Cấp cứu gãy gò má cung: Ưu tiên không khí và ổn định cột sống

Cấp cứu gãy gò má cung: Ưu tiên sống còn

Gãy gò má cung thường là một phần của chấn thương đa hệ thống, trong đó các vấn đề về mặt và cổ họng có thể nhanh chóng dẫn đến suy hô hấp hoặc tử vong do mất máu. Nguyên tắc cốt lõi không phải là chẩn đoán chính xác ngay lập tức mà là loại bỏ các yếu tố đe dọa tính mạng trước tiên [1]. Sự suy giảm lâm sàng diễn ra rất nhanh nếu không cung cấp oxy, khiến mọi nỗ lực cứu trợ khác trở nên vô ích.

Kiểm soát đường thở và hô hấp

Đánh giá đường thở là ưu tiên ban đầu trong sơ cứu chính (primary survey). Không có trao đổi khí, suy giảm lâm sàng sẽ xảy ra nhanh chóng [1]. Các yếu tố như tắc nghẽn đường thở trên, gãy xương mặt, chảy máu và trạng thái tinh thần đều góp phần ngăn cản sự trao đổi khí thích hợp. Bệnh nhân nên được cung cấp oxy bổ sung qua ống thông mũi hoặc mặt nạ ngay lập tức.

Đối với bệnh nhân bị tổn thương não chấn thương nặng (thang điểm Glasgow ≤ 8) hoặc có tổn thương cơ học ở mặt và cổ, quản lý tối ưu thường là nội khí quản để đảm bảo đường thở thông thoáng [1]. Trong các trường hợp đặc biệt mà nội khí quản không khả thi, phẫu thuật cứu trợ như cricothyroidotomy có thể cần thiết.

Bảo vệ cột sống cổ

Khi đánh giá chấn thương mặt và cổ, việc cố định cột sống cổ là bắt buộc cho đến khi xác nhận không có tổn thương xương hoặc dây chằng [1]. Bệnh nhân thiếu oxy hoặc thừa CO2 thường có biểu hiện thay đổi trạng thái tinh thần, có thể xuất hiện không hợp tác hoặc hung hăng, điều này cần được tính đến khi đánh giá đường thở. Cố định cổ trước khi vận chuyển là yếu tố quan trọng để tránh tổn thương thần kinh thêm.

Ổn định tuần hoàn và kiểm soát chảy máu

Sau khi đảm bảo đường thở, việc đánh giá hô hấp và tuần hoàn tiếp theo bao gồm kiểm tra trạng tích thể tích và kiểm soát nguồn chảy máu [2]. Mất máu từ các gãy xương đa vị, đặc biệt là vùng chậu và xương dài, đòi hỏi ổn định sớm để giảm thiểu mất máu. Chảy máu động mạch cần được kiểm soát bằng cách kiểm soát mạch gần nhất, sau đó buộc mạch hoặc dùng ống dẫn lưu [3].

Bệnh nhân không ổn định về mặt huyết động (ví dụ: huyết áp tâm thu < 90 mmHg) phải xác định nguồn chảy máu khẩn cấp. Các vết thương chấn thương với chảy máu rõ ràng cần được băng bó để giảm thiểu mất máu liên tục.

Nguyên tắc đánh giá và xử lý

Hệ thống “ABCDE” (Airway, Breathing, Circulation, Disability, Exposure) là khung pháp lý được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá bệnh nhân chấn thương [2]. Quy trình này đảm bảo rằng trong bối cảnh căng thẳng cao độ, một đánh giá có tổ chức và đơn giản có thể được nhớ lại. Chỉ khi chữ cái đầu tiên (Airway) được xác nhận an toàn thì mới nên tiến hành đánh giá và ổn định các bước tiếp theo.

Đối với chấn thương đa hệ thống, khái niệm “sơ cứu cấp cứu” (damage control surgery – DCS) đã được phát triển để chống lại tác động tiêu cực của phẫu thuật kéo dài đối với những nạn nhân đã bị ảnh hưởng bởi tam giác chết [5]. Ưu tiên của DCS bao gồm kiểm soát chảy máu, hạn chế nhiễm bẩn và đóng kín tạm thời hoặc che phủ để vận chuyển hoặc phẫu thuật định hình sau này.

Việc đánh giá thần kinh và chức năng chi cũng rất quan trọng. Kiểm tra thần kinh mạch máu toàn bộ chi bị thương và đánh giá tổn thương da mô mềm là các bước không thể thiếu [3]. Các vết thương hở cần được làm sạch và kháng sinh dự phòng (thường là penicillin) được sử dụng sớm để ngăn ngừa nhiễm trùng, đặc biệt là với các loài vi khuẩn kỵ khí [6].

Bệnh nhân chấn thương đa hệ thống có thể bỏ sót tổn thương do ý thức thay đổi hoặc bất ổn huyết động. Do đó, đánh giá thứ cấp (tertiary trauma survey) với việc kiểm tra lại vật lý và hình ảnh học là cần thiết để cải thiện độ chính xác chẩn đoán [4].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 559
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3261
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 597
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3546
  • [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 597
  • [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 597

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Biến chứng viêm xương tủy sau gãy hở: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trịBiến chứng viêm xương tủy sau gãy hở: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Viêm xương tủy sau chấn thương là biến chứng nghiêm trọng của gãy xương hở. Bài viết phân tích nguyên nhân nhiễm trùng, các dấu hiệu lâm sàng, phương pháp