Mô hình bệnh lý: U nang chèn ép dây thần kinh ở khớp vai
U nang dạng hạch (ganglion cyst) tại vùng khớp vai, đặc biệt là u nang túi dưới đòn (suprascapular nerve entrapment), là một tình trạng chiếm chỗ có thể gây chèn ép dây thần kinh và dẫn đến đau cùng suy yếu cơ. Các hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) thường cho thấy u nang xuất phát từ mặt sau trên của khớp háng, nằm trong khe spinoglenoid hoặc gần cổ xương đòn [1]. Bệnh nhân thường báo cáo cảm giác đau sâu, âm ỉ và lan tỏa, kèm theo suy yếu khả năng xoay ngoài và nâng cánh tay khi thực hiện các hoạt động quá đầu [7].
Trước khi phẫu thuật, điều trị bảo tồn bao gồm hạn chế vận động, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và chương trình phục hồi chức năng khớp vai nên được xem xét làm phương pháp đầu tiên. Tuy nhiên, nếu điều trị bảo tồn thất bại hoặc bệnh nhân có chèn ép thần kinh được xác nhận rõ ràng cùng với tổn thương chiếm chỗ, phẫu thuật sớm thường được khuyến nghị để tránh các kết quả tiêu cực theo thời gian [7].
Kỹ thuật phẫu thuật: Lựa chọn giữa nội soi và mổ mở
Cả hai phương pháp nội soi và mổ mở đều đã được mô tả cho việc giải phóng dây thần kinh do u nang gây ra. Tuy nhiên, tác giả thường ưu tiên tiếp cận nội soi vì tính đáng tin cậy trong cải thiện chức năng [1]. Phẫu thuật cắt bỏ u nang này không chỉ là mục tiêu giải phóng dây thần kinh mà còn có thể bao gồm cắt bỏ các gai xương (osteophytes) liên quan nếu chúng tồn tại ở khớp háng, vốn gây mài mòn gân và làm trầm trọng thêm tình trạng chèn ép [6].
Mặc dù tỷ lệ phục hồi hoàn toàn sức mạnh xoay ngoài có thể biến động, việc giải phóng dây thần kinh kết hợp với sửa chữa trong trường hợp rách cơ quay vai đồng thời đã cho thấy lợi ích [1]. Ngược lại, không có lợi ích của việc giải phóng dây thần kinh thường quy khi không có chứng rối loạn chức năng thần kinh được ghi nhận bằng điện sinh học (EMG) [8].
Các điểm nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa trong phẫu thuật
Dù u nang khớp vai khác biệt với u nang bàn tay, nguyên tắc an toàn về mặt giải phẫu vẫn rất quan trọng để tránh tổn thương các cấu trúc lân cận. Trong phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở, đặc biệt khi tiếp cận vùng sau của xương đòn, dây thần kinh dưới đòn (axillary nerve) là đặc biệt dễ bị tổn thương trong quá trình cố định xuyên khớp, di chuyển cơ tam giác và giải phẫu dưới xương đòn khi thực hiện thay khớp ngược [4].
Bên cạnh đó, dây thần kinh cơ-cắt (musculocutaneous nerve) cũng nằm ở mức độ rủi ro cao. Nerve này bắt nguồn từ dây thần kinh cánh tay và có nhánh vận động gần nhất đến cơ coracobrachialis nằm trung bình 3–7 cm xa đầu xương đòn [4]. Khi phẫu thuật, cần tránh việc kéo căng quá mức gân liên hợp (conjoined tendon) vì điều này làm tăng nguy cơ tổn thương cả dây thần kinh cơ-cắt và dây thần kinh cánh tay [4].
Trong quá trình mổ mở, việc bóc tách màng ngoài xương quá mức là bị cấm đoán vì có thể dẫn đến hình thành sequestra vòng hoặc sự phát triển bất thường của xương. Các nhú xương nổi bật cần phải được cắt bỏ để đảm bảo đệm mềm tốt và bề mặt xương trơn tru [5].
Kỹ thuật sửa chữa dây thần kinh nếu tổn thương xảy ra
Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm hoi khi u nang gây đứt gãy hoàn toàn hoặc tổn thương nghiêm trọng dây thần kinh, các kỹ thuật sửa chữa có thể cần thiết. Khi quyết định thực hiện neurorrhaphy (dệt dây thần kinh), việc cắt bỏ các đầu gần và xa của dây thần kinh đến mô bình thường là bắt buộc [2].
Việc sử dụng kính phẫu thuật hoặc máy vi phẫu là yếu tố then chốt để thực hiện giải phẫu trong dây thần kinh mà không làm tổn thương mô dây thần kinh nguyên vẹn. Việc kéo căng dây thần kinh quá mức khi sửa chữa là bất lợi cho tái sinh mãn tính [9]. Nếu có khoảng cách lớn giữa hai đầu dây thần kinh, việc ghép dây thần kinh hoặc di chuyển dây thần kinh từ vị trí gần hơn (ví dụ: phía sau khớp thái dương dưới của cánh tay) có thể được cân nhắc [3].
Đối với các dây thần kinh nhỏ hơn, nếu kích thích không tạo ra phản ứng quan trọng và hầu hết các bó sợi đều bị đứt, việc cắt bỏ khối u thần kinh (neuroma) và thực hiện neurorrhaphy có thể là chỉ định phù hợp. Ngược lại, nếu vẫn còn một số bó sợi nguyên vẹn đáp ứng tốt với kích thích, việc sửa chữa từng bó sợi thường không khả thi về mặt kỹ thuật [2].
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2847
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3853
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4171
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1351
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 840
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4563
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2847
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2847
- [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3853
