định rõ bằng hỏi bệnh, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông thường. Tuy nhiên, đau mạn tính vùng cổ tay có nhiều nguyên nhân khác nhau, vì vậy nội soi không nên được xem là bước đầu tiên cho mọi người bệnh.
Nội soi khớp cổ tay có vai trò gì trong chẩn đoán đau mạn tính?
Theo tài liệu chuyên ngành, nội soi cổ tay trước đây chủ yếu được sử dụng như một công cụ chẩn đoán, nhưng sau đó đã phát triển thành phương pháp vừa đánh giá vừa điều trị một số rối loạn ở cổ tay. Các bệnh lý được đề cập gồm viêm thoái hóa khớp, tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC), bệnh Kienböck và tổn thương các dây chằng liên xương cổ tay [3].
Điểm đáng chú ý là nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp các cấu trúc trong khớp. Điều này có thể hữu ích khi triệu chứng đau vẫn tồn tại nhưng vị trí tổn thương chưa được định khu chắc chắn. Trong một số tình huống, tài liệu cũng đề cập đến tiêm thuốc tê tại chỗ như một phương pháp hỗ trợ xác định cấu trúc gây đau, nhất là khi cần phân biệt đau từ gân với đau ở khớp trụ–cổ tay [3].
Khi nào cần cân nhắc nội soi khớp cổ tay?
Việc cân nhắc nội soi thường phải dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng, thăm khám và kết quả hình ảnh. Đau mạn tính không phải là một chẩn đoán riêng biệt; nguyên nhân có thể là tổn thương dây chằng, TFCC, gân, xương thuyền, xương nguyệt hoặc bệnh lý vùng sụn tăng trưởng ở trẻ em [1].
Ở trẻ em và thanh thiếu niên, đau cổ tay liên quan hoạt động có thể gặp trong tổn thương do stress ở sụn tăng trưởng đầu dưới xương quay. Triệu chứng thường được mô tả là đau âm ỉ hoặc nhức lan tỏa, có thể tăng khi gấp, duỗi cổ tay hoặc khi kiểm tra sức cơ duỗi cổ tay [4]. Trong bối cảnh này, phim X-quang có thể cung cấp dấu hiệu gợi ý; nếu nghi ngờ lâm sàng vẫn cao nhưng phim ban đầu chưa rõ, MRI có thể được chỉ định để làm rõ hơn [1][5]. Những thông tin này cho thấy cần tìm nguyên nhân bằng phương pháp phù hợp trước khi quyết định nội soi.
Nội soi khác gì so với MRI và chụp khớp?
- MRI: có thể hữu ích khi cần đánh giá tổn thương xương, sụn tăng trưởng và mô mềm; trong một số tổn thương do stress ở trẻ em, MRI thường có giá trị chẩn đoán [5].
- Chụp khớp động: được mô tả là phương tiện được lựa chọn khi cần đánh giá động học. Trong một nghiên cứu trên 38 người bệnh đau cổ tay, chụp khớp động và MRI khớp có độ nhạy, độ đặc hiệu tương tự khi phát hiện rách dây chằng thuyền–nguyệt, dây chằng nguyệt–tháp và TFCC, với nội soi được dùng làm chuẩn chẩn đoán [2].
- Nội soi: có thể chuyển từ mục tiêu quan sát sang điều trị một số tổn thương trong cùng bối cảnh phẫu thuật, nhưng đây là kỹ thuật xâm lấn và đòi hỏi bác sĩ đánh giá chỉ định cụ thể [3].
Người bệnh nên chuẩn bị gì khi được tư vấn?
Trước khi cân nhắc nội soi khớp cổ tay, người bệnh nên cung cấp đầy đủ thời điểm khởi phát đau, yếu tố làm đau tăng, tiền sử chấn thương, phẫu thuật, bệnh viêm khớp và các kết quả X-quang, MRI hoặc xét nghiệm đã thực hiện. Bác sĩ cần xác định xem cơn đau xuất phát từ trong khớp, dây chằng, TFCC, gân hay vùng xương lân cận.
Người bệnh cũng nên hỏi rõ mục tiêu của nội soi: chỉ quan sát để xác định tổn thương, lấy thêm thông tin phục vụ điều trị hay dự kiến xử trí tổn thương ngay trong thủ thuật. Tài liệu được cung cấp tập trung vào vai trò chẩn đoán và các phương tiện hình ảnh liên quan, chưa đủ thông tin để trình bày chi tiết về quy trình gây mê, chăm sóc sau nội soi, tỷ lệ biến chứng hoặc thời gian hồi phục. Vì vậy, các nội dung này cần được trao đổi trực tiếp với bác sĩ phẫu thuật bàn tay–cổ tay.
Kết luận
Nội soi khớp cổ tay có thể hỗ trợ chẩn đoán đau mạn tính trong những trường hợp cần đánh giá trực tiếp tổn thương trong khớp hoặc khi các phương pháp trước đó chưa giải thích đầy đủ triệu chứng. Dù vậy, không nên quyết định nội soi chỉ dựa vào thời gian đau. Khám lâm sàng, X-quang, MRI hoặc chụp khớp có thể giữ vai trò quan trọng tùy nguyên nhân nghi ngờ. Người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện để lựa chọn phương pháp phù hợp và hiểu rõ giới hạn của từng kỹ thuật.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 409
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 250
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4185
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 409
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 410
