Phân loại Vancouver trong gãy xương quanh chuôi khớp háng

Phân loại Vancouver trong gãy xương quanh chuôi khớp háng là hệ thống giúp mô tả gãy xương đùi quanh chuôi khớp háng nhân tạo và định hướng trao đổi về điều trị. Hệ thống này dựa trên ba yếu tố chính: vị trí đường gãy so với chuôi, độ vững của implant và tình trạng mất xương [2].

Trong thực hành, việc phân biệt đúng nhóm Vancouver có ý nghĩa vì các kiểu gãy khác nhau có thể liên quan đến những vấn đề cơ học khác nhau, chẳng hạn chuôi còn vững hay đã lỏng, hoặc phần xương gần khớp có còn đủ chất lượng để cố định hay không. Tài liệu được cung cấp tập trung vào gãy quanh chuôi của khớp háng nhân tạo; bài viết không thay thế đánh giá hình ảnh và thăm khám của bác sĩ chấn thương chỉnh hình.

Phân loại Vancouver gồm những nhóm nào?

Phân loại Vancouver chia gãy xương quanh chuôi khớp háng thành ba nhóm lớn: A, B và C. Ranh giới chính là vị trí của ổ gãy so với chuôi xương đùi [2].

  • Type A: gãy ở vùng mấu chuyển.
  • Type B: gãy liên quan đến vùng có chuôi khớp háng.
  • Type C: gãy nằm xa đầu chuôi.

Cách phân nhóm này không chỉ mô tả vị trí giải phẫu. Đặc biệt ở type B, độ vững của chuôi và chất lượng xương đoạn gần là các yếu tố quyết định phân nhóm nhỏ [2][7].

Chi tiết các nhóm trong phân loại Vancouver

Type A: gãy vùng mấu chuyển

Type A là các gãy ở vùng mấu chuyển và được chia thành hai phân nhóm:

  • AG: gãy mấu chuyển lớn.
  • AL: gãy mấu chuyển bé.

Trong đó, gãy AG được mô tả là thường gặp hơn, còn gãy quanh mấu chuyển bé AL ít phổ biến hơn [9]. Mức độ di lệch là một đặc điểm có thể ảnh hưởng đến cách xử trí. Theo tài liệu, gãy type A không di lệch thường có thể được điều trị không phẫu thuật với hạn chế chịu lực tùy mức độ dễ chịu; ngược lại, gãy di lệch rộng thường được cân nhắc cố định mở và bên trong. Với một số gãy được phát hiện ngay trong mổ, ngưỡng sử dụng cố định bằng cáp hoặc nẹp móc có thể thấp hơn [1].

Type B: gãy quanh hoặc tại vùng chuôi

Type B là nhóm cần đánh giá kỹ độ vững của chuôi và tình trạng xương. Ba phân nhóm chính gồm:

  • B1: chuôi còn vững.
  • B2: chuôi bị lỏng.
  • B3: có mất xương ở đoạn gần, thường đi kèm chuôi lỏng.

Đây là điểm cốt lõi khi đọc phân loại Vancouver: một đường gãy ở cùng vùng quanh chuôi có thể thuộc B1, B2 hoặc B3 tùy tình trạng implant và xương, chứ không chỉ dựa vào hình dạng đường gãy [7][9]. Tài liệu cũng nhấn mạnh rằng với gãy sau mổ quanh implant lỏng, chiến lược thay lại chuôi cần dựa vào khả năng cố định ở vùng thân xương, cùng với đường kính, hình dạng ống tủy và chất lượng xương [3].

Về định hướng xử trí, B1 thường được cố định bằng kết hợp xương khi chuôi còn vững. B2 liên quan đến chuôi lỏng nên điều trị thường bao gồm thay lại thành phần đùi. B3 phức tạp hơn do có mất xương; trong một số hoàn cảnh, vật liệu ghép xương dạng thanh có thể được sử dụng để hỗ trợ khi cố định [1][5][8]. Những lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào hình thái gãy, độ lỏng của chuôi và lượng xương còn lại.

Type C: gãy nằm xa đầu chuôi

Type C là gãy nằm xa đầu chuôi đến mức về nguyên tắc việc điều trị được xem là tương đối độc lập với khớp háng nhân tạo, ngoại trừ vấn đề dụng cụ cố định có thể chồng lấp vùng chuôi [2][7].

Tuy nhiên, sự hiện diện của chuôi khiến việc lựa chọn dụng cụ không hoàn toàn giống gãy thân xương đùi thông thường. Tài liệu cho biết kết hợp xương bằng nẹp và vít thường là phương pháp phù hợp; nẹp nên đủ dài để vượt qua và chồng lấp vùng có chuôi, nhằm tránh kết thúc nẹp ngay sát hoặc ngay dưới đầu chuôi, nơi có thể tạo vùng tập trung ứng suất [4][6].

Cách ghi nhớ phân loại Vancouver

  1. A = Around the trochanter: gãy quanh vùng mấu chuyển.
  2. B = Beside the stem: gãy tại vùng liên quan đến chuôi; cần hỏi chuôi còn vững hay không và xương còn tốt đến mức nào.
  3. C = Clear of the stem: gãy nằm xa đầu chuôi.

Có thể tóm tắt quyết định phân nhóm bằng ba câu hỏi: đường gãy ở đâu, chuôi có lỏng không, và xương đoạn gần còn đủ hay đã mất nhiều? Cách tiếp cận này phù hợp với nền tảng của hệ thống Vancouver, vốn xem xét đồng thời vị trí gãy, độ ổn định của implant và mất xương [2].

Kết luận

Phân loại Vancouver trong gãy xương quanh chuôi khớp háng gồm type A ở vùng mấu chuyển, type B quanh vùng chuôi và type C nằm xa đầu chuôi. Trong đó, type B cần phân biệt B1, B2 và B3 dựa trên độ vững của chuôi và chất lượng xương. Đây là hệ thống hữu ích để chuẩn hóa mô tả tổn thương và định hướng xử trí, nhưng việc phân loại cuối cùng cần đặt trong bối cảnh thăm khám, hình ảnh học và đánh giá trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2956
  • [2] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2931
  • [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2952
  • [4] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2943
  • [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2938
  • [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2939
  • [7] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2932
  • [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2956
  • [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 2931

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post