Chấn thương dây chằng chéo sau (PCL) thường gặp ở vận động viên và người lớn tuổi, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật để phục hồi chức năng khớp. Phẫu thuật nội soi hiện đại đã trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ tính xâm lấn tối thiểu và khả năng tái tạo chính xác cấu trúc liên kết.
Phương pháp và kỹ thuật phẫu thuật
Phẫu thuật nội soi cho dây chằng chéo sau thường được thực hiện cùng với kiểm tra khớp gối để xử lý tổn thương sụn hoặc半月 (meniscus) đi kèm [2]. Quy trình bao gồm các bước chính: tạo hầm xương femoral và tibial, dẫn truyền ghép nối và cố định graft. Một kỹ thuật quan trọng là căng graft của PCL khi khớp gối ở độ gập 90 độ để đảm bảo lực kéo phù hợp với vị trí sinh lý ban đầu [2].
Định hướng hầm xương
Kỹ thuật đặt hầm xương đóng vai trò quyết định đến thành công của phẫu thuật. Có nhiều phương pháp như kỹ thuật một hầm (single-tunnel) hoặc hai hầm (double-tunnel) tùy thuộc vào giải phẫu cá nhân và loại ghép sử dụng [3]. Việc cố định graft bằng vít hoặc dây căng cần đảm bảo độ bền vững để ngăn ngừa trượt trước sau trong quá trình phục hồi chức năng.
Kết quả điều trị và tiên lượng
Mặc dù phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích, nhưng kết quả của việc tái tạo PCL lần thứ hai (revision) thường kém hơn so với tái tạo ban đầu. Tỷ lệ thành công cho các ca tái tạo dao động từ 65% đến 75%, thấp hơn khoảng 10-15% so với phẫu thuật nguyên phát [1].
Những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả bao gồm: chỉ số BMI cao, giới tính nữ và thời gian dài kể từ lần tái tạo trước đó. Ngoài ra, các tổn thương liên quan như viêm khớp dạng thấp hoặc mất ổn định mãn tính cũng làm giảm khả năng phục hồi chức năng sau phẫu thuật [1].
Quản lý sau phẫu thuật
Phục hồi chức năng sau phẫu thuật nội soi PCL cần sự kiên trì và tuân thủ nghiêm ngặt. Người bệnh thường được chỉ định mang nẹp chức năng trong 6-8 tuần đầu tiên, với trọng tải bảo vệ tối thiểu trong 6 tuần. Việc quay trở lại các hoạt động thể thao đòi hỏi hướng dẫn chuyên sâu, có thể kéo dài từ 9 đến 12 tháng sau phẫu thuật để đảm bảo sự ổn định hoàn toàn của khớp [2].
Việc phát hiện và xử lý các bệnh lý đi kèm như lệch xương hoặc tổn thương sụn cũng rất quan trọng để cải thiện tiên lượng tổng thể. Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng vít kim loại để cố định femoral có thể mang lại kết quả tốt hơn trong một số trường hợp cụ thể [1].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2728
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2750
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 5296
