Nội soi khớp vai khâu cố định sụn viền (Bankart repair) là một phương pháp điều trị thường được sử dụng trong mất vững vai trước do chấn thương. Mục tiêu của phẫu thuật là đưa phức hợp sụn viền–bao khớp–dây chằng về vị trí phù hợp và cố định lại, qua đó khôi phục sự ổn định của khớp vai. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp như nhau cho mọi trường hợp; tình trạng mất xương ở chỏm xương cánh tay hoặc ổ chảo, tổn thương phối hợp và mức độ lỏng bao khớp đều cần được đánh giá trước khi quyết định.
Nội soi khớp vai khâu cố định sụn viền là gì?
Trong chấn thương trật khớp vai ra trước, sụn viền ở phần trước–dưới của ổ chảo có thể bị bong khỏi vị trí bám. Tổn thương này thường được gọi là tổn thương Bankart. Khi phẫu thuật nội soi, bác sĩ đưa camera và dụng cụ qua các đường vào nhỏ quanh khớp vai, chuẩn bị vùng mô tổn thương rồi dùng các neo chỉ để khâu và cố định mô bao khớp–sụn viền.
Ở những ca mất vững vai trước do chấn thương nhưng không có tổn thương cấu trúc lớn đi kèm, sửa chữa Bankart bằng nội soi hiện được xem là lựa chọn điều trị thường dùng [1]. Nội soi cũng giúp giảm một số vấn đề liên quan đến phẫu thuật mở, trong đó có tổn thương cơ dưới vai [8].
Khi nào phương pháp Bankart repair có thể được cân nhắc?
Quyết định phẫu thuật cần dựa trên bệnh sử, thăm khám và hình ảnh học. Các yếu tố thường được xem xét gồm:
- Mất vững vai trước sau chấn thương: đặc biệt khi vai tái trật hoặc tiếp tục có cảm giác lỏng, sắp trật trong sinh hoạt hay vận động.
- Tổn thương sụn viền được xác định: X-quang giúp tìm các tổn thương xương liên quan, còn MRI có hoặc không tiêm thuốc đối quang trong khớp có thể hỗ trợ đánh giá sụn viền và mô mềm đi kèm [4].
- Mức độ mất xương: mất xương đáng kể ở ổ chảo hoặc chỏm xương cánh tay có thể làm giảm hiệu quả của sửa chữa sụn viền đơn thuần [1]. Trong các trường hợp thiếu xương ổ chảo đáng kể, phẫu thuật tăng cường bằng xương, chẳng hạn nhóm kỹ thuật Latarjet, có thể được xem xét thay cho hoặc kết hợp với sửa chữa bao khớp–sụn viền [5][7].
- Tổn thương Hill–Sachs: đây là tổn thương lõm ở chỏm xương cánh tay có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mất vững sau mổ. Ở một số bệnh nhân có Hill–Sachs và mất xương ổ chảo tối thiểu, kỹ thuật remplissage kết hợp Bankart đã được nghiên cứu như một lựa chọn bổ sung [3][9].
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên gọi “rách Bankart” để kết luận rằng mọi bệnh nhân đều cần nội soi khâu sụn viền. Tuổi, số lần trật khớp trước đó, hoạt động thể thao và tình trạng xương–bao khớp đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Kết quả và nguy cơ tái mất vững
Các tổng quan được trích dẫn trong tài liệu ghi nhận nguy cơ tái mất vững sau sửa chữa Bankart bằng nội soi khoảng 10,7% đến 13,1%, tùy nhóm bệnh nhân và nghiên cứu [1]. Một theo dõi dài hạn khác trên 143 khớp vai, với thời gian theo dõi tối thiểu 10 năm, ghi nhận tỷ lệ trật lại là 18% [2]. Những con số này không nên được hiểu là tiên lượng cố định cho từng người, vì thời gian theo dõi, đặc điểm tổn thương và mức độ vận động giữa các nghiên cứu có thể khác nhau.
Các yếu tố liên quan đến nguy cơ tái mất vững cao hơn gồm tuổi còn trẻ, có nhiều lần trật khớp trước mổ, mất xương đáng kể ở chỏm xương cánh tay hoặc ổ chảo và tình trạng bao khớp phía dưới quá lỏng [1]. Do đó, đánh giá đầy đủ trước mổ có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp.
Vận động sau phẫu thuật
Sau sửa chữa Bankart bằng nội soi, người bệnh có thể bị giảm một phần biên độ vận động, rõ hơn ở động tác xoay ngoài. Một phân tích gộp được nêu trong tài liệu ghi nhận mức giảm khoảng 3–9 độ khi tay đặt sát thân và 3,5–6 độ khi vai dạng 90 độ [1][6]. Ngược lại, gấp vai ra trước thường bị ảnh hưởng ít hơn, khoảng 1–3 độ [6]. Nhìn chung, biên độ vận động sau phẫu thuật nội soi thường thuận lợi hơn so với sửa chữa Bankart bằng mổ mở, đặc biệt là vấn đề xoay ngoài [6].
Quá trình phục hồi cần được cá thể hóa theo kỹ thuật phẫu thuật, mức độ tổn thương và đánh giá của bác sĩ. Người bệnh nên trao đổi rõ về thời điểm bắt đầu vận động, các động tác cần tránh và tiêu chí quay lại công việc hoặc thể thao thay vì tự tập theo một lịch chung.
Điểm cần trao đổi với bác sĩ trước khi quyết định
- Tổn thương chính là sụn viền, bao khớp, xương ổ chảo hay phối hợp nhiều cấu trúc?
- Có mất xương ổ chảo hoặc tổn thương Hill–Sachs ảnh hưởng đến lựa chọn kỹ thuật không?
- Nguy cơ tái trật của cá nhân dựa trên tuổi, số lần trật và loại hình vận động là như thế nào?
- Mục tiêu phục hồi biên độ xoay ngoài và thời điểm trở lại thể thao ra sao?
Kết luận: Nội soi khớp vai khâu cố định sụn viền Bankart là lựa chọn quan trọng trong nhiều trường hợp mất vững vai trước do chấn thương không kèm mất xương lớn. Kết quả phụ thuộc vào việc xác định đúng tổn thương, lựa chọn kỹ thuật phù hợp và phục hồi sau mổ. Các tài liệu được cung cấp chủ yếu tập trung vào chỉ định, nguy cơ tái mất vững và kết quả vận động; chúng không đủ để thay thế đánh giá trực tiếp hoặc đưa ra phác đồ phục hồi riêng cho từng bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1292
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1312
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1314
- [4] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1077
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3178
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1292
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1275
- [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1275
- [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1314
