Tỷ lệ nhiễm trùng khớp và các yếu tố nguy cơ
Nhiễm trùng khớp là một biến chứng nghiêm trọng của phẫu thuật chỉnh hình. Theo tài liệu chuyên khoa, tỷ lệ nhiễm trùng vi khuẩn trong các khớp lớn (khớp lớn) ước tính khoảng 2 trên 100.000 ca mỗi năm [1]. Trong số đó, khớp gối là vị trí bị ảnh hưởng thường xuyên nhất do cấu trúc sinh học và khả năng tiếp cận của nó [1].
Việc xác định nguyên nhân và mức độ nhiễm trùng đòi hỏi đánh giá cẩn thận các yếu tố nguy cơ. Các đặc điểm bệnh nhân bao gồm tuổi già, hút thuốc, lạm dụng rượu, HIV hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch đều làm tăng khả năng phát triển nhiễm trùng [2]. Ngoài ra, các nguồn lây nhiễm trực tiếp như tiêm khớp nội khoa hoặc phẫu thuật khớp trước đó trong vòng 2 năm cũng là những yếu tố nguy cơ đáng kể [2].
Chẩn đoán sớm: Vai trò của chọc hút và xét nghiệm dịch khớp
Dấu hiệu chẩn đoán quan trọng nhất để xác định nhiễm trùng khớp là chọc hút (aspiration) dịch khớp. Dịch khớp bị nhiễm trùng thường có đặc điểm đục, sủi bọt hoặc trong khi bình thường thì trong [8]. Về mặt tế bào học, số lượng bạch cầu hạt nhân đa hình (PMNs) tăng cao hơn 50.000/mm³ hoặc tỷ lệ PMN trên tổng số tế bào lớn hơn 90% là các chỉ số gợi ý mạnh mẽ về nhiễm trùng [8].
Tuy nhiên, chẩn đoán có thể trở nên phức tạp khi cần phân biệt với viêm khớp do tinh thể (như gout hay canxi axetat). Các xét nghiệm hỗ trợ như tốc độ lắng hồng cầu (ESR), protein C phản ứng (CRP) và đếm bạch cầu trung tính trong máu cung cấp dữ liệu bổ sung quan trọng [4]. Một mức CRP lớn hơn 10,5 mg/dL được coi là dự báo nhiễm trùng với độ tin cậy cao [8].
Phương pháp xử lý: Từ nội soi đến phẫu thuật mở
Xử lý cấp tính của nhiễm trùng khớp thường bao gồm thoát dịch và rửa khớp. Đối với khớp gối, phương pháp thoát dịch bằng nội soi (arthroscopic drainage) đang được ưa chuộng vì nó kết hợp ưu điểm của kỹ thuật ít xâm lấn mà tránh được nhược điểm của phẫu thuật mở truyền thống [10]. Nội soi cho phép thực hiện synovectomy (gỡ bỏ màng hoạt dịch bị viêm) cùng với rửa giải, mang lại kết quả tương đương với phương pháp mở trong giai đoạn sớm [1].
Đối với các khớp khác như đầu gối, cánh tay và cổ tay, nguyên tắc thoát dịch vẫn giữ được tính toàn diện. Ví dụ, ở khớp cánh tay, người ta thường thực hiện thoát dịch qua tiếp cận bên (lateral approach) hoặc cả hai bên để đảm bảo rửa sạch khoang khớp [3]. Tương tự, khớp cổ tay thường bị nhiễm trùng sau chấn thương xuyên thủng và cần phẫu thuật cắt mở sớm để tránh các biến chứng như dính cứng khớp hoặc viêm màng gân [3].
Kỹ thuật thoát dịch cụ thể theo từng khớp
- Khớp gối: Có thể sử dụng tiếp cận trước (anteromedial arthrotomy) hoặc nội soi. Nếu có túi mủ ở khoang sau, các vết cắt song song kết hợp với tiếp cận Henderson là lựa chọn tốt hơn [10].
- Cánh tay: Tiếp cận bên qua khoảng giữa cơ tam đầu và cơ cõng bàn tay dài, chú ý bảo vệ dây thần kinh trụ [3].
- Cổ tay: Tiếp cận dọc dài 5 cm ở phía ngoài giữa các cơ để đảm bảo rửa sạch khoang radiocarpal và midcarpal [6].
- Cổ chân: Có thể thực hiện thoát dịch trước (anteromedial drainage) hoặc sau, tùy thuộc vào vị trí túi mủ và khả năng tiếp cận của bác sĩ [9].
Mặc dù nội soi có ưu điểm về thẩm mỹ và phục hồi nhanh hơn, nhưng phẫu thuật mở vẫn được chỉ định khi có các trường hợp phức tạp, bao gồm nhiễm trùng lan ngoài khớp, tổn thương nặng nề hoặc không thể loại bỏ hoàn toàn mủ bằng kỹ thuật ít xâm lấn [1].
Điều trị kháng sinh và theo dõi hậu phẫu
Kế hoạch điều trị thường kết hợp giữa phẫu thuật (thoát dịch, rửa khớp) và kháng sinh. Mục đích của phẫu thuật là tăng cường đáp ứng miễn dịch bằng cách giảm tải lượng vi khuẩn và loại bỏ mô hoại tử [5]. Kháng sinh có thể được dùng đường uống hoặc tĩnh mạch tùy theo tình trạng bệnh nhân và khả năng hấp thu thuốc [5].
Việc theo dõi phản ứng điều trị rất quan trọng. Nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị kháng sinh sau 36 đến 48 giờ, điều này có thể chỉ ra việc lựa chọn kháng sinh chưa phù hợp hoặc hình thành ổ mủ cần phẫu thuật lại [5]. Việc nuôi cấy dịch khớp ngay lập tức giúp xác định vi khuẩn gây bệnh và độ nhạy cảm với thuốc, là tiêu chuẩn vàng để điều chỉnh phác đồ [7].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1027
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1020
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1037
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 968
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 976
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1038
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1019
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1020
- [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1026
- [10] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 1027
