Hoại tử xương ghe bàn chân (Bệnh Kohler) ở trẻ em: Dấu hiệu và chẩn đoán

Bệnh hoại tử xương ghe bàn chân (Bệnh Kohler) ở trẻ em

Bệnh hoại tử xương ghe bàn chân, còn được gọi là bệnh Kohler, là một tình trạng y khoa đặc thù xảy ra chủ yếu ở trẻ em trong độ tuổi từ 2 đến 5 năm. Đây không phải là chấn thương gãy xương thông thường mà là quá trình mất máu nuôi dưỡng (avascular necrosis) khiến xương ghe bị hoại tử [1].

Trẻ em mắc bệnh này thường biểu hiện bằng đau tại bàn chân, khó chịu khi đi lại hoặc thay đổi cách di chuyển như đi ếch sang bên. Triệu chứng ban đầu có thể rất nhẹ và dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề cơ bản khác nếu không được quan sát kỹ.

Đặc điểm bệnh học và tuổi tác

Bệnh Kohler liên quan đến sự phát triển tự nhiên của xương ghe, vốn chưa hoàn toàn liền mạch ở trẻ nhỏ. Xương ghe lúc này gồm hai phần: một phần đầu (tương ứng với phần già) và một phần thân (phần non). Phần thân này có một lỗ hổng trung tâm để nuôi dưỡng mạch máu [2].

Trong giai đoạn từ 2 đến 5 tuổi, khi xương ghe đang phát triển, các mạch máu nuôi dưỡng phần thân xương này có thể bị teo lại hoặc đóng tắc. Khi đó, phần thân xương mất nguồn dinh dưỡng và bắt đầu hoại tử. Quá trình này diễn ra tự nhiên nhưng gây ra đau đớn cho trẻ do sự thay đổi cấu trúc xương bên trong.

Dấu hiệu lâm sàng

Triệu chứng nổi bật nhất của bệnh là đau tại lòng bàn chân, thường xuất hiện khi trẻ đứng hoặc đi bộ. Một số trẻ có thể không chỉ rõ vị trí đau cụ thể mà chỉ biểu hiện bằng việc quấy khóc khi bị chạm vào bàn chân hoặc khó chịu khi phải bước lên mặt phẳng cứng [2].

Trẻ em mắc bệnh thường thay đổi tư thế đi lại để giảm áp lực lên vùng xương ghe. Họ có thể đi ếch sang bên, bước đi chùng hoặc tránh trọng lượng cơ thể đặt trực tiếp lên bàn chân (gọi là dáng đi tránh tải trọng). Dấu hiệu này giúp bác sĩ nghi ngờ sự tồn tại của bệnh ngay cả khi chưa có hình ảnh trên phim X-quang.

Chẩn đoán bằng hình ảnh

Mặc dù triệu chứng lâm sàng rất gợi ý, nhưng chẩn đoán xác định cần dựa vào hình ảnh y khoa. Chụp X-quang là phương pháp đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá tình trạng của xương ghe [2].

Sau khi hoại tử xảy ra, các thay đổi trên phim X-quang ban đầu có thể rất khó phát hiện do phần thân xương chưa liền mạch hoàn toàn. Tuy nhiên, theo thời gian, các dấu hiệu đặc trưng sẽ xuất hiện như: mật độ xương tăng lên ở vùng thân xương ghe, hình ảnh lỗ hổng trung tâm bị thu hẹp hoặc biến mất, và sự thay đổi cấu trúc của đầu xương ghe [3].

Bác sĩ cần phân biệt bệnh Kohler với các tổn thương khác có thể gây đau bàn chân như gãy xương ghe (navicular fracture) hay gãy xương stress. Các tổn thương này cũng có thể làm thay đổi hình dáng xương trên phim X-quang, nhưng thường đi kèm với các vết nứt rõ ràng hoặc vị trí gãy cụ thể [2].

Trong một số trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng chụp CT hoặc MRI để đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc xương và tình trạng nuôi dưỡng của mô sụn, đặc biệt là khi cần loại trừ các tổn thương khác như gãy xương stress khó phát hiện trên X-quang thông thường [2].

Điều trị và tiên lượng

Mục tiêu chính của điều trị bệnh Kohler là giảm đau và duy trì sự phát triển bình thường của xương ghe. Phần lớn các trường hợp bệnh nhẹ đến trung bình có thể được điều trị thành công bằng phương pháp bảo tồn, bao gồm nghỉ ngơi, băng bó cố định hoặc sử dụng giày dép đặc biệt [2].

Việc giảm tải trọng lên bàn chân giúp hạn chế quá trình hoại tử lan rộng và cho phép cơ thể tái tạo lại mạch máu nuôi dưỡng. Trong nhiều trường hợp, sau khi triệu chứng đau giảm đi và xương ghe ổn định, trẻ có thể ngừng băng bó và trở lại các hoạt động bình thường.

Phẫu thuật chỉ được cân nhắc trong những trường hợp hiếm gặp khi bệnh không đáp ứng với điều trị bảo tồn hoặc khi có biến chứng nghiêm trọng khác. Việc can thiệp sớm giúp tránh các hậu quả lâu dài như đau mãn tính hoặc dị dạng bàn chân sau này [2].

Kết luận

Bệnh hoại tử xương ghe bàn chân (Bệnh Kohler) là một tình trạng cần được nhận biết đúng đắn tại độ tuổi phát triển của trẻ. Việc hiểu rõ triệu chứng đau đi lại và tầm quan trọng của việc chụp X-quang giúp cha mẹ và bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, đảm bảo sự phát triển lành mạnh của bàn chân cho trẻ.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2821
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1919
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 3390

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post