Trong thực hành chỉnh hình, việc phân biệt chính xác giữa gãy mỏm cùng vai (fracture of the coracoid process) và các dạng trật khớp cùng đòn (AC joint dislocation/subluxation) là yếu tố then chốt để lập kế hoạch điều trị phù hợp. Cả hai tổn thương đều liên quan đến vùng xương dưới đòn nhưng có cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác biệt.
Đặc điểm lâm sàng và sự nhầm lẫn ban đầu
Tổn thương khớp cùng đòn thường được phát hiện qua X-quang tư thế AP (frontal) khi thấy khoảng cách giữa hai xương cùng đòn tăng lên bất đối xứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu có tổn thương gãy mỏm cùng vai đi kèm với trật khớp cùng đòn, khoảng cách này trên phim AP có thể vẫn giữ nguyên hoặc bình thường so với bên lành. Điều này gây ra sự nhầm lẫn lâm sàng khi bác sĩ chỉ tập trung vào dấu hiệu trật khớp mà bỏ qua khả năng gãy xương [1].
Kỹ thuật chụp X-quang Stryker Notch View cho gãy mỏm cùng vai
Để giải quyết vấn đề trên và xác định gãy mỏm cùng vai, phương pháp X-quang tư thế Stryker Notch được coi là tiêu chuẩn vàng trong thực hành lâm sàng. Tư thế này giúp đặt mỏm cùng vai ở tư thế profile, làm rõ hình ảnh mà các tư thế thông thường không thể hiện được [1].
Quy trình thực hiện bao gồm:
- Dây bệnh nhân nằm ngửa (supine).
- Nâng cánh tay lên trên đầu với lòng bàn tay đặt phía sau đầu.
- Bảo đảm xương đùi song song với trục dọc của thân người, ngón tay cái hướng thẳng về trần.
Tuy nhiên, việc thực hiện tư thế này có thể gặp khó khăn ở những bệnh nhân chấn thương cấp tính do đau đớn và hạn chế vận động [1]. Khi tư thế Stryker không khả thi, các phương thức chẩn đoán bổ sung như siêu âm, MRI hoặc CT cũng được đề cập để đánh giá chi tiết tổn thương, nhưng X-quang vẫn là phương pháp dễ tiếp cận nhất về mặt kinh tế cho các trường hợp thường quy [1].
Kỹ thuật Cephalic Tilt View và tầm quan trọng của hình ảnh đa chiều
Bên cạnh Stryker Notch, một góc chụp Cephalic tilt (góc nghiêng sọ 10-15 độ) cũng được khuyến nghị để chiếu rõ hình ảnh khớp cùng đòn mà không bị che khuất bởi sự chồng chéo của xương [3]. Góc này giúp chuẩn hóa khoảng cách giữa xương cùng và mỏm cùng, khắc phục hiện tượng sai lệch do góc chụp quá thẳng đứng (AP view) gây ra hiệu ứng parallax trong X-quang [3].
Quan trọng hơn nữa, một phim X-quang chỉ trên một mặt phẳng không đủ để phân loại đầy đủ tổn thương khớp cùng đòn. Do đó, việc chụp X-quang tư thế Axillary Lateral là bắt buộc khi nghi ngờ trật khớp cùng đòn [3]. Tư thế này giúp phát hiện bất kỳ dịch chuyển hậu phương của xương cùng hay các vết nứt nhỏ bị bỏ sót trên phim AP bên trong mỏm cùng vai [3].
Tương quan với tổn thương khớp cùng đòn và xương cùng đòn
Trong thực tế lâm sàng, cần lưu ý rằng chấn thương vùng dưới đòn thường không đứng độc lập. Tổn thương gãy thân xương cùng kèm theo trật khớp cùng đòn hoặc trật khớp cùng đòn (SC joint) đã được ghi nhận trong nhiều báo cáo [2]. Việc đánh giá đồng thời khớp cùng và khớp cùng đòn là cực kỳ quan trọng để tránh trễ trong chẩn đoán, từ đó cải thiện kết quả điều trị cuối cùng.
Bên cạnh đó, các tổn thương dây thần kinh chẩm (brachial plexus) liên quan đến tách rời khớp cùng đòn tuy không phổ biến nhưng vẫn cần được xét đến. Sturm và Perry đã ghi nhận hai trong số 59 bệnh nhân bị tổn thương dây thần kinh chẩm có kèm theo tách rời khớp cùng đòn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra toàn diện [2].
Hạn chế của tài liệu tham khảo
Bài viết này tổng hợp kiến thức dựa trên các nguồn y khoa chuyên sâu về chấn thương xương khớp. Các thông tin được trình bày tập trung vào phương pháp chẩn đoán hình ảnh và phân biệt tổn thương, không bao quát toàn bộ quy trình điều trị phẫu thuật hay mọi biến thể bệnh lý phức tạp có thể gặp trong thực tế.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1095
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1091
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1095
